Class 41114000 (English: Rock and strata measuring equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dùng để đo đạc, quan sát và ghi nhận tính chất của đá (rock) và địa tầng (strata) — bao gồm góc nghiêng, độ dốc, cấu trúc vỉa địa chất, biến dạng nền đất và các thông số cơ học liên quan. Class này thuộc Family 41110000 Measuring and observing and testing instruments, nằm trong Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment.

Tại Việt Nam, nhóm thiết bị này được sử dụng phổ biến trong các dự án khảo sát địa chất công trình (geotechnical survey), khai thác mỏ, xây dựng hầm, đường hầm, đập thủy điện và công trình nền móng sâu. Đơn vị mua sắm điển hình gồm các tổng công ty khai thác khoáng sản, ban quản lý dự án hạ tầng, viện nghiên cứu địa chất và doanh nghiệp tư vấn xây dựng.

Định nghĩa #

Class 41114000 bao gồm các thiết bị đo lường và quan sát được thiết kế chuyên biệt cho môi trường đá và địa tầng. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi class tập trung vào công cụ thu thập dữ liệu vật lý và hình học của khối đất đá, vỉa địa chất hoặc bề mặt nghiêng — phân biệt với thiết bị thí nghiệm vật liệu trong phòng (thuộc các class khác trong cùng family hoặc family 41103000).

Thiết bị tiêu biểu nhất trong class là clinometer (máy đo góc nghiêng / clinometer) — dụng cụ xác định góc dốc và phương vị của mặt phẳng địa tầng, vỉa quặng, hoặc bề mặt khối đá. Ngoài clinometer (commodity 41114001), class có thể bao gồm các dụng cụ đo biến dạng địa tầng, đầu dò độ nứt vỡ (borehole camera), thiết bị đo áp lực trong lỗ khoan và dụng cụ đo độ cứng đá tại hiện trường.

Mã này thuộc nhóm UNSPSC reconstructed — nguồn định nghĩa tham chiếu từ các mã con tiêu biểu (đặc biệt từ commodity 41114001 Clinometers).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 41114000 khi đối tượng mua sắm là thiết bị đo đạc tại hiện trường địa chất hoặc trong phòng thí nghiệm địa kỹ thuật, đáp ứng một trong các tiêu chí sau:

  • Đo góc nghiêng và phương vị địa tầng: clinometer cơ học hoặc điện tử, la bàn địa chất (brunton compass) dùng để xác định đường phương và hướng dốc của vỉa địa chất, đứt gãy, khe nứt.
  • Đo biến dạng và chuyển dịch khối đá: extensometer đất đá, inclinometer lỗ khoan dùng theo dõi trượt đất, lún không đều trong thi công hầm hoặc đập.
  • Đo áp lực nước lỗ rỗng và áp lực đất: piezometer lắp trong lỗ khoan địa chất, thiết bị đo áp lực trong vỉa đá.
  • Quan sát và ghi nhận cấu trúc lỗ khoan: camera lỗ khoan (borehole camera/scanner), thiết bị quét quang học thành lỗ khoan để lập bản đồ vết nứt và địa tầng.
  • Kiểm tra độ cứng và sức kháng nén tại chỗ: Schmidt hammer (búa thử nghiệm địa tầng), point load tester dùng tại hiện trường.

Nếu đơn vị mua xác định rõ loại dụng cụ là clinometer, dùng commodity 41114001 thay vì class để tăng độ chính xác phân loại. Khi gói thầu bao gồm nhiều dụng cụ địa tầng khác nhau không thuộc cùng một commodity, dùng class 41114000.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 41114000 dễ bị nhầm với các mã lân cận trong cùng Family 41110000 và các class đo đạc ngoài trời liên quan:

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt
41111600 Length and thickness and distance measuring instruments Đo chiều dài, độ dày, khoảng cách vật lý chung — không chuyên biệt cho đá/địa tầng; bao gồm thước kẹp, đo laser đa năng
41111700 Viewing and observing instruments and accessories Kính quan sát, kính hiển vi, thiết bị nhìn ban đêm — không tích hợp chức năng đo địa tầng
41111800 Non destructive examination equipment Thiết bị kiểm tra không phá hủy (siêu âm, X-quang công nghiệp) cho vật liệu nói chung — không gắn với bối cảnh địa tầng/lỗ khoan
41112400 Flow measuring instruments Đo lưu lượng, áp suất chất lỏng/khí; piezometer đo áp lực nước lỗ rỗng có thể nhầm, nhưng piezometer địa kỹ thuật thuộc 41114000 khi gắn liền với khảo sát địa tầng
41103000 Laboratory testing and measurement equipment Thiết bị thí nghiệm vật liệu đất đá trong phòng lab (máy nén ba trục, máy cắt phẳng) — phân biệt theo môi trường sử dụng: lab vs. hiện trường

Lưu ý quan trọng: Thiết bị định vị GPS khảo sát địa hình (surveying GPS) không thuộc 41114000 mà thuộc các class định vị/khảo sát trong Family 41115000 hoặc 41116000. Clinometer tích hợp trong la bàn địa chất hoặc ứng dụng di động không được phân loại vào class này (phần mềm → Segment 43).

Cấu trúc mã và mã con #

Hiện tại UNSPSC v26.0801 ghi nhận ít nhất một commodity trong class 41114000:

Commodity Code Tên (EN) Tên VN
41114001 Clinometers Máy đo góc nghiêng / clinometer

Clinometer là dụng cụ đo góc nghiêng (inclination) và góc dốc (dip angle) của bề mặt địa tầng, mái đường hầm hoặc sườn dốc. Phiên bản cơ học dùng quả rọi hoặc bong bóng cân bằng; phiên bản điện tử/kỹ thuật số tích hợp cảm biến gia tốc và màn hình hiển thị số. Trong địa chất mỏ Việt Nam, clinometer thường được gọi là "địa bàn đo vỉa" khi kết hợp đo cả đường phương lẫn góc dốc.

Các thiết bị khác thuộc class (chưa có commodity riêng trong phiên bản hiện tại) bao gồm extensometer đá, inclinometer lỗ khoan, Schmidt hammer, borehole camera địa kỹ thuật và piezometer lỗ khoan.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu công tại Việt Nam (theo Luật Đấu thầu và Thông tư hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư), mã UNSPSC 41114000 thường xuất hiện trong các gói thầu mua sắm thiết bị của:

  • Ngành địa chất và khoáng sản: Tổng cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam, các liên đoàn địa chất vùng, doanh nghiệp khai thác than, quặng kim loại (Vinacomin, Vimico).
  • Ngành xây dựng công trình ngầm: Ban quản lý dự án hầm đường bộ, metro, thủy điện (EVN, PMU Thăng Long, MAUR).
  • Viện nghiên cứu và trường đại học: Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản, Đại học Mỏ — Địa chất.
  • Tư vấn địa kỹ thuật: Các công ty khảo sát địa chất phục vụ lập dự án đầu tư xây dựng.

Thiết bị trong class 41114000 thường nhập khẩu từ Nhật Bản (Sokkia, Topcon), Đức (Weidmann), Thụy Điển (Geokon) hoặc Mỹ (Slope Indicator / Geotechnical Instruments). Mã HS liên quan khi làm thủ tục hải quan nhập khẩu thường rơi vào nhóm 90.15 (nhạc cụ đo đạc trắc địa) hoặc 90.31 (máy và dụng cụ đo lường/kiểm tra chuyên dụng) tùy cấu tạo thiết bị.

Câu hỏi thường gặp #

Clinometer địa chất thuộc mã UNSPSC nào?

Clinometer địa chất (máy đo góc nghiêng địa tầng) thuộc commodity 41114001, nằm trong class 41114000 Rock and strata measuring equipment. Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại thiết bị, dùng 41114001; khi gộp nhiều dụng cụ đo địa tầng, dùng class 41114000.

Inclinometer lỗ khoan dùng theo dõi trượt đất có thuộc 41114000 không?

Có. Inclinometer lắp trong lỗ khoan (borehole inclinometer) dùng để đo chuyển dịch ngang của khối đất đá được phân loại vào class 41114000 vì đây là thiết bị đo tính chất biến dạng của địa tầng. Cần phân biệt với inclinometer dùng trong công nghiệp chế tạo máy (đo góc nghiêng thiết bị máy móc) thuộc các class khác trong Family 41110000.

Thiết bị GPR (ground-penetrating radar / radar xuyên đất) có thuộc 41114000 không?

Không. Thiết bị GPR (radar xuyên đất) được phân loại vào class 41111800 Non destructive examination equipment hoặc các class thiết bị kiểm tra không phá hủy, vì nguyên lý hoạt động là phát sóng điện từ vào môi trường và phân tích phản xạ — không phải đo đạc hình học địa tầng trực tiếp như các thiết bị trong 41114000.

Schmidt hammer (búa bật nảy đo độ cứng đá) dùng mã UNSPSC nào?

Schmidt hammer (rebound hammer) dùng đo độ cứng bề mặt đá tại hiện trường được phân loại vào class 41114000 Rock and strata measuring equipment, vì đây là thiết bị đặc trưng cho đo đạc tính chất đá ngoài thực địa. Hiện phiên bản UNSPSC v26.0801 chưa có commodity 8 chữ số riêng cho thiết bị này, nên dùng class 41114000.

Máy thí nghiệm nén ba trục đất trong phòng lab có dùng 41114000 không?

Không. Thiết bị thí nghiệm vật liệu đất đá trong phòng thí nghiệm (máy nén ba trục, máy cắt phẳng, máy thấm) thuộc Family 41103000 Laboratory testing and measurement equipment. Class 41114000 tập trung vào thiết bị đo đạc hiện trường hoặc chuyên biệt cho bối cảnh địa tầng lỗ khoan, không phải thiết bị thí nghiệm vật liệu trong phòng.

Khi mua một bộ thiết bị khảo sát địa kỹ thuật gồm cả clinometer, piezometer và extensometer, nên dùng mã nào?

Khi gói mua gộp nhiều loại thiết bị địa tầng khác nhau không tách riêng từng dòng, dùng class 41114000 Rock and strata measuring equipment. Nếu hợp đồng tách riêng từng hạng mục, ưu tiên commodity 41114001 cho clinometer và class 41114000 cho các thiết bị chưa có commodity riêng.

Phần mềm phân tích dữ liệu địa tầng đi kèm thiết bị có thuộc 41114000 không?

Không. Phần mềm phân tích địa tầng (dù mua kèm thiết bị) được phân loại riêng theo Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Trong hồ sơ thầu, nên tách biệt dòng thiết bị phần cứng (41114000) và dòng phần mềm (43000000) để phân loại đúng.

Xem thêm #

Danh mục