Cấp lớp 31401800 – Các miếng gasket cắt bằng vòi nước áp lực cao (English: Water jet cut gaskets) là mã UNSPSC phân loại các miếng gasket — vật liệu chèn kín khớp nối — được sản xuất bằng công nghệ cắt vòi nước áp lực cao (water jet cutting). Công nghệ này sử dụng dòng chất lỏng hoặc hỗn hợp chất lỏng-hạt mịn phun với áp lực cực cao để cắt các vật liệu có hình dạng phức tạp mà không gây tổn thương nhiệt hay biến dạng vật liệu. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 31400000 – Gioăng đệm kín Gaskets, Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies, và được sử dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí, công nghiệp ô tô, dầu khí và thiết bị chuyên dụng tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Cấp lớp 31401800 bao gồm các miếng gasket — còn gọi là miếng chèn kín, vật chèn nối (gasket / packing) — được tạo hình bằng công nghệ vòi nước áp lực cao.

Đặc điểm công nghệ water jet cutting: Sử dụng dòng nước tinh khiết hoặc hỗn hợp nước-mài abrasive phun ra với áp lực từ 2,000 đến 4,000 bar (trong một số ứng dụng đặc biệt lên đến 6,000 bar) để cắt, khắc hoặc mài các vật liệu. Phương pháp này không gây nhiệt độ cao, không tạo ứng suất còn sót lại trên bề mặt cắt, và phù hợp với các vật liệu nhạy cảm như cao su, plastic, cork, hoặc các vật liệu tổng hợp.

Cấp lớp 31401800 khác biệt với các loại gasket khác trong cấp nhóm: Molded gaskets (31401500 – Đệm chèn đúc khuôn, định hình bằng khuôn đúc), Die cut gaskets (31401600 – Gasket cắt khuôn, cắt bằng khuôn dập), Stamped gaskets (31401700 – Vòng đệm dập, định hình bằng khuôn ép), và Liquid gaskets (31401900 – Chất trám chống thấm dạng lỏng, hợp chất lỏng làm kín).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Cấp lớp 31401800 khi sản phẩm mua sắm thỏa các tiêu chí: (1) Là miếng gasket hoặc vật chèn chắn rò rỉ; (2) Được sản xuất bằng công nghệ vòi nước áp lực cao (water jet cut), có thể nhìn thấy dấu hiệu như cạnh cắt sạch, hình dạng phức tạp với góc cạnh đặc biệt; (3) Vật liệu là cao su, plastic, cork, vải sợi, hoặc hỗn hợp.

Ví dụ hợp đồng thực tế: Hợp đồng mua 5,000 miếng gasket chèn nối cứng đa tầng (multi-layer composite) với hình dạng không đều dùng cho van công nghiệp — nếu nhà cung cấp dùng water jet cutting, ghi mã 31401800. Hoặc: Đơn hàng bảo trì sửa chữa máy móc cần 200 miếng gasket cao su kích thước 50×40mm với lỗ khác nhau — nếu nhà thầu thực hiện bằng vòi nước, phân loại 31401800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31401500 Molded gaskets Gasket định hình trong khuôn đúc (injection molding), bề mặt mịn không có dấu cắt vòi nước
31401600 Die cut gaskets Gasket cắt bằng khuôn dập (punch / punch die), thường khá bằng với cạnh sắc cạnh nhưng kỹ thuật cơ học
31401700 Stamped gaskets Gasket ép bằng khuôn ép, cạnh có thể có vết ứng suất hoặc móp nhỏ
31401900 Liquid gaskets Không phải miếng rắn, là hợp chất lỏng / gel tình trạng được bôi hoặc bơm vào khớp nối
31402000 – Các loại gasket hỗn hợp Miscellaneous gaskets Gasket loại khác không thuộc các category trên

Cách phân biệt trong thực tế procurement: Hỏi nhà cung cấp hoặc xem thông số kỹ thuật: nếu ghi "water jet cut", "abrasive water jet", "AWJ" (Abrasive Water Jet) là 31401800. Nếu không rõ, dùng 31402000 thay vì guess.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các mã con 8-chữ-số trong Cấp lớp 31401800 phân loại theo vật liệu chính:

Tên (EN) Tên VN
31401801 Electromagnetic interference water jet cut gasket Gasket cắt vòi nước chắn nhiễu điện từ
31401802 Rubber water jet cut gasket Gasket cao su cắt vòi nước
31401803 Plastic water jet cut gasket Gasket plastic cắt vòi nước
31401804 Textile water jet cut gasket Gasket vải sợi cắt vòi nước
31401805 Cork water jet cut gasket Gasket cork (nút) cắt vòi nước

Khi yêu cầu rõ vật liệu, dùng cấp hàng hóa 8-chữ-số. Khi gói mua gộp nhiều loại vật liệu, dùng Cấp lớp 31401800.

Câu hỏi thường gặp #

Gasket cắt bằng khuôn dập (punch die) có thuộc Cấp lớp 31401800 không?

Không. Gasket cắt bằng khuôn dập thuộc Cấp lớp 31401600 Die cut gaskets. Cấp lớp 31401800 chỉ dành cho gasket cắt bằng vòi nước áp lực cao (water jet technology). Sự khác biệt là kỹ thuật sản xuất: water jet = chất lỏng phun, punch die = máy cơ học ép.

Gasket cao su ép trong khuôn (molded rubber) có thuộc 31401800 không?

Không. Gasket cao su đúc trong khuôn (injection molded / compression molded) thuộc Cấp lớp 31401500 Molded gaskets. Cấp lớp 31401800 yêu cầu công đoạn cuối cùng là cắt vòi nước, không phải định hình bằng khuôn đúc.

Hợp chất gasket lỏng (sealant) có phải 31401800 không?

Không. Hợp chất gasket lỏng (liquid gasket, RTV sealant, anaerobic gasket compound) thuộc Cấp lớp 31401900 Liquid gaskets. Cấp lớp 31401800 chỉ dành cho miếng gasket rắn được cắt vòi nước.

Làm sao biết gasket có phải cắt bằng vòi nước hay không?

Cách đơn giản nhất: hỏi nhà cung cấp hoặc kiểm tra bản vẽ kỹ thuật / phiếu thông số có ghi "water jet cut", "abrasive water jet" hoặc "AWJ". Nếu không chắc, dùng Cấp lớp 31402000 Miscellaneous gaskets an toàn hơn là guess sai kỹ thuật sản xuất.

Gasket vải sợi (textile gasket) cắt bằng vòi nước dùng mã nào?

Dùng Cấp hàng hóa 31401804 Textile water jet cut gasket nếu đơn hàng chỉ toàn vải sợi. Nếu gói mua gộp vải + cao su + plastic, dùng Cấp lớp 31401800.

Xem thêm #

Danh mục