Family 42150000 (English: Dental equipment and supplies) là nhánh UNSPSC tập hợp toàn bộ thiết bị y tế (medical equipment), linh kiện, dụng cụ (instruments), máy móc và phụ kiện (accessories) phục vụ các thủ thuật y tế nha khoa (dental-based medical procedures). Family này nằm trong Segment 42000000 — Medical Equipment and Accessories and Supplies, và được chia thành các class chuyên biệt theo nhóm chức năng: nha khoa thẩm mỹ, dụng cụ lâm sàng, nội thất phòng khám, vật liệu trám/hoàn thiện, và thiết bị vệ sinh răng miệng. Tại Việt Nam, đây là nhóm mã thường xuất hiện trong các gói thầu trang bị phòng khám nha khoa bệnh viện, trung tâm y tế công lập và cơ sở y tế tư nhân.

Định nghĩa #

Family 42150000 bao gồm các sản phẩm được sử dụng trực tiếp trong thực hành lâm sàng nha khoa, bao trùm từ thiết bị điều trị chính (ghế nha khoa, tay khoan, máy X-quang răng) đến vật tư tiêu hao (composite, chỉ nha khoa, mũi khoan, vật liệu lấy dấu). Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh tiêu chí "dùng trong thủ thuật y tế nha khoa", qua đó phân biệt rõ family này với các sản phẩm vệ sinh răng miệng thông dụng (consumer oral care) không thuộc phạm vi y tế chuyên nghiệp.

Các class con hiện có trong family:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chính
42151500 Cosmetic dentistry equipment and supplies Thiết bị và vật tư nha khoa thẩm mỹ
42151600 Dental and subspecialty instruments and devices Dụng cụ và thiết bị nha khoa chuyên sâu
42151700 Dental clinical furniture Nội thất lâm sàng nha khoa
42151800 Dental fillers and finishing and polishing supplies Vật liệu trám, hoàn thiện và đánh bóng
42151900 Dental hygiene and preventive care equipment and supplies Thiết bị vệ sinh và chăm sóc phòng ngừa răng miệng

Family này không bao gồm thuốc gây tê/gây mê dùng trong nha khoa (thuộc Segment dược phẩm), thiết bị phòng thí nghiệm không gắn với thủ thuật nha khoa, hoặc sản phẩm vệ sinh cá nhân thông dụng như bàn chải đánh răng thương mại (thuộc nhóm hàng tiêu dùng).

Cấu trúc mã và các class con tiêu biểu #

42151500 — Cosmetic dentistry equipment and supplies (Thiết bị và vật tư nha khoa thẩm mỹ)

Gồm các thiết bị và vật tư phục vụ nha khoa thẩm mỹ (cosmetic dentistry): máy tẩy trắng răng (tooth whitening systems), composite thẩm mỹ, veneer sứ, dụng cụ dán sứ. Trong bối cảnh đấu thầu Việt Nam, nhóm này thường xuất hiện trong gói trang bị phòng khám nha khoa thẩm mỹ tư nhân hoặc khoa răng hàm mặt bệnh viện có dịch vụ thẩm mỹ.

42151600 — Dental and subspecialty instruments and devices (Dụng cụ và thiết bị nha khoa chuyên sâu)

Phạm vi rộng nhất trong family, bao gồm: tay khoan nha khoa (dental handpieces), dụng cụ nhổ răng (forceps, elevators), dụng cụ nội nha (endodontic instruments — file, reamer), dụng cụ chỉnh nha (orthodontic instruments), máy lấy cao răng siêu âm (ultrasonic scaler), máy X-quang trong miệng (intraoral X-ray). Đây là class có lượng commodity lớn nhất trong family.

42151700 — Dental clinical furniture (Nội thất lâm sàng nha khoa)

Bao gồm ghế nha khoa tích hợp (dental unit/chair), đèn chiếu sáng lâm sàng (dental light), tủ dụng cụ, bàn phụ nha khoa. Đây là hạng mục có giá trị cao nhất trong gói đầu tư phòng khám, thường xuất hiện trong đấu thầu trang bị cơ sở y tế mới.

42151800 — Dental fillers and finishing and polishing supplies (Vật liệu trám, hoàn thiện và đánh bóng)

Gồm vật liệu trám răng (amalgam, composite, glass ionomer cement — GIC), vật liệu lấy dấu (impression material — alginate, silicone), đĩa đánh bóng, mũi đánh bóng, cọ hoàn thiện. Nhóm vật liệu tiêu hao này đặc trưng bởi chu kỳ mua sắm định kỳ ngắn.

42151900 — Dental hygiene and preventive care equipment and supplies (Thiết bị vệ sinh và chăm sóc phòng ngừa)

Gồm thiết bị và vật tư phòng ngừa tại phòng khám: bộ khay khám răng (examination kit), chỉ nha khoa chuyên dụng, bàn chải đầu nhỏ lâm sàng, dụng cụ bôi fluoride, khay hàm kiểm tra. Phân biệt với sản phẩm vệ sinh thông dụng bằng tiêu chí: sản phẩm phải dùng trong môi trường lâm sàng bởi nhân viên y tế.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 42150000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là thiết bị, dụng cụ, hoặc vật tư tiêu hao phục vụ trực tiếp thủ thuật nha khoa trong môi trường lâm sàng. Tiêu chí thực tế:

  1. Trang bị phòng khám nha khoa mới — Gói thầu gồm ghế nha khoa, đèn lâm sàng, tay khoan, máy X-quang nội miệng → ưu tiên phân nhóm theo class: 42151700 (nội thất) + 42151600 (dụng cụ thiết bị). Nếu gói thầu gộp nhiều class, dùng mã family 42150000.

  2. Mua bổ sung vật tư tiêu hao định kỳ — Composite trám răng, vật liệu lấy dấu, mũi khoan dùng một lần, chỉ phẫu thuật nha khoa → 42151800 hoặc 42151600 tùy chủng loại.

  3. Gói trang bị nha khoa thẩm mỹ — Máy tẩy trắng, bộ dán sứ veneer, composite thẩm mỹ → 42151500.

  4. Thiết bị vệ sinh/phòng ngừa lâm sàng — Máy lấy cao siêu âm dùng tại phòng khám, khay fluoride → 42151900.

Khi hồ sơ thầu xác định rõ chủng loại, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số. Khi gói thầu gộp hỗn hợp nhiều nhóm sản phẩm nha khoa không tách được, dùng 42150000 làm mã family.

Bối cảnh pháp lý tại Việt Nam: Thiết bị nha khoa thuộc danh mục trang thiết bị y tế (TTBYT) được quản lý theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP. Các sản phẩm thuộc Class II, III, IV yêu cầu số lưu hành (số đăng ký lưu hành TTBYT) trước khi đấu thầu. Điều này ảnh hưởng đến yêu cầu hồ sơ kỹ thuật nhưng không thay đổi cách phân loại mã UNSPSC.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 42150000 thường bị nhầm với các family lân cận trong Segment 42000000 và một số family ngoài segment:

Tên Điểm phân biệt
42120000 Veterinary equipment and supplies Thiết bị thú y — dùng cho động vật, không phải người. Một số dụng cụ có hình thức tương tự (khoan, bơm tiêm) nhưng tiêu chuẩn vô khuẩn và quy cách khác nhau.
42140000 Patient care and treatment products and supplies Vật tư chăm sóc bệnh nhân đa khoa (băng, gạc, ống thông, bơm tiêm) — không chuyên biệt nha khoa. Chỉ dùng khi vật tư không liên quan trực tiếp đến thủ thuật răng miệng.
42180000 Patient exam and monitoring products Thiết bị theo dõi bệnh nhân (monitor SpO₂, máy đo huyết áp) — có thể dùng trong phòng khám nha khoa nhưng không phân loại vào 42150000 mà vẫn thuộc 42180000.
42190000 Medical facility products Sản phẩm cơ sở vật chất y tế chung (bàn mổ, đèn phẫu thuật tổng quát, tủ tiệt khuẩn autoclave) — thiết bị tiệt khuẩn dùng chung cho phòng khám nha khoa thuộc 42190000, không phải 42150000.
53131600 Oral hygiene products (consumer) Sản phẩm vệ sinh răng miệng thương mại (bàn chải đánh răng, kem đánh răng, nước súc miệng) bán lẻ cho người tiêu dùng — không thuộc nhóm y tế 42150000.

Lưu ý đặc biệt: Máy X-quang panoramic và CBCT (cone beam CT) nha khoa tích hợp với phần mềm xử lý ảnh — phần cứng máy thuộc 42151600, nhưng phần mềm chuyên dụng đi kèm có thể phân loại riêng vào nhóm phần mềm y tế (43230000). Trong thực tế đấu thầu, thường mã hóa cả gói theo phần cứng chủ đạo là 42151600.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại trang thiết bị y tế: Theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP và Thông tư 05/2022/TT-BYT, trang thiết bị y tế nha khoa được phân thành 4 loại (A, B, C, D). Thiết bị loại C và D (tương đương Class III/IV quốc tế) như máy X-quang nội nha, tay khoan phẫu thuật, implant nha khoa yêu cầu số lưu hành trước khi nhập khẩu và đấu thầu. Nhân sự lập hồ sơ mời thầu cần đối chiếu danh mục sản phẩm với số lưu hành TTBYT trên Cổng thông tin Bộ Y tế.

Nhập khẩu: Phần lớn thiết bị nha khoa chuyên sâu tại Việt Nam có nguồn gốc nhập khẩu (châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc). Mã HS thường dùng: Chương 90 (dụng cụ quang học và y tế — HS 9018, 9022) cho thiết bị điện tử và X-quang; Chương 90 mục 9021 cho implant và vật liệu nha khoa cấy ghép. Khi khai báo hải quan, cần đối chiếu song song mã HS và mã UNSPSC vì hai hệ thống có logic phân loại khác nhau.

Chu kỳ mua sắm: Thiết bị lâm sàng lớn (ghế nha khoa, máy X-quang) có chu kỳ đầu tư 7-15 năm; vật tư tiêu hao (composite, vật liệu lấy dấu, mũi khoan) có chu kỳ mua định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý. Procurement nên tách gói thầu trang bị (capex) và gói thầu vật tư tiêu hao (opex) để áp dụng phương thức lựa chọn nhà thầu phù hợp.

Câu hỏi thường gặp #

Family 42150000 có bao gồm thuốc tê dùng trong nha khoa không?

Không. Thuốc gây tê tại chỗ (local anesthetics) dùng trong nha khoa như lidocaine, articaine thuộc nhóm dược phẩm, không phải thiết bị hoặc vật tư. Thuốc được phân loại trong các segment dược phẩm riêng biệt ngoài Segment 42000000. Family 42150000 chỉ bao gồm thiết bị, dụng cụ và vật tư không phải thuốc.

Implant nha khoa (dental implant) thuộc class nào trong family này?

Implant nha khoa (dental implant) — trụ titan cấy vào xương hàm — thuộc class 42151600 (Dental and subspecialty instruments and devices). Đây là commodity chuyên sâu với yêu cầu đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại D tại Việt Nam. Abutment, mão sứ gắn trên implant cũng phân loại vào cùng class này.

Máy X-quang panoramic nha khoa thuộc 42150000 hay nhóm thiết bị chẩn đoán hình ảnh 42200000?

Máy X-quang panoramic và CBCT chuyên dụng cho nha khoa phân loại vào class 42151600 (Dental and subspecialty instruments and devices) thuộc family 42150000, không phải 42200000. Lý do: UNSPSC ưu tiên phân loại theo chuyên khoa sử dụng. Family 42200000 (Medical diagnostic imaging) dành cho thiết bị chẩn đoán hình ảnh đa khoa (MRI, CT tổng quát, siêu âm đa khoa). Máy X-quang panoramic chỉ phục vụ nha khoa nên thuộc 42150000.

Ghế nha khoa tích hợp (dental unit) thuộc class nào?

Ghế nha khoa tích hợp — bao gồm ghế bệnh nhân, đèn lâm sàng, bộ tay khoan, vòi nước và hút — thuộc class 42151700 (Dental clinical furniture). Đây là hạng mục có giá trị đầu tư cao và thường là hạng mục chủ đạo trong gói thầu trang bị phòng khám nha khoa mới.

Máy tiệt khuẩn autoclave đặt tại phòng khám nha khoa thuộc 42150000 không?

Không. Máy tiệt khuẩn autoclave là thiết bị cơ sở vật chất y tế dùng chung, phân loại vào Family 42190000 (Medical facility products) bất kể đặt tại phòng khám nha khoa hay phòng khám khác. Nguyên tắc phân loại UNSPSC theo chức năng thiết bị, không theo vị trí lắp đặt.

Bàn chải đánh răng và kem đánh răng bán lẻ có thuộc 42150000 không?

Không. Sản phẩm vệ sinh răng miệng thương mại (consumer oral care) như bàn chải đánh răng, kem đánh răng, nước súc miệng bán lẻ phân loại vào nhóm hàng tiêu dùng ngoài Segment 42000000. Family 42150000 chỉ bao gồm thiết bị và vật tư dùng trong môi trường lâm sàng bởi nhân viên y tế chuyên nghiệp.

Khi gói thầu gồm cả thiết bị và vật tư tiêu hao nha khoa hỗn hợp, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu có thể tách rõ từng nhóm, ưu tiên dùng mã class tương ứng (42151600 cho thiết bị dụng cụ, 42151800 cho vật liệu trám/tiêu hao). Nếu gói không tách được hoặc hồ sơ cần một mã duy nhất để phân loại tổng thể, dùng mã family 42150000 làm mã gốc.

Xem thêm #

Danh mục