Family 31210000 (English: Paints and primers and finishes) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm sơn phủ (coating), chất lót (primer), chất hoàn thiện bề mặt (surface finish) và vật tư thi công sơn phục vụ sản xuất công nghiệp và bảo trì. Family này nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies — phân biệt với các nhóm sơn dùng trong xây dựng dân dụng thông thường khi bối cảnh mua sắm hướng đến dây chuyền sản xuất, bảo dưỡng thiết bị hoặc hoàn thiện linh kiện. Các lớp con bao gồm sơn và chất lót (paints and primers), phụ gia sơn (paint additives), chất hoàn thiện đặc biệt (miscellaneous finishes), dung môi pha loãng (paint solvents and thinners) và dụng cụ thi công sơn (paint applicators and accessories).

Định nghĩa #

Family 31210000 bao gồm toàn bộ sản phẩm liên quan đến phủ bề mặt (surface coating) và hoàn thiện bề mặt vật liệu trong bối cảnh sản xuất và bảo trì công nghiệp. Nội hàm theo chuẩn UNSPSC gồm:

  • Sơn và chất lót (class 31211500 — Paints and primers): sơn gốc nước, gốc dầu, sơn epoxy, sơn alkyd, sơn chống gỉ, sơn chống cháy, chất lót bề mặt kim loại và bê tông.
  • Phụ gia sơn (class 31211600 — Paint additives): chất xúc tiến khô, chất phân tán, chất chống tạo màng, chất điều chỉnh độ nhớt (viscosity modifier) và các phụ gia cải thiện tính năng sơn.
  • Chất hoàn thiện bề mặt đặc biệt (class 31211700 — Miscellaneous finishes): vecni (varnish), sơn mài (lacquer), sơn bóng (glaze), sơn phốt-phát (phosphate coating) và các dạng hoàn thiện bề mặt không thuộc sơn thông thường.
  • Dung môi và chất pha loãng sơn (class 31211800 — Paint solvents and thinners): dung môi khoáng (mineral spirits), xylene, toluene, dung môi sinh học và nước pha loãng sơn gốc nước.
  • Dụng cụ thi công sơn (class 31211900 — Paint applicators and painting accessories): cọ sơn (brush), rulô (roller), súng phun sơn (spray gun), khay sơn, băng che (masking tape), tấm che phủ (drop cloth) và phụ kiện đi kèm.

Family này không bao gồm hóa chất xử lý bề mặt thuần túy dùng trong chế biến kim loại (thuộc Segment 12000000 Chemicals), cũng không bao gồm vật liệu hoàn thiện kiến trúc mang tính nội thất / ngoại thất dân dụng khi được phân loại theo context xây dựng (thường vẫn có thể dùng 31210000 nếu bối cảnh mua sắm là bảo trì công nghiệp).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 31210000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là một trong các hạng mục sau:

1. Sơn và chất lót công nghiệp Gói mua sơn chống gỉ cho kết cấu thép nhà xưởng, sơn epoxy sàn nhà máy, sơn chịu nhiệt cho lò nung, chất lót kẽm (zinc primer) cho tháp truyền thông, sơn kháng hóa chất cho bồn chứa → class 31211500.

2. Phụ gia và hóa chất điều chỉnh sơn Mua chất xúc tiến đóng rắn sơn epoxy, phụ gia gia tăng thời gian mở sơn (open time extender), chất chống nấm mốc pha vào sơn nội thất → class 31211600.

3. Chất hoàn thiện bề mặt không phải sơn thông thường Vecni gỗ công nghiệp, sơn mài UV (UV lacquer) cho nội thất sản xuất hàng loạt, sơn phốt-phát xử lý kim loại trước khi sơn phủ → class 31211700.

4. Dung môi và chất pha loãng Xylene công nghiệp để pha sơn alkyd, mineral spirits để vệ sinh dụng cụ sơn, dung môi ethyl acetate cho sơn gốc dung môi → class 31211800.

5. Dụng cụ và phụ kiện thi công sơn Súng phun sơn HVLP (High Volume Low Pressure) cho dây chuyền sản xuất nội thất, rulô phủ sơn chống thấm, khay sơn và tấm che cho công đoạn sơn trong nhà máy → class 31211900.

Nguyên tắc chung: Family 31210000 phù hợp nhất khi bối cảnh mua sắm là sản xuất công nghiệp, bảo trì máy móc và kết cấu, hoặc hoàn thiện linh kiện trước khi lắp ráp. Khi gói thầu gộp nhiều hạng mục thuộc các class khác nhau trong family, dùng mã family 31210000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 31210000 có thể bị nhầm với các nhánh sau:

Mã UNSPSC Tên Điểm phân biệt
31211500 Paints and primers (class con) Chỉ gồm sơn và chất lót; không gồm phụ gia, dung môi, dụng cụ
31211700 Miscellaneous finishes (class con) Chỉ gồm vecni, sơn mài, glazing — hoàn thiện bề mặt không phải sơn thông thường
31211900 Paint applicators (class con) Chỉ gồm dụng cụ và phụ kiện thi công sơn, không phải bản thân sơn
12161500 Surface active agents Hóa chất hoạt động bề mặt (surfactant) phục vụ tẩy rửa / xử lý công nghiệp, không phải sơn phủ
12352300 Fertilizers and nutrients Không liên quan; phân bón thuộc segment hóa chất
72100000 Building and construction and maintenance services Dịch vụ thi công sơn (nhân công); 31210000 là vật tư chứ không phải dịch vụ

Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Nhiều gói thầu bảo trì công trình (xây dựng dân dụng) gộp sơn và nhân công vào cùng một hạng mục. Khi tách bạch mua sắm thuần vật tư sơn, dùng 31210000; khi là hợp đồng dịch vụ sơn có nhân công, phân loại vào Segment 72 (Building and Construction and Maintenance Services).

Cấu trúc mã và các class con #

Family 31210000 được tổ chức thành 5 class:

Class Tên UNSPSC Nội dung chính
31211500 Paints and primers Sơn các loại, chất lót bề mặt
31211600 Paint additives Phụ gia pha sơn, chất điều chỉnh tính năng
31211700 Miscellaneous finishes Vecni, sơn mài, sơn phốt-phát, glazing
31211800 Paint solvents and thinners Dung môi, chất pha loãng sơn
31211900 Paint applicators and painting accessories Cọ, rulô, súng phun, phụ kiện thi công

Trong hầu hết hệ thống ERP tại Việt Nam (SAP, Oracle), danh mục vật tư sơn thường được ánh xạ vào cấp class 8 chữ số (commodity code) thuộc 31211500 hoặc 31211700. Khi hệ thống chỉ hỗ trợ đến cấp family, dùng 31210000 làm mã gộp.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại hàng hóa theo HS Code: Sơn và vecni nhập khẩu vào Việt Nam thường khai báo theo Chương 32 của Biểu thuế (HS Chapter 32 — Tanning or dyeing extracts, dyes, pigments, paints, varnishes, putty and mastics). Khi đối chiếu giữa mã UNSPSC 31210000 và mã HS để khai hải quan, chú ý:

  • Sơn gốc polymer (epoxy, polyurethane, acrylic) → HS 3208
  • Sơn gốc dầu và alkyd → HS 3209, 3210
  • Vecni, sơn mài → HS 3208, 3209
  • Dung môi pha sơn → HS 3814
  • Phụ gia sơn → HS 3812, 3824 tùy thành phần

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng tại VN: Các gói thầu mua sơn công nghiệp thường yêu cầu chứng chỉ TCVN hoặc tương đương ISO 12944 (chống ăn mòn), TCVN 5670 (sơn trang trí), TCVN 9393 (sơn chịu nhiệt). Khi lập hồ sơ mời thầu, các đặc tính kỹ thuật này nên đi kèm với mã UNSPSC để tránh diễn giải sai phạm vi cung cấp.

Mua sắm xanh (Green Procurement): Xu hướng gói thầu sơn tại cơ quan nhà nước và doanh nghiệp FDI tại Việt Nam ngày càng yêu cầu sơn gốc nước (water-based paint) có hàm lượng VOC (Volatile Organic Compounds) thấp. Khi soạn tiêu chí kỹ thuật trong đấu thầu, nên ghi rõ giới hạn VOC (ví dụ: ≤ 150 g/L theo EU Directive 2004/42/CE) song song với mã UNSPSC 31211500.

Câu hỏi thường gặp #

Sơn epoxy sàn nhà xưởng thuộc class nào trong family 31210000?

Sơn epoxy sàn nhà xưởng thuộc class 31211500 Paints and primers — đây là sơn phủ công nghiệp dùng cho bề mặt bê tông hoặc thép. Nếu gói mua bao gồm cả chất lót epoxy (epoxy primer), vẫn phân loại vào 31211500 vì class này gộp cả sơn lót lẫn sơn phủ.

Dung môi xylene mua cho mục đích pha sơn thuộc mã nào?

Dung môi xylene dùng để pha loãng sơn phân loại vào class 31211800 Paint solvents and thinners trong family 31210000. Nếu xylene được mua cho mục đích phòng thí nghiệm hoặc sản xuất hóa chất (không phải pha sơn), sẽ thuộc Segment 12000000 Chemicals.

Súng phun sơn HVLP mua cho dây chuyền sản xuất nội thất thuộc mã nào?

Súng phun sơn HVLP (High Volume Low Pressure) phân loại vào class 31211900 Paint applicators and painting accessories. Lưu ý: nếu súng phun là thiết bị cố định gắn vào dây chuyền tự động hóa (robotic painting system), có thể được phân loại là thiết bị sản xuất thuộc các class thiết bị công nghiệp thay vì 31211900.

Phụ gia chống tạo màng sơn (anti-skinning agent) thuộc mã nào?

Phụ gia chống tạo màng là một dạng paint additive, phân loại vào class 31211600 Paint additives. Class này bao gồm tất cả hóa chất thêm vào sơn để cải thiện tính năng trong quá trình tồn trữ, thi công hoặc sau khi khô.

Hợp đồng sơn nhà máy bao gồm cả vật tư lẫn nhân công nên dùng mã nào?

Khi hợp đồng là dịch vụ trọn gói (bao gồm nhân công thi công sơn), phân loại vào Segment 72000000 Building and Construction and Maintenance Services. Mã 31210000 chỉ áp dụng khi đối tượng mua sắm là vật tư sơn thuần túy, không bao gồm dịch vụ nhân công.

Vecni gỗ công nghiệp (industrial wood varnish) thuộc mã nào?

Vecni gỗ công nghiệp phân loại vào class 31211700 Miscellaneous finishes, vì đây là dạng hoàn thiện bề mặt (surface finish) khác với sơn phủ thông thường. Class 31211700 bao gồm vecni, sơn mài (lacquer), sơn bóng (glaze) và các chất hoàn thiện đặc biệt.

Mã UNSPSC 31210000 có khác gì với các mã sơn trong segment 30000000 không?

Family 31210000 nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies, hướng đến bối cảnh sản xuất và bảo trì công nghiệp. Một số hệ thống phân loại nội bộ tại Việt Nam nhầm lẫn với các mã vật liệu xây dựng trong Segment 30000000 (Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies). Điểm phân biệt chính là bối cảnh sử dụng: sơn cho sản xuất và bảo trì thiết bị → 31210000; vật liệu xây dựng kết cấu (không phải sơn) → 30000000.

Xem thêm #

Danh mục