Mã UNSPSC 44100000 — Máy văn phòng và vật tư, phụ kiện đi kèm (Office machines and their supplies and accessories)
Family 44100000 (English: Office machines and their supplies and accessories) là nhóm UNSPSC phân loại các máy móc thiết bị dùng trong văn phòng (office machines) cùng vật tư tiêu hao và phụ kiện đi kèm. Family này nằm trong Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies, tách biệt với các nhóm đồ dùng bàn giấy (44110000) và văn phòng phẩm tiêu hao (44120000). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bộ phận hành chính — văn phòng, phòng mua sắm của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức giáo dục có nhu cầu trang bị hoặc thay thế máy móc văn phòng định kỳ.
Định nghĩa #
Family 44100000 bao gồm các thiết bị cơ điện — điện tử phục vụ hoạt động văn phòng, cùng với vật tư tiêu hao (supplies) và phụ kiện (accessories) được thiết kế đặc thù để vận hành các thiết bị đó. Phạm vi gồm:
- Máy sao chép tài liệu (duplicating machines) — class 44101500: máy photocopy, máy in tốc độ cao, máy risograph.
- Máy xử lý giấy và phụ kiện (paper processing machines and accessories) — class 44101600: máy hủy tài liệu, máy đóng sách, máy cắt giấy, máy gấp giấy, máy đóng gói phong bì.
- Phụ kiện máy in, máy photocopy và máy fax (printer and photocopier and facsimile accessories) — class 44101700: hộp mực (toner cartridge), trống mực (drum unit), khay giấy, cáp kết nối chuyên dụng.
- Máy tính toán và phụ kiện (calculating machines and accessories) — class 44101800: máy tính bỏ túi, máy tính để bàn loại chuyên dụng kế toán, cuộn giấy in nhiệt.
- Máy ký séc và viết séc (check endorsing and writing machines) — class 44101900: thiết bị chuyên dùng trong nghiệp vụ ngân hàng và kế toán tài chính tại quầy.
Family 44100000 không bao gồm máy tính cá nhân (personal computers) và thiết bị CNTT — những hạng mục này thuộc Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications. Máy in có tích hợp chức năng scan và fax (multifunction printer — MFP) phổ biến tại văn phòng VN vẫn phân loại tại family 44100000 khi chức năng chính là in ấn và xử lý tài liệu.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 44100000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
- Thiết bị xử lý tài liệu vật lý: máy photocopy, máy in laser/inkjet văn phòng, máy fax, máy scan tốc độ cao dùng cho hành chính.
- Vật tư tiêu hao chuyên dụng theo máy: hộp mực toner, mực in phun, trống mực (drum), cuộn giấy fax — các vật tư này gắn với thiết bị cụ thể, phân biệt với giấy văn phòng thông thường (thuộc 44120000).
- Phụ kiện nâng cấp / mở rộng máy: khay giấy bổ sung, bộ hoàn thiện tài liệu (document finisher), bộ duplexer.
- Máy hỗ trợ nghiệp vụ tài chính tại quầy: máy đóng dấu séc, máy viết séc tự động (44101900).
- Máy xử lý giấy công suất văn phòng: máy hủy tài liệu (shredder), máy đóng sách xoắn ốc, máy cắt giấy khổ A3.
Hướng dẫn chọn class con:
| Nhu cầu cụ thể | Class ưu tiên |
|---|---|
| Máy photocopy, máy risograph | 44101500 Duplicating machines |
| Máy hủy tài liệu, máy cắt giấy, máy đóng sách | 44101600 Paper processing machines and accessories |
| Hộp mực, trống mực, phụ kiện máy in/fax | 44101700 Printer and photocopier and facsimile accessories |
| Máy tính bỏ túi, cuộn giấy máy tính | 44101800 Calculating machines and accessories |
| Máy ký séc, máy viết séc | 44101900 Check endorsing and writing machines |
Khi hợp đồng bao gồm nhiều loại máy và vật tư không cùng một class, sử dụng mã family 44100000 để phân loại gói tổng hợp.
Dễ nhầm với mã nào #
Ba nhóm mã thường bị nhầm với Family 44100000:
1. Family 44110000 — Office and desk accessories (Phụ kiện bàn làm việc và văn phòng) Family 44110000 gồm các vật dụng không phải thiết bị điện — cơ: giá đựng tài liệu, bảng ghim, giá cắm bút, khay phân loại giấy. Tiêu chí phân biệt: nếu sản phẩm không có bộ phận động, động cơ hoặc cơ chế cơ điện, khả năng cao thuộc 44110000 thay vì 44100000.
2. Family 44120000 — Office supply (Văn phòng phẩm tiêu hao) Family 44120000 bao gồm giấy in văn phòng, bìa hồ sơ, bút, băng dán — vật tư tiêu hao không gắn với máy cụ thể. Điểm phân biệt quan trọng: hộp mực toner (gắn với máy in cụ thể) → 44101700; giấy in A4 (không gắn với máy cụ thể) → 44120000.
3. Segment 43000000 — Information Technology Broadcasting and Telecommunications Máy in đa chức năng (MFP) có giao thức mạng, máy scan dạng thiết bị CNTT, máy chủ in (print server) — khi vai trò chính là thiết bị CNTT tích hợp hệ thống mạng, phân loại sang Segment 43000000. Ngược lại, MFP mua cho văn phòng hành chính với chức năng chính là in/copy/scan tài liệu → 44100000.
Bảng so sánh nhanh:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 44100000 | Office machines and their supplies and accessories | Thiết bị cơ điện văn phòng + vật tư/phụ kiện gắn với thiết bị đó |
| 44110000 | Office and desk accessories | Vật dụng bàn làm việc không có cơ chế điện/cơ |
| 44120000 | Office supply | Văn phòng phẩm tiêu hao không gắn với máy cụ thể |
| 43000000 | Information Technology… | Thiết bị CNTT, máy tính, thiết bị mạng |
Cấu trúc các class con #
Family 44100000 được tổ chức thành 5 class theo nhóm chức năng thiết bị:
| Class | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 44101500 | Duplicating machines | Máy photocopy, máy in tốc độ cao, máy risograph, máy stencil |
| 44101600 | Paper processing machines and accessories | Máy hủy tài liệu, máy cắt giấy, máy gấp phong bì, máy đóng sách |
| 44101700 | Printer and photocopier and facsimile accessories | Hộp mực toner, mực in phun, trống mực, khay giấy, phụ kiện fax |
| 44101800 | Calculating machines and accessories | Máy tính bỏ túi, máy tính kế toán để bàn, cuộn giấy in nhiệt |
| 44101900 | Check endorsing and writing machines | Máy ký hậu séc, máy viết séc tự động, máy đóng dấu ngày |
Trong thực tế procurement tại Việt Nam, class 44101700 (phụ kiện máy in/photocopy/fax) thường có tần suất đặt hàng cao nhất do nhu cầu thay thế hộp mực định kỳ. Class 44101500 xuất hiện chủ yếu trong các gói thầu cấp thiết bị cho cơ quan hành chính nhà nước, trường học và bệnh viện.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại hàng hóa trong đấu thầu công: Theo quy định đấu thầu tại Việt Nam, máy photocopy và máy in văn phòng thuộc danh mục hàng hóa chịu kiểm định hoặc khai báo xuất xứ khi nhập khẩu. Khi lập hồ sơ mời thầu, mã UNSPSC cần khớp với nhóm hàng hóa khai báo trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu (KHLCNT) trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
Thuê máy vs. mua máy: Hợp đồng thuê máy photocopy (operating lease) không phân loại theo mã hàng hóa UNSPSC mà thuộc nhóm dịch vụ. Khi gói thầu bao gồm cả thiết bị lẫn dịch vụ bảo trì, cần tách riêng mã hàng hóa (44100000) và mã dịch vụ tương ứng trong Segment 73000000 (Industrial Production and Manufacturing Services) hoặc 84000000 (Financial and Insurance Services) tùy cấu trúc hợp đồng.
Hộp mực tương thích (compatible cartridge): Hộp mực tương thích không phải hàng chính hãng vẫn phân loại vào class 44101700, không thay đổi mã UNSPSC. Yếu tố xuất xứ và chính hãng là thông tin kỹ thuật trong hồ sơ thầu, không ảnh hưởng đến việc chọn mã phân loại.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy in laser văn phòng (không tích hợp scan/fax) thuộc class nào trong family 44100000?
Máy in laser đơn chức năng (chỉ in) phân loại vào class 44101500 Duplicating machines — nhóm máy tái tạo tài liệu. Phụ kiện đi kèm như hộp mực, trống mực thuộc class 44101700 Printer and photocopier and facsimile accessories.
- Hộp mực toner mua thay thế định kỳ có cùng mã với máy in không?
Không. Máy in thuộc class 44101500, còn hộp mực toner thuộc class 44101700 Printer and photocopier and facsimile accessories. Khi lập đơn hàng, nên tách riêng hai dòng với mã class tương ứng để đảm bảo phân loại chính xác.
- Máy hủy tài liệu (shredder) thuộc mã nào?
Máy hủy tài liệu văn phòng thuộc class 44101600 Paper processing machines and accessories — cùng nhóm với máy cắt giấy, máy gấp phong bì và máy đóng sách. Đây là thiết bị xử lý giấy cơ điện, không thuộc nhóm đồ dùng bàn làm việc 44110000.
- Máy tính bỏ túi (calculator) thuộc segment 44 hay segment 43?
Máy tính bỏ túi và máy tính kế toán để bàn (không kết nối mạng, không chạy hệ điều hành) thuộc class 44101800 Calculating machines and accessories trong Segment 44000000. Chúng không được phân loại vào Segment 43000000 vì không phải thiết bị CNTT.
- Giấy in A4 có thuộc family 44100000 không?
Không. Giấy in A4 và các loại giấy văn phòng thông thường thuộc Family 44120000 Office supply, không phải 44100000. Family 44100000 chỉ bao gồm vật tư gắn trực tiếp với máy cụ thể (hộp mực, trống, cuộn giấy fax nhiệt) chứ không gồm vật tư tiêu hao phổ thông.
- Máy in đa chức năng (MFP) tích hợp scan, copy, fax và kết nối mạng LAN thuộc mã nào?
Khi chức năng chính là in ấn và xử lý tài liệu hành chính văn phòng, MFP vẫn phân loại vào family 44100000 (class 44101500 hoặc 44101700 tùy item). Chỉ chuyển sang Segment 43000000 khi thiết bị được mua chủ yếu với vai trò thiết bị CNTT tích hợp hệ thống mạng doanh nghiệp.
- Hợp đồng thuê máy photocopy có dùng mã 44100000 không?
Hợp đồng thuê vận hành (operating lease) máy photocopy là hợp đồng dịch vụ, không phân loại theo mã hàng hóa UNSPSC 44100000. Mã 44100000 chỉ áp dụng khi đối tượng hợp đồng là mua sắm thiết bị hoặc vật tư. Khi hồ sơ thầu gộp cả thiết bị lẫn dịch vụ bảo trì, nên tách thành hai dòng phân loại riêng.