Mã UNSPSC 31401600 — Gasket cắt khuôn (Die cut gaskets)
Class 31401600 (English: Die cut gaskets) trong UNSPSC phân loại các loại gasket phẳng được cắt từ vật liệu tấm (sheet materials) bằng khuôn và khung cắt (punches and dies) để tạo hình dạng chu vi mong muốn. Class này thuộc Family 31400000 Gaskets, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp lắp ráp máy móc, ô tô, điện tử, và thiết bị cơ khí để ngăn chặn rò rỉ chất lỏng và khí giữa các bộ phận kết nối."
Định nghĩa #
Class 31401600 bao gồm các loại gasket phẳng (flat gaskets) được sản xuất bằng quy trình cắt khuôn — sử dụng khuôn (dies) và khung cắt (punches) tác động lên các tấm vật liệu để cắt ra hình dạng mong muốn. Quy trình cắt khuôn phù hợp cho sản xuất hàng loạt các chi tiết gasket có kích thước và hình dạng nhất quán.
Gasket loại này có thể được cắt từ nhiều chủng loại vật liệu tấm khác nhau, bao gồm cao su (rubber), nhựa (plastic), xơ dệt (textile), nút (cork), và các vật liệu chuyên dụng như vật liệu chống nhiễu điện từ (EMI gaskets). Class không bao gồm gasket được tạo hình bằng phương pháp nén khuôn (molded gaskets — Class 31401500), gasket được đóng một phần bằng phương pháp dập (stamped gaskets — Class 31401700), gasket cắt bằng tia nước áp lực cao (water jet cut gaskets — Class 31401800), cũng như gasket dạng lỏng/keo (liquid gaskets — Class 31401900).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Class 31401600 khi sản phẩm mua sắm là gasket phẳng được cắt từ tấm vật liệu bằng khuôn, bất kể chủng loại vật liệu (cao su, nhựa, xơ dệt, nút hoặc chuyên dụng). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10,000 chiếc gasket cao su cắt khuôn cho máy bơm nước, gói mua gasket nhựa cắt khuôn dùng trong hộp số ô tô, hoặc đơn hàng gasket chống nhiễu cho thiết bị điện tử.
Nếu xác định rõ chủng loại vật liệu, nên sử dụng mã commodity 8 chữ số tương ứng (ví dụ 31401601 cho gasket cao su, 31401602 cho gasket nhựa, 31401604 cho gasket nút). Chỉ dùng mã class 31401600 khi gói thầu chứa hỗn hợp các loại vật liệu khác nhau hoặc chủng loại chưa xác định cụ thể tại lúc đấu thầu.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 31401600 thường bị nhầm với các class sibling khác trong Family 31400000 Gaskets. Bảng dưới phân biệt rõ phương pháp sản xuất và đặc điểm:
| Mã | Tên | Phương pháp sản xuất | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 31401500 | Molded gaskets | Nén khuôn, nung chắc hóa | Gasket được tạo hình một phần trong khuôn; thường có độ phức tạp cao, các chi tiết phức tạp, rãnh, lỗ được tạo sẵn trong khuôn |
| 31401600 | Die cut gaskets | Cắt khuôn từ tấm | Cắt từ vật liệu tấm có sẵn; hình dạng phẳng; quy trình cắt thẳng, nhanh, giá rẻ cho sản xuất hàng loạt |
| 31401700 | Stamped gaskets | Dập/đục một phần | Gasket được dập (stamped) hoặc đục lỗ; vẫn giữ phần cơ sở tấm nhưng có các chi tiết dập thêm hoặc lỗ đục |
| 31401800 | Water jet cut gaskets | Cắt tia nước áp lực cao | Cắt bằng tia nước siêu áp lực; phù hợp vật liệu khó cắt hoặc cần độ chính xác cao; giá thành cao hơn cắt khuôn |
| 31401900 | Liquid gaskets | Dạng lỏng/keo | Không phải gasket rắn; là chất keo lỏng được bôi trực tiếp lên bề mặt kết nối |
Tiêu chí chọn 31401600: Nếu sản phẩm là gasket phẳng, cắt từ tấm vật liệu, quy trình sản xuất là cắt khuôn (không nén, không dập, không cắt tia nước) → 31401600.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31401600 phân loại theo chủng loại vật liệu chính:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31401601 | Rubber die cut gasket | Gasket cao su cắt khuôn |
| 31401602 | Plastic die cut gasket | Gasket nhựa cắt khuôn |
| 31401603 | Textile die cut gasket | Gasket xơ dệt cắt khuôn |
| 31401604 | Cork die cut gasket | Gasket nút cắt khuôn |
| 31401605 | Electromagnetic interference or EMI die cut gasket | Gasket chống nhiễu điện từ (EMI) cắt khuôn |
Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng cần mã chính xác đến chủng loại vật liệu, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vật liệu trong một gói, dùng class 31401600.
Câu hỏi thường gặp #
- Gasket cao su cắt từ tấm 1mm thuộc mã nào?
Thuộc commodity 31401601 (Rubber die cut gasket). Nếu hồ sơ thầu chỉ cần mã class, dùng 31401600. Nếu cần chính xác đến vật liệu, dùng 31401601.
- Phân biệt giữa die cut gasket (31401600) và molded gasket (31401500)?
Die cut gasket được cắt từ tấm vật liệu có sẵn, hình dạng phẳng. Molded gasket được tạo hình trong khuôn nén, thường có chi tiết phức tạp, các lỗ hoặc rãnh tạo sẵn. Nếu không rõ, hỏi nhà cung cấp về quy trình sản xuất.
- Gasket chống nhiễu điện từ (EMI gasket) cắt khuôn thuộc mã nào?
Thuộc commodity 31401605 (Electromagnetic interference or EMI die cut gasket). Loại gasket này chứa lớp dẫn điện hoặc chất phản xạ sóng điện từ.
- Gasket dạng keo lỏng (liquid gasket) có dùng 31401600 không?
Không. Liquid gasket thuộc Class 31401900 Liquid gaskets. Class 31401600 chỉ dùng cho gasket rắn được cắt từ tấm.
- Gasket cắt bằng tia nước thuộc mã nào?
Thuộc Class 31401800 Water jet cut gaskets. Phương pháp cắt tia nước khác với phương pháp cắt khuôn (die cutting).