Mã UNSPSC 31220000 — Chất chiết xuất nhuộm và thuộc da (Dyeing and tanning extracts)
Cấp nhóm 31220000 – Chất chiết xuất nhuộm và thuộc da (English: Dyeing and tanning extracts) là nhóm UNSPSC phân loại các chất chiết xuất (extracts) có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp dùng trong hai quy trình công nghiệp chính: nhuộm màu (dyeing) và thuộc da (tanning). Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies — phân khúc bao quát linh phụ kiện và vật tư đầu vào cho sản xuất công nghiệp. Tại Việt Nam, nhóm mã này có liên quan trực tiếp đến ngành dệt may (textile), da giày (leather footwear) và một số quy trình hoàn thiện bề mặt vật liệu trong công nghiệp chế biến.
Định nghĩa #
Cấp nhóm 31220000 gom các sản phẩm dạng chiết xuất, dịch cô đặc hoặc hỗn hợp được ứng dụng chuyên biệt trong:
- Nhuộm màu (dyeing): Chất tạo màu dạng chiết xuất dùng để nhuộm sợi, vải, da hoặc vật liệu khác. Bao gồm chiết xuất màu tự nhiên (từ thực vật, khoáng vật) lẫn chiết xuất màu tổng hợp.
- Thuộc da (tanning): Hợp chất dùng để biến đổi da sống (raw hide) thành da thuộc bền chắc. Bao gồm chiết xuất tanin thực vật (vegetable tannin extracts) từ vỏ cây, quả, lá; và các dạng chiết xuất tổng hợp (syntans).
Cấp lớp con tiêu biểu trong cấp nhóm là 31221600 – Chế phẩm thuộc da Tanning products — sản phẩm thuộc da ở dạng chiết xuất và hợp chất pha sẵn.
Cấp nhóm 31220000 tập trung vào dạng chiết xuất (extracts) — tức là sản phẩm đã được cô đặc, tách chiết hoặc tinh chế từ nguyên liệu thô — phân biệt với hóa chất dạng đơn chất (pure chemicals) hay phụ gia dạng bột pha loãng thuộc các cấp ngành hóa chất (Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí).
Cấu trúc mã #
Cấp nhóm 31220000 hiện có cấp lớp con xác định:
| Mã | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 31221600 | Tanning products | Sản phẩm thuộc da — chiết xuất tanin, hợp chất thuộc da tổng hợp |
Các cấp hàng hóa 8 chữ số nằm trong Cấp lớp 31221600 mô tả từng dạng sản phẩm thuộc da cụ thể (chiết xuất vỏ cây sồi, chiết xuất mimosa, hợp chất syntan, v.v.). Khi gói thầu cần định danh chính xác dạng thuộc da, sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số; khi gộp nhiều loại, dùng Cấp lớp 31221600 hoặc Cấp nhóm 31220000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31220000 (hoặc Cấp lớp/cấp hàng hóa con tương ứng) khi sản phẩm mua sắm đáp ứng các tiêu chí sau:
- Vật tư đầu vào sản xuất: Chất chiết xuất nhuộm hoặc thuộc da được mua như nguyên liệu đầu vào (input material) cho dây chuyền sản xuất vải nhuộm, da thành phẩm, da giả.
- Dạng chiết xuất hoặc hợp chất pha sẵn: Sản phẩm ở dạng đã qua chiết xuất, cô đặc — không phải nguyên liệu thô (vỏ cây chưa xử lý thuộc Cấp ngành 11000000 – Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được) hay hóa chất đơn thuần (Cấp ngành 12000000).
- Mục đích nhuộm hoặc thuộc da: Chức năng chính của sản phẩm là tạo màu cho vật liệu (sợi, vải, da) hoặc biến đổi cấu trúc da sống thành da bền.
Ví dụ thực tế tại Việt Nam:
- Nhà máy da giày tại Bình Dương mua chiết xuất tanin vỏ cây mimosa cho quy trình thuộc da thực vật.
- Xưởng nhuộm vải tại Nam Định mua chiết xuất màu indigo tự nhiên để nhuộm sợi cotton.
- Doanh nghiệp thuộc da xuất khẩu mua hợp chất syntan tổng hợp thay thế tanin truyền thống.
Nếu sản phẩm là thuốc nhuộm tổng hợp dạng tinh khiết (synthetic dye, pure compound) không phải dạng chiết xuất, cân nhắc Cấp ngành 12000000 Chemicals.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 31220000 dễ bị nhầm lẫn với các nhóm mã sau:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12352300 – Hợp chất vô cơ | Inorganic compounds | Thuốc nhuộm và sắc tố tổng hợp dạng hóa chất đơn thuần, không phải chiết xuất tự nhiên/công nghiệp dạng hỗn hợp. Thuộc Cấp ngành 12 (Chemicals). |
| 12141500 – Kim loại đất | Earth metals | Hóa chất công nghiệp đa dụng; tanin đơn thuần (tannic acid) có thể phân loại tại đây nếu dùng ngoài mục đích thuộc da. |
| 11120000 – Sản phẩm thực vật và lâm nghiệp không dùng làm thực phẩm | Non edible plant and forestry products | Sợi tự nhiên (bông, lanh, tơ) — nguyên liệu thô chưa nhuộm, thuộc Cấp ngành 11 Materials. |
| 31100000 – Vật đúc và cụm lắp ráp đúc | Castings and casting assemblies | Mã cùng cấp trong cấp ngành 31 — hoàn toàn khác nhóm, liên quan đúc kim loại. |
Nguyên tắc phân biệt nhanh:
- Nếu sản phẩm là chiết xuất (extract, concentrate) phục vụ nhuộm hoặc thuộc da → 31220000.
- Nếu là hóa chất đơn chất (single compound, pure chemical) dùng nhuộm → Cấp ngành 12000000.
- Nếu là nguyên liệu thô chưa qua chiết xuất (vỏ cây, quả, thực vật thô) → Cấp ngành 11000000 hoặc Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Việt Nam là một trong những trung tâm sản xuất da giày và dệt may lớn của khu vực, do đó nhu cầu mua sắm nhóm hàng 31220000 khá phổ biến trong các gói thầu cung cấp nguyên phụ liệu sản xuất.
Một số lưu ý thực tế:
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Chiết xuất thuộc da thực vật thường được mô tả theo hàm lượng tanin (% tannin content) và chỉ số độ nhớt. Khi soạn hồ sơ thầu, cần ghi rõ thông số kỹ thuật này để tránh nhầm lẫn giữa các dạng sản phẩm.
- Phân loại hải quan (HS Code): Chiết xuất thuộc da thực vật thường thuộc HS Chapter 32 (Tanning or dyeing extracts; tannins). Chiết xuất màu nhuộm tự nhiên có thể thuộc HS Chapter 32 hoặc 29 tùy thành phần. Cần đối chiếu mã HS với cơ quan hải quan khi nhập khẩu.
- Quy định môi trường: Một số chiết xuất nhuộm tổng hợp có thể chứa kim loại nặng hoặc hợp chất hữu cơ khó phân hủy, cần tuân thủ quy định về nước thải công nghiệp theo QCVN 13-MT:2015/BTNMT (nước thải dệt nhuộm).
- Phân biệt với phụ gia hoàn thiện da: Các chất hoàn thiện bề mặt da (finishing agents, lacquers for leather) không phải chiết xuất thuộc da, và thường phân loại trong các nhóm hóa chất hoàn thiện bề mặt khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Chiết xuất tanin vỏ cây dùng để thuộc da thuộc mã UNSPSC nào?
Thuộc Cấp nhóm 31220000 (Dyeing and tanning extracts), cụ thể là Cấp lớp 31221600 (Tanning products). Đây là dạng chiết xuất thực vật (vegetable tannin extract) đã qua xử lý, khác với vỏ cây thô chưa chiết xuất. Nếu cần mã cấp hàng hóa chi tiết, tra cứu trong Cấp lớp 31221600.
- Thuốc nhuộm tổng hợp dạng bột (synthetic dye powder) có thuộc 31220000 không?
Không nhất thiết. Nếu sản phẩm là hóa chất nhuộm đơn thuần (pure synthetic dye compound) không phải dạng chiết xuất hỗn hợp, phân loại phù hợp hơn là Cấp ngành 12000000 (Chemicals), cụ thể trong các cấp nhóm thuốc nhuộm và sắc tố. Cấp nhóm 31220000 tập trung vào dạng chiết xuất — đã qua cô đặc, tách chiết từ nguyên liệu nguồn gốc tự nhiên hoặc hỗn hợp công nghiệp.
- Hợp chất syntan (synthetic tanning agent) có thuộc 31220000 không?
Có, nếu sản phẩm được sản xuất và bán như một hợp chất thuộc da pha sẵn (tanning compound/extract). Cấp lớp 31221600 bao gồm cả dạng thuộc da tổng hợp (syntans) bên cạnh tanin thực vật truyền thống, miễn là mục đích sử dụng chính là quy trình thuộc da.
- Mã HS (Harmonized System) tương ứng với Cấp nhóm 31220000 là gì?
Chiết xuất thuộc da và nhuộm thường thuộc HS Chapter 32 (Tanning or dyeing extracts; tannins and their derivatives; dyes, pigments and other colouring matter). Một số sản phẩm cụ thể có thể thuộc Chapter 29 (Organic chemicals) tùy thành phần. Cần đối chiếu với cơ quan hải quan để xác định chính xác khi khai báo nhập khẩu.
- Cấp nhóm 31220000 liên quan đến ngành nào tại Việt Nam?
Chủ yếu liên quan đến ngành dệt may (sử dụng chiết xuất nhuộm) và ngành da giày (sử dụng chiết xuất thuộc da). Ngoài ra, một số quy trình hoàn thiện bề mặt trong ngành gỗ và vật liệu xây dựng cũng có thể sử dụng chiết xuất tannin làm chất xử lý bề mặt.
- Khi gói thầu mua nhiều loại chiết xuất thuộc da lẫn chiết xuất nhuộm, nên dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp cả hai loại mà không tách riêng, có thể dùng mã Cấp nhóm 31220000 cho danh mục tổng. Khi từng hạng mục có thể phân biệt rõ ràng, ưu tiên gán Cấp lớp 31221600 cho phần thuộc da. Nếu có Cấp lớp tương ứng cho chiết xuất nhuộm được xác định, dùng cấp lớp đó cho phần nhuộm.