Mã UNSPSC 31221600 — Chế phẩm thuộc da (Tanning products)
Cấp lớp 31221600 – Chế phẩm thuộc da (English: Tanning products) trong UNSPSC phân loại các chế phẩm thuộc da — các hóa chất hoặc chiết xuất dùng để chuyển đổi da thô (raw hide) thành da thành phẩm (leather) qua quá trình thuộc (tanning). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 31220000 – Chất chiết xuất nhuộm và thuộc da Dyeing and tanning extracts, Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các nhà máy chế biến da, tannery, nhà sản xuất da giày và các đơn vị cung cấp nguyên liệu da công nghiệp.
Định nghĩa #
Cấp lớp 31221600 bao gồm các chế phẩm thuộc da — hóa chất hoặc chiết xuất được dùng trong quy trình xử lý da để tạo thành tính, độ bền, mềm mại và các tính chất khác cho sản phẩm da thành phẩm. Quy trình thuộc (tanning) là bước then chốt trong chế biến da, chuyển đổi da thô (collagen chưa ổn định) thành da (da có ổn định hóa học, không thối nát). Chế phẩm thuộc da bao gồm ba loại chính: chiết xuất vô cơ (inorganic tanning extracts), chiết xuất hữu cơ từ nguồn động vật (organic tanning extracts of animal origin) và chiết xuất hữu cơ từ nguồn thực vật (organic tanning extracts of vegetable origin). Cấp lớp này không bao gồm hóa chất mối dùng trong nhuộm (thuộc Cấp nhóm 31210000 – Sơn, lót và chất hoàn thiện bề mặt Paints and primers and finishes) hay các chất phụ gia khác trong chế biến da (thuộc các cấp nhóm lân cận).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31221600 khi đối tượng mua sắm là các chế phẩm thuộc da — dùng trong quy trình chế biến da thô thành da công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp chiết xuất thuộc vô cơ (như muối chromium), chiết xuất thuộc từ gỗ tannin hoặc chiết xuất từ bao tử động vật cho nhà máy tannery. Khi xác định được loại chiết xuất cụ thể (vô cơ hay hữu cơ từ động vật hay thực vật), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Mã 31221600 dùng làm cấp độ cấp lớp khi gói thầu gộp nhiều loại chế phẩm thuộc da hoặc chưa xác định chi tiết loại.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31210000 | Paints and primers and finishes | Hóa chất dùng nhuộm màu cho da, không phải để thuộc |
| 31230000 – Phôi gia công | Machined raw stock | Chất hoàn thiện, chống thấm nước cho da sau khi đã thuộc — dùng sau bước thuộc |
Phân biệt rõ ràng: Cấp lớp 31221600 (chế phẩm thuộc da) là bước xử lý da thô để tạo thành tính; Cấp nhóm 31210000 (nhuộm) là bước tô màu sau khi đã thuộc; Cấp lớp/Cấp nhóm 31230000 (hoàn thiện, chống nước) là các xử lý phụ cuối cùng. Thứ tự công đoạn: da thô → thuộc (31221600) → nhuộm (31210000) → hoàn thiện (31230000) → da thành phẩm.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 31221600 phân loại chế phẩm thuộc da theo nguồn gốc và thành phần hóa học:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31221601 | Inorganic tanning extracts | Chiết xuất thuộc vô cơ |
| 31221602 | Organic tanning extracts of animal origin | Chiết xuất thuộc hữu cơ từ nguồn động vật |
| 31221603 | Organic tanning extracts of vegetable origin | Chiết xuất thuộc hữu cơ từ nguồn thực vật |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại chế phẩm thuộc da (muối chrome, tannin từ cây, collagen từ bao tử), sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại hoặc chưa xác định, sử dụng Cấp lớp 31221600.
Câu hỏi thường gặp #
- Muối chromium (chrome salt) dùng để thuộc da thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 31221601 Inorganic tanning extracts — đây là chiết xuất thuộc vô cơ phổ biến nhất trong công nghiệp da, tạo da bền, mềm, với màu sắc ổn định.
- Tannin từ vỏ gỗ keo dùng thuộc da thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 31221603 Organic tanning extracts of vegetable origin — là chiết xuất thuộc hữu cơ từ nguồn thực vật, tạo da có màu vàng nhạt, thích hợp cho da cao cấp truyền thống.
- Hoàn thiện và chống nước cho da công nghiệp thuộc mã nào?
Không thuộc 31221600. Chất hoàn thiện và chống nước thuộc Cấp nhóm 31230000 Machined raw stock là bước xử lý da sau khi đã thuộc xong.
- Chế phẩm mở lỗ da trước khi thuộc (pre-treatment) thuộc mã nào?
Nếu là chế phẩm trực tiếp dùng để thuộc (có tác dụng tạo thành tính da), vẫn thuộc 31221600. Nếu là chất tẩy rửa hay xử lý tiền xuất xưởng khác (soaking agents, dehairing agents), có thể thuộc các mã khác trong Cấp nhóm 31220000 hoặc Cấp ngành liên quan.
- Nhuộm màu cho da sau khi thuộc thuộc mã nào?
Thuộc Cấp nhóm 31210000 Paints and primers and finishes, không phải 31221600. Nhuộm là công đoạn riêng biệt sau khi da đã thuộc xong.