Mã UNSPSC 42142800 — Thiết bị và vật tư liệu pháp mạch máu và nén ép (Vascular and compression therapy equipment and supplies)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 42142800 – Thiết bị và vật tư liệu pháp mạch máu và nén ép (English: Vascular and compression therapy equipment and supplies) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 42140000 – Sản phẩm và vật tư chăm sóc và điều trị bệnh nhân (Patient care and treatment products and supplies) trong cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại hàng hóa, dịch vụ theo UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this cấp lớp includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in medical procedures focused on vascular and compression therapy..
Cấp lớp 42142800 thuộc nhánh Patient care and treatment products and supplies (42140000) — In this classification, this cấp nhóm includes the products and supplies used in the portion of medical interactions that focused on patient care and treatment.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng mua sắm thuộc nhóm Vascular and compression therapy equipment and supplies trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này
Chọn mã 42142800 khi đối tượng mua sắm thuộc nhóm Vascular and compression therapy equipment and supplies trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 42140000 (Patient care and treatment products and supplies) và phân loại rõ xuống cấp lớp 42142800, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (mã 8 chữ số ở cấp dưới).
- Khi cần mã ở cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 42140000. Nếu đã xác định cụ thể thiết bị, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 42142800 nằm trong Cấp nhóm 42140000 (Patient care and treatment products and supplies), gồm 28 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42141500 |
Applicator swabs and cotton balls |
42141600 |
Basins and bedpans and urinals and admission kits |
42141700 |
Decubitus prevention products |
42141800 |
Electrotherapy equipment |
42141900 |
Enema administration supplies |
42142100 |
Heat and cold therapy products |
42142200 |
Hydrotherapy products |
42142300 |
Medical documentation products |
42142500 |
Injection and aspiration needles and accessories |
42142600 |
Syringes and accessories |
42142700 |
Urological treatment products and supplies |
42142900 |
Vision correction or cosmetic eyewear and related products |
42143100 |
Obstetrics and gynecology equipment and supplies |
42143200 |
Fertility and sterility treatment equipment and supplies |
42143300 |
Chemotherapy equipment and supplies |
42143400 |
Hyperhidrosis control equipment and supplies |
42143500 |
Ear nose and throat ENT treatment products and accessories |
42143600 |
Restraints and accessories |
42143700 |
Phototherapy systems and accessories |
42143800 |
Urological pressure measurement instruments and supplies and equipment |
42143900 |
Fecal incontinence products |
42144000 |
External hearing device parts and accessories |
42144100 |
Pleural cavity drain products |
42144200 |
Acupuncture equipment |
42144300 |
External counterpulsation ECP products |
42144400 |
Nonsurgical suction products |
42144500 |
Impotence and sexual disorder devices and supplies |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con
Cấp lớp 42142800 có 11 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một thiết bị cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
42142801 |
Vascular sequential compression pump |
42142802 |
Vascular or compression socks |
42142803 |
Vascular compression sleeves |
42142804 |
Vascular compression foot garment |
42142805 |
Reprocessed/ sustainable vascular compression sleeves |
42142806 |
Reprocessed/ sustainable vascular compression foot garments |
42142807 |
Vascular compression mobile device |
42142808 |
Vascular compression parts and accessories |
42142809 |
Vascular compression stockings |
42142810 |
Vascular or compression gloves |
42142811 |
Vascular compression wraps and bandages |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → Cấp nhóm 42140000 (Patient care and treatment products and supplies) → Cấp lớp 42142800 (Vascular and compression therapy equipment and supplies).
Chương HS gợi ý: 90, 61, 62 — chỉ để tham khảo khi đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan dùng mã HS, không dùng mã UNSPSC.
VSIC code: 3250, 4774 — mã ngành kinh tế Việt Nam, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp
- Khi nào nên dùng mã 42142800 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 42142800 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Vascular and compression therapy equipment and supplies nhưng chưa xuống tới thiết bị cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 42142800 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 42140000 (Patient care and treatment products and supplies) có 28 cấp lớp thành viên — 42142800 và 27 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 42142800 có cấp hàng hóa con không?
Có — 11 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- Mã 42142800 tương ứng với chương HS nào?
Chương HS gợi ý: 90, 61, 62. Đây chỉ là gợi ý để đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan ghi mã HS, không ghi mã UNSPSC.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").