Class 31161900 (English: Springs) trong UNSPSC phân loại các loại lò xo cơ khí (mechanical springs) — những bộ phận chuyên dùng để lưu trữ năng lượng đàn hồi, cân bằng lực, hoặc hỗ trợ độ nhả lực trong các máy móc, thiết bị công nghiệp và dân dụng. Class này thuộc Family 31160000 Hardware, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Trong procurement tại Việt Nam, lò xo cơ khí được sử dụng rộng rãi trong sản xuất cơ khí, chế tạo máy, ô tô, xây dựng, và hàng tiêu dùng.

Định nghĩa #

Class 31161900 bao gồm lò xo cơ khí dưới dạng thành phẩm hoặc bộ phận lắp ráp, được thiết kế để tích trữ năng lượng đàn hồi và trả lại năng lượng đó khi chịu tác động. Lò xo trong class này bao gồm các kiểu sau: lò xo xoắn (helical springs) dùng nén/kéo, lò xo lá (leaf springs) dùng trong hệ thống treo, lò xo xoắn ốc (spiral springs) ở các cơ cấu đồng hồ, lò xo nén (compression springs), và lò xo khuôn (die springs). Class không bao gồm lò xo của các thiết bị đặc biệt như lò xo cho các ứng dụng quốc phòng / hàng không, bao gồm trong các lớp chuyên biệt khác nhau của UNSPSC.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31161900 khi sản phẩm mua sắm là lò xo cơ khí thành phẩm (dù là lẻ hay hàng loạt), dùng làm bộ phận lắp ráp vào máy móc hoặc thiết bị. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 bộ lò xo nén cho nhà máy sản xuất bộ truyền động, gói mua 500 lò xo lá cho hệ thống treo ô tô, cung cấp lò xo xoắn ốc cho cơ sở chế tạo đồng hồ công nghiệp. Nếu bao gồm nhiều loại lò xo khác nhau, dùng class 31161900. Khi cần loại cụ thể, commodity 8 chữ số (ví dụ 31161901 Helical springs) cho phép xác định rõ hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31161500 Screws Ốc vít — bộ phận tập kết, không phải lò xo
31161600 Bolts Bu lông — bộ phận tập kết trơn, không đàn hồi
31161700 Nuts Đai ốc — bộ phận ren ngoài, không phải lò xo
31161800 Washers Vòng đệm — bộ phận khác, không tích trữ năng lượng
31162300 Mounting hardware Phần cứng lắp ráp chung — có thể chứa lò xo nhưng lẫn với các bộ phận khác

Phân biệt chính: lò xo luôn có tính đàn hồi (elastic deformation) — dạng hình học cong, xoắn, lá, hay xoắn ốc. Bộ phận tập kết (screws, bolts, nuts, washers) là các hình trụ hoặc vòng tròn trơn, chủ yếu chịu lực tĩnh hoặc lực kéo/nén mà không trả lại năng lượng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31161900 mô tả loại lò xo cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
31161901 Helical springs Lò xo xoắn
31161902 Leaf springs Lò xo lá
31161903 Spiral springs Lò xo xoắn ốc
31161904 Compression springs Lò xo nén
31161905 Die springs Lò xo khuôn

Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại lò xo, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại lò xo khác nhau trong một gói mua, dùng class 31161900.

Câu hỏi thường gặp #

Lò xo xoắn dùng nén hay kéo thuộc commodity nào trong class này?

Lò xo xoắn (helical springs) — dù là lò xo nén hay lò xo kéo — thuộc commodity 31161901 Helical springs. Commodity này không phân biệt giữa nén hay kéo; nó gồm toàn bộ lò xo dạng xoắn ốc.

Lò xo của ô tô (lò xo treo) thuộc mã nào?

Lò xo treo ô tô thường là lò xo lá (leaf springs) → commodity 31161902 Leaf springs, hoặc lò xo xoắn (helical springs) → 31161901. Cụ thể phụ thuộc vào kiểu thiết kế hệ thống treo của xe.

Lò xo trong khóa cửa, bản lề thuộc class này không?

Có thể — nếu lò xo được bán riêng lẻ hoặc theo đơn vị lò xo. Nếu lò xo đã gắn sẵn vào khóa/bản lề và bán như hộp lắp ráp, khóa/bản lề đó thuộc các class cứng phẩm lắp ráp khác trong segment 31000000.

Lò xo khuôn (die springs) dùng để làm gì?

Lò xo khuôn là các lò xo đặc biệt (commodity 31161905) dùng trong khuôn ép, khuôn cắt, máy gập để cung cấp lực thoát sau khi công tác xong, hoặc cân bằng các lực trong quy trình sản xuất.

Có khác biệt gì giữa class 31161900 và lò xo bán trong các bộ hộp trao đổi nhanh?

Class 31161900 là lò xo thô như sản phẩm chuẩn. Bộ hộp trao đổi nhanh (assorted spring kits) có thể bao gồm các lò xo từ commodity khác nhau; nếu bán như bộ tổng hợp, hồ sơ có thể dùng 31161900 chỉ tên class, sau đó liệt kê thành phần lò xo cụ thể trong mô tả kỹ thuật.

Xem thêm #

Danh mục