Mã UNSPSC 41105500 — Bộ kit và linh kiện tách chiết, tinh sạch, định lượng axit nucleic DNA và RNA
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 41105500 – Bộ kit và linh kiện tách chiết, tinh sạch, định lượng axit nucleic DNA và RNA (English: Nucleic acid DNA and RNA extraction and purification and quantitation kits and components) là mã UNSPSC phân loại các bộ kit (kit) và linh kiện dùng để tách chiết (extraction), tinh sạch (purification) và định lượng (quantitation) axit nucleic (nucleic acid) — bao gồm axit đêôxyribonucleic (DNA) và axit ribonucleic (RNA) — trong môi trường phòng thí nghiệm sinh học phân tử. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 41100000 Laboratory and scientific equipment, nằm trong Cấp ngành 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment.
Tại Việt Nam, nhóm sản phẩm này được mua sắm phổ biến trong các cơ sở nghiên cứu, bệnh viện có đơn vị sinh học phân tử, trung tâm kiểm nghiệm thực phẩm, viện pháp y và các đơn vị thực hiện xét nghiệm chẩn đoán phân tử (molecular diagnostics) như PCR, giải trình tự gen (sequencing).
Định nghĩa
Cấp lớp 41105500 bao gồm các sản phẩm phục vụ quy trình xử lý axit nucleic trong phòng thí nghiệm, cụ thể:
- Bộ kit tách chiết DNA/RNA: gồm hoá chất, màng lọc silica, cột spin (spin column), dung dịch ly giải (lysis buffer) và hướng dẫn quy trình để giải phóng DNA hoặc RNA từ mẫu sinh học (mô, máu, tế bào, thực phẩm, vi sinh vật).
- Bộ kit tinh sạch (purification kits): loại bỏ tạp chất (protein, muối, chất ức chế) sau các bước phản ứng sinh học như PCR, phản ứng cắt enzyme (restriction digest), hoặc tổng hợp cDNA.
- Bộ kit định lượng (quantitation kits): cung cấp thuốc nhuộm huỳnh quang (fluorescent dye), dung dịch chuẩn (standard) và giao thức để đo nồng độ và độ tinh sạch của axit nucleic bằng máy quang phổ hoặc máy đo huỳnh quang.
- Linh kiện và hệ thống tích hợp: hệ thống điện di tan gel (electroelution systems), hệ thống sàng lọc thông lượng cao (High Throughput Screening — HTS) trong tinh sạch axit nucleic, đĩa 96 giếng dùng trong tự động hoá.
Phạm vi Cấp lớp bao gồm cả sản phẩm dùng cho quy trình thủ công (manual) lẫn quy trình tự động hoá (automated), miễn đối tượng cốt lõi là tách chiết, tinh sạch hoặc định lượng DNA/RNA. Cấp lớp không bao gồm máy móc thiết bị phân tích độc lập (máy giải trình tự, máy real-time PCR) vì các thiết bị đó thuộc các cấp lớp riêng trong cùng Cấp nhóm 41100000.
Khi nào chọn mã này
Chọn 41105500 khi đối tượng mua sắm là một trong các dạng sau:
- Kit tách chiết DNA từ mẫu thực phẩm, môi trường, lâm sàng: ví dụ kit tách chiết DNA từ thực phẩm phục vụ kiểm tra GMO (genetically modified organism), kit tách chiết DNA vi khuẩn từ mẫu nước, kit tách DNA từ máu toàn phần.
- Kit tinh sạch DNA bộ gen (genomic DNA purification): dùng trong lập thư viện giải trình tự (sequencing library preparation) hoặc nghiên cứu biểu hiện gen.
- Kit làm sạch sau PCR hoặc sau cắt enzyme (cleanup kits): loại bỏ primer, nucleotide tự do, enzyme và muối ra khỏi sản phẩm phản ứng trước bước phân tích tiếp theo.
- Hệ thống điện di tan gel (electroelution systems): thu hồi đoạn DNA/RNA đã phân tách trên gel agarose.
- Hệ thống HTS trong tinh sạch axit nucleic: ứng dụng trong nghiên cứu có lưu lượng mẫu cao (high-throughput genomics, biobank).
- Bộ kit định lượng axit nucleic: kèm thuốc nhuộm (ví dụ PicoGreen, RiboGreen), dùng trên máy fluorometer hoặc microplate reader.
Tiêu chí phân biệt thực tế: nếu đối tượng đấu thầu là bộ sản phẩm (kit) có công năng tách chiết, tinh sạch hoặc định lượng DNA/RNA — kể cả kit chỉ có hoá chất thuần tuý, cột lọc, hoặc hệ thống tích hợp vật lý — đều thuộc 41105500.
Dễ nhầm với mã nào
Bảng so sánh các mã lân cận trong Cấp nhóm 41100000 và các mã liên quan:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 41105500 |
|---|---|---|
| 41101500 – Thiết bị và vật tư phối trộn, phân tán và đồng hóa phòng thí nghiệm | Laboratory blending and dispersing and homogenizing equipment | Thiết bị đồng hoá, nghiền mẫu — vật lý, không phải hoá sinh phân tử; không thực hiện tách chiết axit nucleic |
| 41101800 – Thiết bị vật lý điện tử và vật lý chất rắn phòng thí nghiệm | Laboratory electron and solid state physics equipment | Thiết bị vật lý điện tử (kính hiển vi điện tử, máy phổ XRD) — hoàn toàn khác lĩnh vực sinh học phân tử |
| 41102400 – Thiết bị gia nhiệt và sấy khô trong phòng thí nghiệm | Laboratory heating and drying equipment | Tủ sấy, bếp gia nhiệt phòng thí nghiệm — thiết bị hỗ trợ, không thực hiện tách chiết axit nucleic |
| 41115800 – Máy phân tích lâm sàng và chẩn đoán, phụ kiện và vật tư | Clinical and diagnostic analyzers and accessories and supplies | Mã gần nhất: reagent và kit sinh học phân tử phổ rộng (PCR master mix, enzyme phiên mã ngược, probe...). Khác với 41105500 ở chỗ 41115800 bao trùm các reagent phản ứng; 41105500 chuyên về bước tách chiết/tinh sạch/định lượng axit nucleic |
| 41116100 – Bộ thử nghiệm thủ công, kiểm soát chất lượng, chất hiệu chuẩn và chuẩn mực | Manual test kits and quality controls and calibrators and standards | Hệ thống khuếch đại (PCR, LAMP) và phát hiện — bước downstream sau tách chiết. Kit PCR, probe, máy thermocycler thuộc đây, không thuộc 41105500 |
| 41116200 – Vật tư và thiết bị xét nghiệm tại điểm chăm sóc bệnh nhân | Patient point of care testing supplies and equipment | Thiết bị và vật tư giải trình tự gen — bước phân tích chuyên sâu hơn; kit library preparation đôi khi chứa bước tinh sạch DNA nhưng mục đích chính là chuẩn bị thư viện giải trình tự → ưu tiên 41116200 |
Lưu ý thực tế: Một số kit thương mại kết hợp nhiều bước (ví dụ kit tách chiết RNA + tổng hợp cDNA trong một hộp). Trong trường hợp này, phân loại theo công năng chủ đạo: nếu mục đích chính là thu nhận axit nucleic sạch → 41105500; nếu mục đích chính là khuếch đại/phát hiện → 41116100.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp
Các cấp hàng hóa 8 chữ số thuộc Cấp lớp 41105500:
| Mã | Tên (EN) | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 41105501 | DNA cleanup or gel extraction kits | Kit làm sạch DNA sau phản ứng hoặc thu hồi đoạn DNA từ gel agarose |
| 41105502 | Kits for DNA extraction from food | Kit tách chiết DNA từ nền mẫu thực phẩm, phục vụ kiểm tra thành phần, GMO |
| 41105503 | Electroelution systems | Hệ thống điện di tan gel để thu hồi đoạn DNA/RNA từ gel |
| 41105504 | Genomic DNA purification kits | Kit tinh sạch DNA bộ gen từ mô, máu, tế bào |
| 41105505 | High throughput screening (HTS) systems in nucleic acid purification | Hệ thống tự động hoá tinh sạch axit nucleic thông lượng cao |
Khi hồ sơ mời thầu xác định rõ loại kit, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu gộp nhiều loại kit tách chiết/tinh sạch, dùng Cấp lớp 41105500.
Lưu ý khi mua sắm tại Việt Nam
Trong đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam, nhóm sản phẩm thuộc 41105500 thường xuất hiện trong:
- Gói thầu trang bị phòng thí nghiệm sinh học phân tử tại bệnh viện, viện nghiên cứu, trường đại học y/dược/sinh học — theo quy định hiện hành và các quy định về danh mục vật tư y tế.
- Gói thầu vật tư xét nghiệm chẩn đoán phân tử: kit tách chiết RNA/DNA thường được đấu thầu cùng với kit PCR như một chuỗi workflow (quy trình làm việc), nhưng cần khai báo mã UNSPSC riêng biệt cho từng nhóm sản phẩm.
- Kiểm tra thực phẩm và an toàn thực phẩm: các kit tách chiết DNA từ thực phẩm (Cấp hàng hóa 41105502) thường được mua theo năm bởi cơ quan kiểm nghiệm của Bộ Nông nghiệp và PTNT, Bộ Y tế.
- Đề án pháp y và giám định: kit tách chiết DNA bộ gen từ mẫu sinh học dùng trong giám định huyết thống, nhận dạng nạn nhân thảm hoạ.
Nhà mua sắm cần lưu ý: sản phẩm thuộc 41105500 có thể được quản lý theo quy định về trang thiết bị y tế (nếu dùng trong mục đích chẩn đoán in vitro) hoặc theo quy định vật tư phòng thí nghiệm nghiên cứu, tuỳ công dụng được kê khai với cơ quan quản lý.
Câu hỏi thường gặp
- Kit tách chiết RNA để chạy RT-PCR chẩn đoán COVID-19 thuộc mã nào?
Kit tách chiết/tinh sạch RNA thuộc Cấp lớp 41105500. Bản thân kit RT-PCR (có chứa primer, probe, enzyme phiên mã ngược và thành phần khuếch đại) thuộc Cấp lớp 41116100 (Manual test kits and quality controls and calibrators and standards). Trong đấu thầu, cần khai báo hai mã riêng biệt nếu mua hai nhóm sản phẩm này.
- Kit làm sạch DNA sau PCR (PCR cleanup kit) có thuộc 41105500 không?
Có. Kit làm sạch sau PCR (loại bỏ primer, nucleotide tự do, enzyme) thuộc Cấp hàng hóa 41105501 (DNA cleanup or gel extraction kits) trong Cấp lớp 41105500 vì công năng chính là tinh sạch DNA. Sản phẩm này không phải là reagent khuếch đại nên không thuộc 41116100.
- Hệ thống chiết tách DNA tự động (automated extraction instrument) thuộc mã nào?
Máy chiết tách axit nucleic tự động (automated nucleic acid extractor) thường được phân loại vào Cấp lớp 41116000 – Thuốc thử máy phân tích lâm sàng và chẩn đoán hoặc Cấp lớp thiết bị phòng thí nghiệm tự động hoá tuỳ cấu hình. Tuy nhiên, kit vật tư tiêu hao (cartridge, cột lọc, dung dịch) dùng kèm máy đó vẫn thuộc 41105500. Khi đấu thầu hệ thống, cần phân tách máy và kit tiêu hao thành hai dòng mã riêng.
- Thuốc nhuộm PicoGreen dùng để định lượng DNA có thuộc 41105500 không?
Có, nếu sản phẩm được cung cấp dưới dạng bộ kit định lượng axit nucleic (bao gồm thuốc nhuộm, dung dịch chuẩn và giao thức). Nếu PicoGreen được bán riêng lẻ như hoá chất thuần tuý (bulk reagent), sản phẩm có thể phù hợp hơn với Cấp lớp 41116000 hoặc mã reagent sinh học phân tử 41115800, tuỳ cách đóng gói và mục đích sử dụng kê khai.
- Kit tách chiết DNA từ thực phẩm để kiểm tra GMO thuộc Cấp lớp nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 41105502 (Kits for DNA extraction from food) trong Cấp lớp 41105500. Đây là sản phẩm chuyên dụng cho nền mẫu thực phẩm (food matrix) vốn có nhiều chất ức chế phản ứng sinh học, cần công thức hoá chất khác biệt so với kit tách chiết DNA từ máu hoặc mô.
- Phân biệt 41105500 và 41115800 (Clinical and diagnostic analyzers and accessories and supplies) như thế nào?
Cấp lớp 41115800 có phạm vi rộng hơn, bao gồm mọi reagent và kit sinh học phân tử như enzyme PCR, master mix, buffer phản ứng, probe. Cấp lớp 41105500 chuyên biệt hơn, chỉ bao gồm sản phẩm có công năng tách chiết, tinh sạch và định lượng axit nucleic. Khi sản phẩm xác định rõ là kit tách chiết/tinh sạch DNA/RNA, ưu tiên dùng 41105500 thay vì 41115800.
- Cột spin (spin column) bán lẻ không kèm kit thuộc mã nào?
Cột spin silica bán riêng lẻ (không kèm dung dịch buffer và hướng dẫn quy trình) là linh kiện (component) của hệ thống tách chiết, vẫn thuộc phạm vi Cấp lớp 41105500 vì UNSPSC mô tả mã này bao gồm cả components. Tuy nhiên, nếu cột được phân loại là vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm đa năng, một số đơn vị mua sắm cũng chấp nhận xếp vào class vật tư phòng thí nghiệm chung như 41120000 – Vật tư và thiết bị phụ trợ phòng thí nghiệm.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").