Family 45120000 (English: Photographic or filming or video equipment) là nhóm UNSPSC tập hợp thiết bị chụp ảnh (photographic equipment), quay phim (filming equipment) và video (video equipment) cùng các bộ phận, phụ kiện và thiết bị xử lý đi kèm. Family này nằm trong Segment 45000000 Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment and Supplies, phân biệt với các family lân cận ở chỗ tập trung vào phần cứng tạo ra và xử lý hình ảnh — từ thân máy, ống kính, đến thiết bị tráng phim và máy microfilm.

Tại Việt Nam, các đơn vị thường sử dụng family này bao gồm cơ quan truyền thông, đài truyền hình, công ty sản xuất nội dung số, bệnh viện sử dụng thiết bị ghi hình y tế, trường đại học đào tạo nhiếp ảnh và điện ảnh, cũng như các tổ chức nhà nước có nhu cầu lưu trữ hồ sơ dạng microfilm (microfilm).

Định nghĩa #

Family 45120000 bao gồm thiết bị phần cứng phục vụ toàn bộ quy trình ghi lại và xử lý hình ảnh: từ giai đoạn thu nhận ánh sáng (máy ảnh, máy quay), lắp ráp quang học (ống kính, bộ lọc), cho đến giai đoạn xử lý hậu kỳ vật lý (thiết bị tráng rửa phim, máy in ảnh) và số hóa tài liệu (thiết bị microfilm). Định nghĩa UNSPSC gốc giới hạn family này ở thiết bị phần cứng — phân biệt với phương tiện lưu trữ (media) và vật tư tiêu hao (supplies) thuộc các family 4513000045140000 cùng segment.

Bốn class con chính trong family 45120000:

Class Tên (EN) Nội dung chính
45121500 Cameras Máy ảnh, máy quay phim, máy quay video
45121600 Camera parts and accessories Bộ phận và phụ kiện máy ảnh/quay phim
45121700 Photographic processing equipment Thiết bị xử lý, tráng rửa ảnh
45121800 Microfilm production equipment and supplies Thiết bị sản xuất và đọc microfilm

Khi nào chọn mã này #

Chọn 45120000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là thiết bị phần cứng phục vụ việc ghi hình, chụp ảnh hoặc xử lý ảnh. Các trường hợp điển hình trong procurement Việt Nam:

  • Mua máy ảnh, máy quay (DSLR, mirrorless, camcorder, action camera, camera giám sát có chức năng ghi hình chuyên nghiệp) → class 45121500 Cameras.
  • Mua phụ kiện đi kèm thiết bị hình ảnh: ống kính rời (lens), đèn flash rời, giá đỡ (tripod), bộ lọc quang học (filter), túi máy ảnh chuyên dụng, pin và sạc dành riêng cho máy ảnh → class 45121600 Camera parts and accessories.
  • Mua thiết bị phòng tối hoặc thiết bị in ảnh kỹ thuật số dùng trong studio, phòng xử lý ảnh của bệnh viện hay tòa án → class 45121700 Photographic processing equipment.
  • Mua thiết bị số hóa hồ sơ dạng microfilm hoặc microfiche, bao gồm máy chụp microfilm và máy đọc microfilm → class 45121800 Microfilm production equipment and supplies.

Khi gói thầu gộp nhiều dạng thiết bị hình ảnh không thể tách rời (ví dụ: bộ studio gồm máy ảnh + đèn + phụ kiện), dùng mã family 45120000 thay vì chọn một class con duy nhất.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 45120000 thường bị nhầm với một số mã lân cận trong cùng segment và các segment khác:

Mã nhầm Tên Điểm phân biệt
45110000 Audio and visual presentation and composing equipment Thiết bị trình chiếu, màn hình, máy chiếu, thiết bị âm thanh — không phải thiết bị thu nhận và xử lý hình ảnh gốc. Máy projector, màn chiếu, loa dùng trong hội nghị thuộc 45110000.
45130000 Photographic and recording media Phương tiện lưu trữ hình ảnh: phim ảnh (film roll), thẻ nhớ chụp ảnh, đĩa ghi hình — là vật tư tiêu thụ, không phải thiết bị.
45140000 Photographic filmmaking supplies Vật tư sản xuất phim: hóa chất tráng rửa, giấy ảnh, túi phim — tiêu hao, không phải phần cứng.
45100000 Printing and publishing equipment Máy in, máy in ấn xuất bản — không liên quan đến chụp ảnh, quay phim.
46180000 Surveillance and detection equipment Camera an ninh, camera quan sát (CCTV) phục vụ mục đích giám sát an ninh thường phân vào segment 46 (Defense), không phải 45120000. Cần xác định rõ mục đích sử dụng.
43212100 Digital cameras (IT peripherals) Một số phiên bản UNSPSC đưa máy ảnh kỹ thuật số vào nhánh thiết bị ngoại vi IT. Khi mã mục tiêu là thiết bị chụp ảnh chuyên nghiệp độc lập (không phải webcam hay camera gắn máy tính), ưu tiên 45121500 thuộc family 45120000.

Nguyên tắc phân biệt nhanh: Nếu thiết bị dùng để tạo ra hình ảnh gốc (chụp, quay) hoặc xử lý vật lý hình ảnh (tráng phim, in ảnh, vi phim) → 45120000. Nếu thiết bị dùng để phát lại hoặc trình chiếu hình ảnh đã có → 45110000. Nếu đối tượng mua là vật liệu tiêu hao (phim, giấy ảnh, hóa chất) → 45130000 hoặc 45140000.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 45120000 phân tầng theo bốn class, phản ánh quy trình hình ảnh từ thu nhận đến lưu trữ:

Class 45121500 — Cameras (Máy ảnh và máy quay) Bao gồm máy ảnh phim truyền thống (analog camera), máy ảnh kỹ thuật số (digital camera) các cấp độ từ phổ thông đến chuyên nghiệp, máy quay phim điện ảnh (film camera), máy quay video (video camera / camcorder), máy quay hành động (action camera). Trong procurement công vụ tại Việt Nam, class này thường xuất hiện trong gói thầu của đài phát thanh truyền hình, đơn vị báo chí, và các dự án ghi hình tư liệu.

Class 45121600 — Camera parts and accessories (Bộ phận và phụ kiện) Bao gồm ống kính (lens) các loại tiêu cự, đèn flash (flash unit), giá đỡ ba chân (tripod), bộ lọc quang học (optical filter), túi và vali đựng máy chuyên dụng, pin dành riêng cho máy ảnh, sạc pin, dây đeo chuyên dụng, hood ống kính và các phụ kiện cơ khí-quang học khác. Lưu ý: thẻ nhớ (memory card) là phương tiện lưu trữ → thuộc 45130000, không phải phụ kiện trong class này.

Class 45121700 — Photographic processing equipment (Thiết bị xử lý ảnh) Bao gồm thiết bị phòng tối (darkroom enlarger, developing tank), máy in ảnh kỹ thuật số chuyên nghiệp (photographic printer), thiết bị rửa và sấy ảnh, hệ thống máy quét phim (film scanner). Tại Việt Nam, class này xuất hiện trong đấu thầu của các cơ quan hộ tịch, tòa án, bệnh viện (in ảnh X-quang từ hệ thống cũ) và studio ảnh thương mại.

Class 45121800 — Microfilm production equipment and supplies (Thiết bị microfilm) Bao gồm máy chụp microfilm (microfilm camera), máy đọc microfilm (microfilm reader), máy in từ microfilm (microfilm printer/scanner), và vật tư đi kèm dùng trong sản xuất vi phim. Đây là hạng mục đặc thù cho lưu trữ tài liệu hành chính dài hạn, phổ biến trong hệ thống lưu trữ nhà nước và thư viện quốc gia Việt Nam.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại theo mục đích sử dụng: Camera an ninh (CCTV) và camera quan sát trong hệ thống an ninh công cộng thường được phân loại vào Segment 46000000 (Defense and Law Enforcement and Security), không phải 45120000. Tuy nhiên, nếu mục đích mua là sản xuất nội dung hoặc lưu trữ tài liệu (không phải giám sát an ninh), phân loại vào 45121500 là phù hợp hơn. Đơn vị procurement cần ghi rõ mục đích sử dụng trong hồ sơ mời thầu để tránh nhầm mã.

Thiết bị tích hợp đa chức năng: Một số thiết bị kết hợp chức năng quay video với tính năng giám sát hoặc phát trực tuyến. Nguyên tắc phân loại UNSPSC: dùng chức năng chính (primary use) làm căn cứ. Nếu chức năng chính là sản xuất nội dung video → 45121500; nếu chức năng chính là giám sát an ninh → xem xét Segment 46.

Thuế và mã HS: Thiết bị chụp ảnh và quay phim nhập khẩu vào Việt Nam thường thuộc HS Chapter 90 (Optical, photographic, cinematographic instruments) hoặc Chapter 85 (Electrical machinery and equipment). Việc tra cứu đồng thời mã UNSPSC và mã HS giúp đồng bộ hồ sơ thầu với tờ khai hải quan khi mua sắm qua nhập khẩu.

Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng: Trong gói thầu trang thiết bị quay phim, phụ kiện thường có thời gian bảo hành khác thân máy. Nên tách riêng line item theo class con (4512150045121600) để quản lý bảo hành chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp #

Camera CCTV dùng trong hệ thống an ninh có thuộc mã 45120000 không?

Thông thường không. Camera giám sát an ninh (CCTV) phục vụ mục đích bảo vệ và kiểm soát an ninh thường được phân loại vào Segment 46000000 (Defense and Law Enforcement and Security). Mã 45120000 phù hợp cho thiết bị ghi hình phục vụ sản xuất nội dung, tư liệu hoặc xử lý ảnh. Tuy nhiên, nếu mục đích sử dụng chính là ghi hình tư liệu hoặc nội dung truyền thông, 45121500 có thể được áp dụng và cần ghi rõ trong hồ sơ thầu.

Thẻ nhớ (memory card) dùng cho máy ảnh thuộc mã nào?

Thẻ nhớ là phương tiện lưu trữ (recording media), không phải bộ phận máy ảnh, nên thuộc Family 45130000 Photographic and recording media — không nằm trong 45120000. Phụ kiện trong class 45121600 chỉ bao gồm bộ phận cơ khí-quang học và điện tử gắn trực tiếp vào máy ảnh.

Máy in ảnh kỹ thuật số dùng trong studio thuộc class nào?

Máy in ảnh chuyên nghiệp (photographic printer) thuộc class 45121700 Photographic processing equipment. Lưu ý phân biệt với máy in văn phòng thông thường (thuộc Family 45100000 Printing and publishing equipment) — tiêu chí phân biệt là máy in ảnh chuyên dụng cho ra sản phẩm ảnh bề mặt đặc thù (bóng, mờ, ảnh lớn) không phải in văn bản.

Thiết bị đọc và số hóa microfilm thuộc family 45120000 hay một family khác?

Thuộc class 45121800 Microfilm production equipment and supplies nằm trong family 45120000. Đây là class chuyên biệt cho hệ sinh thái microfilm/microfiche bao gồm cả máy chụp, máy đọc và máy in từ vi phim. Vật tư phim vi ảnh (film cuộn) đi kèm thuộc Family 45130000.

Ống kính máy ảnh (lens) mua riêng thuộc mã nào?

Ống kính rời thuộc class 45121600 Camera parts and accessories. Dù ống kính là thiết bị quang học độc lập có giá trị cao, UNSPSC phân loại chúng cùng với phụ kiện máy ảnh trong class này, không tách thành class riêng ở family 45120000.

Đèn studio (studio lighting) dùng cho chụp ảnh có thuộc 45120000 không?

Đèn studio chuyên dụng cho nhiếp ảnh (studio strobe, softbox, beauty dish) thường được xếp vào class 45121600 Camera parts and accessories nếu được mua kèm thiết bị chụp ảnh. Tuy nhiên, đèn chiếu sáng sân khấu hoặc hội nghị có thể thuộc Family 45110000 Audio and visual presentation equipment. Tiêu chí phân biệt là mục đích sử dụng chính: studio nhiếp ảnh → 45121600; trình chiếu sự kiện → 45110000.

Khi mua trọn bộ thiết bị studio (máy ảnh + đèn + phụ kiện) nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu không thể tách riêng từng hạng mục, dùng mã family 45120000 để bao quát toàn bộ. Nếu hồ sơ thầu cho phép liệt kê từng line item, nên tách: máy ảnh → 45121500, phụ kiện và đèn → 45121600, để quản lý hợp đồng và bảo hành chính xác hơn.

Xem thêm #

Danh mục