Class 31402000 (English: Miscellaneous gaskets) trong UNSPSC phân loại các loại gasket không thuộc những dạng chuyên biệt có công nghệ sản xuất hoặc vật liệu xác định. Gasket (niêm phong, miếng lót kín) là thiết bị lót kín giữa hai bề mặt trong các ứng dụng công nghiệp, ô tô, thiết bị cơ khí, nơi các loại gasket khác không phù hợp hoặc không sẵn có. Class này thuộc Family 31400000 Gaskets, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy sản xuất cơ khí, doanh nghiệp sửa chữa ô tô, cơ sở lắp ráp thiết bị, và các nhà phân phối phụ tùng công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 31402000 bao gồm các loại gasket không được phân loại vào các class chuyên biệt như molded gaskets (31401500), die cut gaskets (31401600), stamped gaskets (31401700), water jet cut gaskets (31401800), hay liquid gaskets (31401900). Gasket hỗn hợp (miscellaneous gasket) có thể được sản xuất bằng nhiều phương pháp khác nhau, từ vật liệu đa dạng (cao su, silicon, PTFE, vật liệu tổng hợp), và dùng trong các ứng dụng phổ thông không yêu cầu đặc tính kỹ thuật cụ thể hoặc chất lượng cao. Commodity tiêu biểu trong class: gasket nối chung (general jointing gasket), gasket dùng chung (general gasket), gasket cách nhiệt (general insulation gasket).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31402000 khi đối tượng mua sắm là gasket không rõ công nghệ sản xuất cụ thể hoặc không phù hợp với 5 class chuyên biệt khác trong family. Ví dụ: hợp đồng cung cấp gasket nối chung cho máy bơm công nghiệp, mua sắm gasket cách nhiệt cho thiết bị gia dụng, hoặc gasket dùng chung trong bộ phụ tùng sửa chữa tổng hợp. Nếu xác định rõ công nghệ sản xuất (ví dụ gasket được khuôn thành hình — molded), ưu tiên class chuyên biệt (31401500). Nếu là gasket chất lỏng, bắt buộc dùng 31401900.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31401500 Molded gaskets Gasket được khuôn thành hình, có hình dạng phức tạp — phân biệt bằng công nghệ sản xuất
31401600 Die cut gaskets Gasket cắt bằng khuôn, hình dạng phẳng — thường là gasket phẳng cắt theo mẫu
31401700 Stamped gaskets Gasket được dập hoặc ép từ kim loại hoặc vật liệu tấm
31401800 Water jet cut gaskets Gasket cắt bằng phun nước áp lực cao — công nghệ hiện đại cho hình dạng phức tạp
31401900 Liquid gaskets Gasket dạng chất lỏng (silicone, polyurethane sealant) — không phải vật liệu rắn hoặc dẻo

Khi gói thầu không xác định công nghệ rõ ràng hoặc loại gasket là dạng tiêu chuẩn phổ thông, dùng 31402000.

Câu hỏi thường gặp #

Gasket cao su phẳng thuộc mã nào trong class 31402000?

Gasket cao su phẳng có thể thuộc 31402000 nếu không rõ công nghệ sản xuất, hoặc thuộc 31401600 (die cut) nếu được cắt bằng khuôn. Nếu được khuôn thành hình, dùng 31401500.

Bộ gasket sửa chữa gồm nhiều loại có dùng 31402000 không?

Có. Nếu bộ sửa chữa chứa gasket khác nhau mà không xác định công nghệ chính, dùng 31402000 (general gasket).

Gasket silicon chất lỏng thuộc mã nào?

Gasket silicon chất lỏng (liquid silicone sealant) thuộc 31401900 Liquid gaskets, không phải 31402000.

Gasket PTFE (Teflon) phẳng thuộc mã nào?

Gasket PTFE phẳng có thể thuộc 31401600 (die cut) nếu được cắt bằng khuôn, hoặc 31402000 nếu không rõ phương pháp sản xuất.

Khi nào ưu tiên class 31402000 thay vì class chuyên biệt?

Khi hồ sơ thầu không nêu rõ công nghệ sản xuất gasket, loại vật liệu là đa dạng, hoặc cần gasket tiêu chuẩn phổ thông không yêu cầu tính chất đặc biệt.

Xem thêm #

Danh mục