Class 50121900 (English: Salt preserved seafoods) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm thủy sản (seafood) đã được bảo quản lâu dài bằng phương pháp ủ muối (salt curing, salt preservation). Ngoài thịt cá nguyên khối, class này bao gồm các bộ phận cá như trứng cá (roe), ruột cá, và các sinh vật thủy sản khác (tôm, mực, cua) ở dạng muối chua. Class này thuộc Family 50120000 Seafood, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy chế biến thực phẩm, cửa hàng tạp hóa, nhà hàng, cơ sở xuất khẩu hải sản và các cửa hàng bán lẻ thực phẩm tươi sống.

Định nghĩa #

Class 50121900 bao gồm các loại hải sản (fish, shellfish, invertebrates, crustaceans) được bảo quản bằng muối để kéo dài tuổi thọ (salt curing). Sản phẩm có thể bao gồm:

  • Cá nguyên con hoặc cá cắt khúc được ủ muối
  • Trứng cá (fish roe / caviar) muối chua
  • Ruột cá (intestine) muối
  • Mực / calamar muối
  • Tôm / crevette muối
  • Các bộ phận khác của sinh vật biển ủ muối

Phương pháp bảo quản chủ yếu là dùng muối khô hoặc brine (dung dịch muối). Sản phẩm có thể kèm theo các gia vị phụ (ớt, thảo mộc) nhưng muối vẫn là chất bảo quản chính. Class không bao gồm sản phẩm tươi sống chưa xử lý (50121500 Fish, 50121600 Shellfish) cũng không bao gồm sản phẩm hút chân không hay đông lạnh nếu không có muối (các class khác cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50121900 khi sản phẩm mua sắm là hải sản đã được ủ muối hoặc muối chua sẵn, sẵn sàng dùng hoặc tiếp tục chế biến. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cá cơm muối cho nhà máy cá compa, đơn hàng trứng cá (cá tầm) muối cho nhà hàng, gói mua tôm muối từ vựa hải sản. Lưu ý: nếu sản phẩm là hải sản tươi sống chưa muối, dùng 50121500 (Fish) hoặc 50121600 (Shellfish). Nếu là sản phẩm hải sản đã nấu chín hoặc chế biến (như cá kho, cá khô quay), dùng các mã chế biến khác trong segment 50.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50121500 Fish Cá tươi sống hoặc đông lạnh chưa ủ muối; không có muối bảo quản
50121600 Shellfish Động vật vỏ cứng (hàu, sò, cua) tươi; không ủ muối
50121700 Aquatic invertebrates Các sinh vật không xương sống khác (mực, cua cạp) tươi; không ủ muối
50121800 Aquatic plants Rong, tảo, cây nước tươi; hoàn toàn khác loại sinh vật
một mã cùng family Wild caught fish Cá hoang dã đã nặn vỏ nhưng chưa xử lý muối bảo quản

Như vậy, điểm chính là trạng thái xử lý (muối hay chưa)loại thủy sản. Nếu không chắc sản phẩm có muối hay chưa, hỏi nhà cung cấp hoặc kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm (nồng độ NaCl ≥ 8-10% là dấu hiệu ủ muối).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số (UNSPSC leaf level) trong class 50121900:

Code Tên (EN) Tên VN
50121901 Pickled squid Mực muối chua
50121902 Salted pollack roe Trứng cá tuyết muối
50121903 Salted shrimp Tôm muối
50121904 Fermented anchovy sauce Nước mắm cá cơm lên men

Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng cần xác định loại hải sản muối cụ thể (ví dụ: tôm muối đặc biệt từ Cà Mau, mực muối từ Phú Yên), sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hải sản muối khác nhau trong cùng gói mua, dùng class 50121900.

Câu hỏi thường gặp #

Cá khô nướng hay cá quay có thuộc 50121900 không?

Không. Cá khô nướng, cá quay là sản phẩm đã nấu chín hoặc sấy khô qua nướng, không còn ở trạng thái ủ muối tươi. Các sản phẩm này thuộc các mã chế biến khác trong segment 50 (ví dụ một mã cùng family hoặc một mã cùng family tùy quy trình).

Trứng cá (caviar) tươi sống có thuộc 50121900 không?

Trứng cá tươi sống không muối thuộc 50121500 Fish. Trứng cá đã ủ muối, đóng hộp muối chua thuộc 50121900 (commodity 50121902 Salted pollack roe).

Tôm tươi sống và tôm muối có khác mã UNSPSC không?

Có. Tôm tươi hoặc tôm đông lạnh chưa muối thuộc 50121600 Shellfish. Tôm đã ủ muối chua sẵn thuộc 50121900 (commodity 50121903 Salted shrimp).

Nước mắm cá cơm có thuộc 50121900 không?

Có. Nước mắm cá cơm (fermented anchovy sauce) là sản phẩm từ cá cơm ủ muối lên men, thuộc commodity 50121904 trong class 50121900.

Cá muối nước lạnh (brine-packed fish) có thuộc 50121900 không?

Có. Cá được bảo quản trong dung dịch muối (brine) vẫn là ủ muối, thuộc 50121900. Khác biệt chính là trạng thái: muối hay chưa, chứ không phải dạng nước.

Xem thêm #

Danh mục