Mã UNSPSC 50121800 — Thực vật thủy sinh (Aquatic plants)
Class 50121800 (English: Aquatic plants) trong UNSPSC phân loại các loài thực vật thủy sinh — bao gồm rau nước, tảo, cỏ biển, thực vật sống hoặc sau xử lý (tươi, đông lạnh, bảo quản) dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu thực phẩm. Class này thuộc Family 50120000 Seafood, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà hàng, xâu cung ứng thực phẩm chức năng, công ty chế biến tảo, và đơn vị xuất khẩu sản phẩm biển.
Định nghĩa #
Class 50121800 bao gồm các loài thực vật thủy sinh sống ở môi trường nước (nước ngọt, nước lợ, nước mặn) — rau nước như cần tây nước, rau móng cua, tảo các loại (tảo xoắn, tảo đỏ), cỏ biển và các thực vật dưới nước khác dùng làm thực phẩm hoặc thành phần thực phẩm. UNSPSC phân cấp class này theo trạng thái xử lý: tươi sống (Fresh aquatic plants — commodity 50121802), đông lạnh (Frozen aquatic plants — commodity 50121803), bảo quản ổn định kho (Shelf stable aquatic plants — commodity 50121804). Class không bao gồm cá, tôm, cua, các động vật thủy sinh khác (thuộc các sibling class 50121500 Fish, 50121600 Shellfish, 50121700 Aquatic invertebrates).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50121800 khi sản phẩm mua sắm là thực vật thủy sinh dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu thực phẩm — ví dụ: hợp đồng cung cấp tảo xoắn tươi cho nhà máy thực phẩm chức năng, gói mua rau nước đông lạnh cho nhà hàng, hạng mục tảo đỏ khô bảo quản cho nhà cung cấp. Nếu sản phẩm là tươi sống cần xác định thêm cấp commodity (50121802), hoặc đông lạnh / bảo quản (50121803 / 50121804). Khi xác định cụ thể loài (tảo spirulina, tảo chlorella, rau móng cua), có thể dùng commodity con nếu hệ thống UNSPSC có chi tiết đó; nếu không, dùng class 50121800 chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50121500 | Fish | Cá — động vật cột sống, không phải thực vật |
| 50121600 | Shellfish | Mềm thân có vỏ (hàu, sò, trai) — động vật, không phải thực vật |
| 50121700 | Aquatic invertebrates | Động vật thủy sinh không xương sống khác (nhím biển, sao biển) — động vật, không phải thực vật |
| 50121900 | Salt preserved seafoods | Thực phẩm thủy sản bảo quản bằng muối — có thể bao gồm thực vật nhưng được phân loại riêng theo phương pháp xử lý muối |
| 50122000 / 50122100 | Wild caught fish / Farm raised fish | Cá hoang dã / cá nuôi — động vật, thuộc class riêng |
| một mã cùng family / một mã cùng family | Wild caught shellfish / Farm raised shellfish | Mềm thân hoang dã / nuôi — động vật, không phải thực vật |
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50121802 | Fresh aquatic plants | Thực vật thủy sinh tươi |
| 50121803 | Frozen aquatic plants | Thực vật thủy sinh đông lạnh |
| 50121804 | Shelf stable aquatic plants | Thực vật thủy sinh bảo quản ổn định kho |
Nhà mua sắm chọn commodity con (50121802/03/04) khi cần xác định trạng thái thực phẩm; dùng class 50121800 khi gói thầu gộp nhiều trạng thái.
Câu hỏi thường gặp #
- Tảo xoắn (spirulina) dùng làm thực phẩm chức năng có thuộc 50121800 không?
Có. Tảo xoắn, tảo chlorella, cũng như các loài tảo khác dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chức năng đều thuộc class 50121800. Nếu sản phẩm là tảo xoắn tươi/sống, chọn 50121802; đông lạnh chọn 50121803; dạng khô/bột bảo quản chọn 50121804.
- Rau móng cua, cần tây nước có thuộc 50121800 không?
Có. Các loại rau nước (aquatic vegetables) dùng làm thực phẩm hoặc sử dụng trong nấu ăn thuộc class 50121800. Xác định trạng thái: tươi (50121802), đông lạnh (50121803), hoặc bảo quản (50121804).
- Cỏ biển (seaweed) dùng làm nori hoặc các sản phẩm khác có thuộc 50121800 không?
Có — cỏ biển và các loài tảo hải dùng làm thực phẩm (nori, kelp, wakame) đều thuộc 50121800. Nếu cỏ biển đã được chế biến thành lá nori nướng, có thể kiểm tra xem có mã chuyên biệt cấp cao hơn hay không; nếu không, vẫn dùng 50121800.
- Cây cảnh thủy sinh bán cho hồ cá (không dùng ăn) có thuộc 50121800 không?
Không. Cây cảnh thủy sinh bán cho dập bể cá hoặc sử dụng phi lương thực không thuộc UNSPSC 50121800. Nó có thể thuộc các segment khác (ví dụ Segment một mã cùng family Live Plant and Animal Material nếu là cây sống).
- Sản phẩm thủy sản bảo quản muối (salt preserved seafoods / 50121900) có khác 50121800 không?
Có. Class 50121900 là loại thực phẩm thủy sản (có thể bao gồm thực vật hoặc động vật) được bảo quản bằng muối. Class 50121800 là thực vật thủy sinh không được xử lý muối đặc biệt — phân biệt theo phương pháp xử lý và định nghĩa UNSPSC.