Family 42170000 (English: Mobile medical services products) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm và vật tư y tế (medical products and supplies) được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc y tế lưu động (mobile medical care) hoặc trong quá trình vận chuyển người bệnh. Family này nằm trong Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies, bao trùm các trang thiết bị từ công tác quản lý thảm họa (disaster management), giải cứu và cố định bất động nạn nhân, quản lý đường thở (airway management), cho đến chăn cấp cứu và túi đựng thiết bị y tế. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các trung tâm cấp cứu 115, đơn vị phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ, bệnh viện dã chiến, xe cứu thương, và các tổ chức ứng phó thảm họa thiên tai.

Định nghĩa #

Family 42170000 bao gồm toàn bộ sản phẩm và vật tư được thiết kế hoặc được sử dụng chủ yếu trong môi trường y tế lưu động (mobile) hoặc trong quá trình vận chuyển (in transit). Đây là điểm phân biệt cốt lõi so với các family khác trong segment 42000000: tiêu chí không phụ thuộc vào bản chất y khoa đơn thuần của sản phẩm mà phụ thuộc vào bối cảnh triển khai — ngoài cơ sở y tế cố định, trong xe cứu thương, tại hiện trường tai nạn hoặc thảm họa.

Các class con trong family 42170000 gồm:

Class Tên (EN) Mô tả ngắn
42171500 Mobile medical services disaster management products and supplies Vật tư quản lý thảm họa dã chiến
42171600 Mobile medical services extricating and immobilizing and transporting products Thiết bị giải cứu, cố định và vận chuyển nạn nhân
42171700 Mobile medical services blankets Chăn y tế lưu động (chăn cấp cứu, chăn giữ nhiệt)
42171800 Mobile medical services airway management equipment Thiết bị quản lý đường thở lưu động
42171900 Medical equipment bags and cases and carriers and related products Túi, hộp và phương tiện mang vác thiết bị y tế

Family này không bao gồm các thiết bị y tế cố định đặt trong phòng cấp cứu bệnh viện (thuộc 42140000 hoặc 42180000), trang phục y tế bảo hộ (thuộc 42130000), hay thiết bị chẩn đoán hình ảnh di động (thuộc 42200000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 42170000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là thiết bị, dụng cụ hoặc vật tư y tế đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Triển khai tại hiện trường hoặc xe cứu thương: cáng tay, ván cứu hộ cột sống, nẹp cố định gãy xương di động, bình oxy lưu động, mặt nạ oxy có túi dự trữ, bóng Ambu dùng ngoài bệnh viện.
  2. Quản lý thảm họa và y tế dã chiến: bộ vật tư phân loại nạn nhân hàng loạt (triage kits), lều y tế dã chiến kèm thiết bị cấp cứu, bộ vật tư ứng phó sự cố hóa học-sinh học-phóng xạ (CBRN) dùng ngoài trời.
  3. Cố định và vận chuyển an toàn: nẹp cổ, đai cố định, túi không khí cố định chân tay, thiết bị giải cứu nạn nhân bị kẹt (hydraulic rescue tools kit phối hợp), dây đai vận chuyển.
  4. Chăn và phương tiện giữ nhiệt lưu động: chăn cứu hộ phản nhiệt (emergency foil blanket), chăn sợi bông dùng xe cứu thương.
  5. Túi và hộp đựng thiết bị y tế mang theo: túi cấp cứu ALS/BLS, hộp đựng thuốc và vật tư ngoài hiện trường, balô y tế.

Khi gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm lưu động không cùng class, dùng mã family 42170000. Khi xác định được class cụ thể (ví dụ chỉ mua chăn cấp cứu), ưu tiên dùng class 42171700.

Lưu ý procurement tại Việt Nam: Các đơn vị cấp cứu 115 và xe cứu thương bệnh viện thường đấu thầu theo danh mục vật tư hỗn hợp — nên sử dụng mã family 42170000 cho gói thầu tổng thể, và chia lot theo class khi cần phân biệt nguồn cung ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 42170000 thường bị nhầm lẫn với các family lân cận trong segment 42000000 do tính chất sản phẩm có thể trùng lặp bề mặt:

Family / Mã Tên (EN) Điểm phân biệt với 42170000
42140000 Patient care and treatment products and supplies Sản phẩm chăm sóc bệnh nhân dùng trong cơ sở y tế cố định; không thiết kế cho môi trường lưu động hoặc dã chiến
42180000 Patient exam and monitoring products Thiết bị theo dõi, giám sát bệnh nhân (monitor ECG, máy đo SpO₂) — kể cả loại di động, nhưng mục đích là giám sát liên tục, không phải cứu hộ vận chuyển
42130000 Medical apparel and textiles Trang phục y tế bảo hộ, áo blouse, khẩu trang — không phải thiết bị can thiệp lâm sàng lưu động
42190000 Medical facility products Sản phẩm dành cho cơ sở y tế (giường bệnh, tủ thuốc cố định, thiết bị phòng mổ); không dùng ngoài hiện trường
42200000 Medical diagnostic imaging and nuclear medicine products Máy X-quang di động, siêu âm xách tay — mục tiêu là chẩn đoán hình ảnh, không phải cứu hộ lưu động
42120000 Veterinary equipment and supplies Thiết bị thú y — khác đối tượng can thiệp (động vật, không phải người)

Nguyên tắc kiểm tra nhanh: Nếu sản phẩm được thiết kế đặc thù để sử dụng ngoài cơ sở y tế cố định (tại hiện trường, trên xe cứu thương, trong lều dã chiến) và mục đích chính là cứu hộ hoặc hỗ trợ vận chuyển an toàn người bệnh/nạn nhân, thì thuộc 42170000. Nếu sản phẩm chỉ tình cờ được di chuyển nhưng thiết kế cho môi trường cố định, chọn family phù hợp khác.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 42170000 tổ chức thành 5 class chính theo chức năng lâm sàng:

42171500 — Mobile medical services disaster management products and supplies Gồm vật tư phân loại nạn nhân hàng loạt (triage tags, triage ribbons), bộ dụng cụ ứng phó thảm họa (disaster response kits), lều y tế dã chiến kèm phụ kiện, vật tư quản lý đám đông thương vong. Thường dùng trong diễn tập phòng thủ dân sự và ứng phó thiên tai tại Việt Nam.

42171600 — Mobile medical services extricating and immobilizing and transporting products Gồm thiết bị giải cứu nạn nhân bị kẹt (extrication tools), nẹp cổ (cervical collars), ván cứu hộ cột sống (spine boards / backboards), cáng tay xếp gọn (folding stretchers), ghế di chuyển (evacuation chairs), nẹp cố định chân tay bơm hơi (pneumatic splints), đai cố định toàn thân (KED – Kendrick Extrication Device). Đây là class có khối lượng mua sắm lớn nhất trong procurement cấp cứu 115.

42171700 — Mobile medical services blankets Gồm chăn phản nhiệt khẩn cấp (emergency Mylar/foil blankets), chăn sợi bông dùng xe cứu thương, chăn giữ ấm nạn nhân hạ thân nhiệt. Phân biệt với chăn bệnh viện thông thường (thuộc 42140000) ở thiết kế nhẹ, gọn, chịu được điều kiện ngoài trời.

42171800 — Mobile medical services airway management equipment Gồm bóng mask hồi sức (BVM – Bag Valve Mask), ống nội khí quản lưu động, đèn soi thanh quản pin (laryngoscope), thiết bị hút đờm dãi di động, mặt nạ oxy không thở lại (non-rebreather mask), máy thở vận chuyển (transport ventilators), thiết bị đặt đường thở ngoại khoa khẩn cấp (cricothyrotomy kits). Đây là class kỹ thuật cao, thường yêu cầu phê duyệt Bộ Y tế (số lưu hành thiết bị y tế) trước khi đấu thầu tại Việt Nam.

42171900 — Medical equipment bags and cases and carriers and related products Gồm túi cấp cứu nâng cao (ALS bags), túi cấp cứu cơ bản (BLS bags), hộp vật tư y tế dã ngoại, balô sơ cấp cứu, hộp đựng máy khử rung tim (AED cases), giá và móc treo vật tư trong xe cứu thương. Class này có thể overlap với segment 44000000 (Office and General Purpose Equipment) nếu là túi đựng chung; điểm phân biệt là túi trong 42171900 phải thiết kế chuyên biệt cho môi trường y tế (có ngăn phân loại thuốc, ký hiệu Chữ thập đỏ hoặc Star of Life, vật liệu kháng khuẩn).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quản lý thiết bị y tế: Các sản phẩm thuộc 42170000 có thể thuộc diện quản lý thiết bị y tế theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP (được thay thế và cập nhật bởi các quy định sau). Thiết bị y tế loại B, C, D cần có số lưu hành (giấy phép lưu hành) tại Việt Nam trước khi tổ chức đấu thầu. Người mua nên xác minh phân loại thiết bị (loại A-D theo quy định TTLT) với nhà cung cấp trước khi lập hồ sơ thầu.

Tiêu chuẩn tham chiếu: Các sản phẩm lưu động lâm sàng thường tham chiếu tiêu chuẩn ISO 13485 (hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế), EN 1789 (tiêu chuẩn xe cứu thương châu Âu kèm yêu cầu trang thiết bị), hoặc TCVN tương đương. Khi mua sắm cho đơn vị cấp cứu 115, một số tỉnh thành yêu cầu đáp ứng danh mục thiết bị theo Thông tư 14/2020/TT-BYT.

Phân lot hợp lý: Trong đấu thầu gói mua sắm xe cứu thương trang bị đầy đủ, cần tách biệt rõ lot thiết bị y tế (42170000) với lot xe (Segment 25000000 — Commercial and Military and Private Vehicles), tránh lẫn mã UNSPSC gây khó khăn trong phân tích chi tiêu (spend analysis).

Câu hỏi thường gặp #

Bóng Ambu (BVM) dùng trong xe cứu thương thuộc mã UNSPSC nào?

Bóng Ambu (Bag Valve Mask) dùng trong môi trường lưu động thuộc class 42171800 Mobile medical services airway management equipment, nằm trong family 42170000. Nếu thiết bị tương tự được mua đặc thù cho phòng cấp cứu bệnh viện cố định, có thể cân nhắc mã trong family 42140000, nhưng thực tiễn procurement thường phân loại BVM vào 42171800 do tính năng lưu động là đặc trưng chính.

Cáng vận chuyển bệnh nhân trong bệnh viện có thuộc 42170000 không?

Không nhất thiết. Cáng cố định trong bệnh viện (gurney, hospital trolley) thường thuộc family 42190000 Medical facility products. Cáng xếp gọn hoặc ván cột sống dùng ngoài hiện trường hoặc xe cứu thương thuộc class 42171600 trong family 42170000. Tiêu chí phân biệt là bối cảnh sử dụng và thiết kế (lưu động hay cố định).

Túi sơ cấp cứu thông thường bán lẻ (first aid kit) thuộc mã nào?

Bộ sơ cấp cứu thông thường (first aid kit) không chuyên biệt cho môi trường lưu động lâm sàng thường thuộc family 42140000 Patient care and treatment products and supplies. Túi y tế chuyên nghiệp cấp ALS/BLS dùng trong xe cứu thương hoặc đội cấp cứu mới thuộc class 42171900 trong family 42170000.

Máy monitor theo dõi bệnh nhân trên xe cứu thương thuộc mã nào?

Máy theo dõi bệnh nhân (patient monitor) — kể cả loại thiết kế cho xe cứu thương — thuộc family 42180000 Patient exam and monitoring products, không phải 42170000. Tiêu chí phân loại là chức năng chính: thiết bị giám sát/theo dõi sinh hiệu thuộc 42180000, còn thiết bị can thiệp và vận chuyển thuộc 42170000.

Vật tư ứng phó thảm họa CBRN (hóa học-sinh học-phóng xạ-hạt nhân) thuộc mã nào?

Vật tư ứng phó thảm họa CBRN có tính năng y tế (triage kits, antidote injectors, decontamination supplies) thuộc class 42171500 Mobile medical services disaster management products and supplies. Trang phục bảo hộ CBRN (quần áo chống độc) thuộc family 42130000 Medical apparel and textiles. Thiết bị phát hiện và đo đạc CBRN thuộc các segment thiết bị phân tích khác (ví dụ 41100000).

Khi đấu thầu trang bị xe cứu thương toàn bộ, nên dùng mã nào?

Nên tách gói thầu theo ít nhất hai mã: bản thân xe cứu thương thuộc Segment 25000000 (Commercial and Military and Private Vehicles); toàn bộ thiết bị và vật tư y tế bên trong thuộc family 42170000 (và các class con tương ứng). Việc tách lot giúp quản lý chi tiêu rõ ràng hơn và tuân thủ yêu cầu phân loại hàng hóa trong hệ thống đấu thầu điện tử.

Nẹp cổ cứng (rigid cervical collar) mua cho phòng cấp cứu bệnh viện có thuộc 42170000 không?

Có thể phân loại vào 42171600 (Mobile medical services extricating and immobilizing and transporting products) ngay cả khi sử dụng trong phòng cấp cứu, vì nẹp cổ cứng về bản chất là sản phẩm cố định bất động thiết kế cho vận chuyển và cứu hộ. Tuy nhiên, một số tổ chức chọn mã 42140000 nếu sử dụng hoàn toàn trong môi trường bệnh viện. Nên áp dụng nhất quán trong toàn hệ thống danh mục hàng hóa nội bộ.

Xem thêm #

Danh mục