Mã UNSPSC 31400000 — Gioăng đệm kín (Gaskets)
Family 31400000 (English: Gaskets) trong UNSPSC phân loại các thiết bị làm kín bề mặt (sealing devices) — những chi tiết có nhiệm vụ bịt kín, cách nhiệt hoặc cách ly hai bề mặt tiếp xúc (mating surfaces) thông qua lực nén ép (compressive forces). Gioăng đệm kín (gasket) là linh kiện thiết yếu trong hầu hết hệ thống cơ khí, đường ống, động cơ và thiết bị công nghiệp, từ ô tô, máy móc sản xuất đến hệ thống xử lý hóa chất và dầu khí.
Family này nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies và bao gồm các class phân chia theo phương pháp gia công: gioăng đúc khuôn (molded gaskets), gioăng cắt khuôn (die cut gaskets), gioăng dập (stamped gaskets), gioăng cắt tia nước (water jet cut gaskets) và gioăng lỏng (liquid gaskets). Tại Việt Nam, các đơn vị procurement trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy, dầu khí và xây dựng công nghiệp thường xuyên sử dụng nhóm mã này.
Định nghĩa #
Family 31400000 bao gồm các chi tiết làm kín dạng tấm hoặc hỗn hợp lỏng, được đặt giữa hai bề mặt lắp ghép nhằm ngăn rò rỉ chất lỏng, khí hoặc áp suất, đồng thời có thể cách điện hoặc cách nhiệt tùy vật liệu chế tạo. Định nghĩa UNSPSC gốc: Devices to seal, insulate or isolate two mating surfaces by the use of compressive forces.
Về vật liệu, gioăng đệm kín có thể được làm từ cao su (rubber), sợi nén (compressed fiber), kim loại mềm (soft metal), PTFE (polytetrafluoroethylene), graphite, silicone hoặc hỗn hợp composite. Phương pháp gia công quyết định cách phân loại vào các class con:
- 31401500 — Molded gaskets: gioăng đúc khuôn, thường từ cao su hoặc elastomer, phù hợp hình dạng phức tạp.
- 31401600 — Die cut gaskets: gioăng cắt khuôn dập, sản xuất hàng loạt từ tấm vật liệu mềm (giấy, cao su, sợi).
- 31401700 — Stamped gaskets: gioăng dập từ tấm kim loại mỏng, dùng phổ biến trong động cơ đốt trong.
- 31401800 — Water jet cut gaskets: gioăng cắt bằng tia nước áp suất cao, ứng dụng cho vật liệu đặc biệt hoặc hình dạng không đều.
- 31401900 — Liquid gaskets: gioăng lỏng (keo làm kín dạng paste hoặc lỏng), bơm hoặc phết trực tiếp lên bề mặt trước khi lắp ghép.
Family 31400000 không bao gồm các chi tiết làm kín dạng vòng (O-ring), phớt trục (oil seal / shaft seal) hay vòng đệm phẳng (washer) — những sản phẩm này thuộc các family khác trong cùng segment.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 31400000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là chi tiết làm kín bề mặt lắp ghép dạng tấm phẳng hoặc gioăng lỏng. Các tình huống procurement điển hình tại Việt Nam:
1. Bảo trì và sửa chữa máy móc công nghiệp Các gói bảo trì định kỳ máy nén khí, bơm, van, thiết bị trao đổi nhiệt thường cần gioăng thay thế. Nếu gói mua gồm tấm gioăng cắt khuôn hoặc gioăng đúc cao su, chọn 31401500 hoặc 31401600.
2. Sản xuất ô tô và xe máy Gioăng nắp máy (cylinder head gasket), gioăng họng hút (intake manifold gasket), gioăng carter — thường là gioăng dập kim loại hoặc composite → class 31401700 Stamped gaskets.
3. Công nghiệp dầu khí và hóa chất Đường ống và mặt bích (flange) áp suất cao yêu cầu gioăng chuyên biệt (graphite, PTFE, spiral wound). Nếu sản xuất theo phương pháp cắt tia nước từ vật liệu đặc chủng → 31401800 Water jet cut gaskets.
4. Lắp ráp thiết bị và hệ thống đường ống Gioăng lỏng (anaerobic sealant, RTV silicone) dùng thay thế hoặc bổ sung cho gioăng tấm trong lắp ráp hộp số, vỏ động cơ → 31401900 Liquid gaskets.
5. Mua sắm vật tư tổng hợp Khi gói thầu mua hỗn hợp nhiều loại gioăng chưa xác định phương pháp gia công cụ thể, dùng mã cấp family 31400000 làm mã tổng.
Tiêu chí lựa chọn class con: ưu tiên xác định phương pháp gia công (đúc khuôn, cắt khuôn, dập, cắt tia nước, lỏng). Nếu không xác định được phương pháp, giữ ở cấp family.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 31400000 thường bị nhầm với một số nhóm mã lân cận trong Segment 31000000 và các segment khác. Bảng dưới đây tổng hợp các trường hợp phân biệt thường gặp:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm khác biệt với 31400000 |
|---|---|---|
| 31160000 | Hardware | Phụ kiện cơ khí tổng hợp (bu-lông, đai ốc, vòng đệm phẳng washer). Vòng đệm phẳng (washer) không có chức năng làm kín → không phải gasket. |
| 31170000 | Bearings and bushings and wheels and gears | Vòng bi, bạc lót — chi tiết truyền động, không phải làm kín bề mặt. |
| 31140000 | Moldings | Sản phẩm tạo hình từ khuôn (thanh, profile), không phải chi tiết làm kín. |
| 31110000 | Extrusions | Sản phẩm đùn ép (profile nhôm, nhựa) — không phải gioăng. |
| 26101700 | Seals and packing | O-ring, phớt trục (oil seal), vòng chèn — chi tiết làm kín dạng vòng hoặc ống, khác cơ chế làm kín tấm phẳng của gasket. |
| 40141700 | Pipe fittings and couplings | Phụ kiện đường ống; gioăng mặt bích đi kèm đôi khi bị phân loại nhầm vào đây thay vì 31400000. |
Nguyên tắc phân biệt cốt lõi:
Cấu trúc class trong Family 31400000 #
Family 31400000 tổ chức theo phương pháp gia công (manufacturing method), phản ánh đặc điểm kỹ thuật và vật liệu đầu vào của từng loại gioăng:
| Class | Tên (EN) | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|
| 31401500 | Molded gaskets | Đúc khuôn; vật liệu: cao su EPDM, NBR, silicone, FKM; phù hợp hình dạng 3D phức tạp, dung sai cao. |
| 31401600 | Die cut gaskets | Cắt khuôn dập từ tấm cuộn; vật liệu: giấy, cao su tấm, sợi nén, cork, PTFE; sản xuất hàng loạt nhanh, giá thấp. |
| 31401700 | Stamped gaskets | Dập từ tấm kim loại (thép, đồng, nhôm, thép không gỉ); dùng phổ biến trong động cơ đốt trong và thiết bị áp suất cao. |
| 31401800 | Water jet cut gaskets | Cắt tia nước áp suất cao; vật liệu đặc chủng (graphite, ceramic fiber, composite) hoặc hình dạng phức tạp không thể dập khuôn truyền thống. |
| 31401900 | Liquid gaskets | Chất làm kín dạng lỏng hoặc paste (RTV silicone, anaerobic sealant, FIPG — formed-in-place gasket); thi công trực tiếp lên bề mặt. |
Khi lập danh mục mua sắm (catalog procurement), đơn vị có thể phân loại tới cấp class để phân tách ngân sách theo loại gioăng. Khi hồ sơ thầu chưa xác định phương pháp gia công, dùng mã family 31400000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Tại Việt Nam, gioăng công nghiệp thường được mua theo tiêu chuẩn ASME B16.20 (gioăng mặt bích kim loại), EN 1514 (gioăng mặt bích đường ống), hoặc tiêu chuẩn OEM (Original Equipment Manufacturer) của nhà sản xuất thiết bị gốc. Hồ sơ kỹ thuật cần ghi rõ vật liệu, áp suất làm việc, nhiệt độ và kích thước để tránh nhầm lẫn khi phân loại mã.
Nhập khẩu và thuế: Gioăng đệm kín nhập khẩu vào Việt Nam thường nằm trong các HS Chapter 40 (cao su và sản phẩm cao su), Chapter 84 (máy móc, phụ tùng cơ khí) hoặc Chapter 85, tùy vật liệu cấu thành. Cơ quan hải quan có thể phân biệt giữa gioăng cao su (HS 4016) và gioăng kim loại (HS 8484) — cần đối chiếu khi làm thủ tục nhập khẩu.
Lưu ý phân loại hỗn hợp: Một số gói thầu bảo trì tại nhà máy gộp cả gioăng, O-ring và vòng đệm trong cùng một lot. Khi phân loại UNSPSC, nên tách riêng từng dòng vật tư: gioăng tấm → 31400000, O-ring và phớt → 26101700, vòng đệm phẳng → 31160000.
Câu hỏi thường gặp #
- O-ring (vòng chữ O) có thuộc Family 31400000 không?
Không. O-ring và phớt trục (oil seal / shaft seal) thuộc Family 26101700 Seals and packing, không phải 31400000 Gaskets. Điểm phân biệt: gasket hoạt động theo cơ chế ép phẳng giữa hai bề mặt lắp ghép, còn O-ring lắp vào rãnh và làm kín theo cơ chế biến dạng vòng tròn.
- Vòng đệm phẳng (washer) dùng cùng bu-lông có phân loại vào 31400000 không?
Không. Vòng đệm phẳng (flat washer) không có chức năng làm kín bề mặt mà chỉ phân phối lực siết bu-lông, do đó thuộc Family 31160000 Hardware. Chỉ khi vòng đệm được thiết kế đặc biệt để làm kín (sealing washer có lớp đệm cao su hoặc neoprene) mới cần cân nhắc phân loại vào 31400000.
- Gioăng nắp máy động cơ ô tô thuộc class nào trong family này?
Gioăng nắp máy (cylinder head gasket) thường được sản xuất bằng phương pháp dập từ tấm kim loại (thép nhiều lớp — MLS hoặc composite), do đó phân loại vào Class 31401700 Stamped gaskets. Nếu gioăng được đúc từ cao su hoặc silicone, chọn Class 31401500 Molded gaskets.
- Keo làm kín dạng tuýp (RTV silicone, keo yếm khí) có thuộc 31400000 không?
Có, nếu sản phẩm được sử dụng làm gioăng trực tiếp trên bề mặt lắp ghép (FIPG — formed-in-place gasket). Keo làm kín dạng lỏng hoặc paste dùng thay thế gioăng tấm thuộc Class 31401900 Liquid gaskets. Tuy nhiên, keo dán kết cấu hoặc chất bịt kín không dùng cho bề mặt lắp ghép cơ khí có thể thuộc Segment 12000000 Chemicals.
- Gioăng PTFE hoặc graphite dùng cho đường ống hóa chất thuộc class nào?
Gioăng PTFE và graphite dạng tấm cắt để lắp vào mặt bích thường được gia công bằng phương pháp cắt khuôn dập (die cut) → Class 31401600 Die cut gaskets, hoặc cắt tia nước (water jet cut) nếu vật liệu đặc chủng → Class 31401800 Water jet cut gaskets. Quyết định phụ thuộc vào phương pháp gia công ghi trên hồ sơ kỹ thuật.
- Khi hồ sơ thầu không ghi rõ phương pháp gia công gioăng, nên dùng mã nào?
Dùng mã cấp family 31400000 Gaskets khi không xác định được phương pháp gia công (đúc, cắt khuôn, dập, cắt tia nước, lỏng). Mã family bao trùm toàn bộ các class con và được chấp nhận trong procurement khi thông số kỹ thuật chưa đủ chi tiết để phân cấp sâu hơn.
- Phụ kiện mặt bích đường ống có bao gồm cả gioăng trong mã 31400000 không?
Không. Phụ kiện mặt bích và khớp nối đường ống thuộc Family 40141700 Pipe fittings and couplings. Gioăng mặt bích đặt giữa hai mặt bích là chi tiết làm kín độc lập, phân loại riêng vào 31400000. Khi mua bộ mặt bích kèm gioăng như một tổ hợp (assembly), cần tách dòng hoặc dùng mã của chi tiết chủ đạo trong gói.