Mã UNSPSC 50121700 — Động vật không xương sống dưới nước (Aquatic invertebrates)
Class 50121700 (English: Aquatic invertebrates) trong UNSPSC phân loại các loại động vật không có xương sống sống trong môi trường nước — bao gồm cua, tôm, mực, bạch tuộc, sò, hàu, nghêu và các loại khác. Class này thuộc Family 50120000 Seafood, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Ở Việt Nam, mã này dùng cho hợp đồng mua sắm hải sản tươi, đông lạnh hoặc bảo quản dài hạn từ cơ sở khai thác thủy sản, nuôi trồng thủy sản (nông trại tôm, cua) hoặc các nhà cung cấp hàng hóa thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 50121700 gồm các động vật thủy sinh không có xương sống (invertebrates) — tức thiếu cột sống hoặc bộ xương nội tạng. UNSPSC phân loại chúng thành 3 commodity con theo dạng bảo quản: Tươi sống (Fresh aquatic invertebrates, 50121705), đông lạnh (Frozen aquatic invertebrates, 50121706), và bảo quản dài hạn (Shelf stable aquatic invertebrates, 50121707).
Loại động vật thuộc class bao gồm: cua (crab), tôm (shrimp/prawn), mực (squid), bạch tuộc (octopus), sò (clam), hàu (oyster), nghêu, sao biển, bào ngư, tôm tươi sống hoặc sau chế biến (luộc, sấy, muối). Class không bao gồm cá (thuộc class 50121500 Fish hoặc 50122000/50122100 khi yêu cầu rõ tình trạng nuôi/khai thác), cây biển (thuộc 50121800 Aquatic plants), hoặc thực phẩm đã qua chế biến phức tạp như pâté hay cơm cua chế biến sẵn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50121700 khi sản phẩm mua sắm là động vật không xương sống dưới nước dưới dạng nguyên con, một phần thân (ví dụ thịt tôm, thịt cua bóc sẵn), hoặc bộ phận tương tự. Ví dụ điển hình: hợp đồng cung cấp tôm tươi sống từ trang trại tôm, 5 thùng cua cà năng đông lạnh cho nhà hàng, mực sấy muối cho nhà sản xuất, sò tươi cho khu chợ. Nếu yêu cầu thầu cần phân biệt nguồn gốc (khai thác tự nhiên / nuôi trồng), có thể xem xét thêm các class liên quan như 50122400 (Wild caught shellfish) hoặc 50122500 (Farm raised shellfish) nếu muốn chỉ định chính xác. Khi không rõ hoặc gộp nhiều loại khai thác, dùng 50121700 làm mã chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50121500 | Fish | Cá có xương sống, không phải động vật không xương sống |
| 50121600 | Shellfish | Động vật vỏ cứng (sò, hàu, nghêu); 50121700 bao gồm tôm, cua, mực, bạch tuộc |
| 50121800 | Aquatic plants | Rau, tảo biển sống; 50121700 là động vật |
| 50121900 | Salt preserved seafoods | Hải sản đã muối bảo quản từ lâu; 50121700 là hình thái tươi/đông/bảo quản nhẹ |
| 50122400 | Wild caught shellfish | Chuyên biệt cho động vật vỏ khai thác tự nhiên; 50121700 là mã chung không yêu cầu nguồn |
| 50122500 | Farm raised shellfish | Chuyên biệt cho động vật vỏ nuôi trồng; 50121700 là mã chung |
Ranh giới chính: 50121700 gồm cua, tôm, mực, bạch tuộc (soft-body hoặc chân tay); 50121600 Shellfish chuyên để cho sò, hàu, nghêu (hard-shell). Nếu hơn đó là vấn đề về gốc khai thác (tự nhiên / nuôi), hãy dùng 50122400 hoặc 50122500 thay vì 50121700.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50121700 mô tả hình thái bảo quản:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50121705 | Fresh aquatic invertebrates | Động vật không xương sống dưới nước tươi |
| 50121706 | Frozen aquatic invertebrates | Động vật không xương sống dưới nước đông lạnh |
| 50121707 | Shelf stable aquatic invertebrates | Động vật không xương sống dưới nước bảo quản dài hạn |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác dạng bảo quản (tươi sống, đông lạnh, muối/sấy), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều dạng hoặc loại khác nhau, dùng class 50121700.
Câu hỏi thường gặp #
- Tôm tươi sống vs tôm đông lạnh có dùng mã khác không?
Cả hai thuộc class 50121700. Tôm tươi sống dùng commodity 50121705 (Fresh aquatic invertebrates), tôm đông lạnh dùng 50121706 (Frozen aquatic invertebrates). Khi không cần chỉ định dạng cụ thể, dùng class 50121700 chung.
- Cua, tôm, mực thuộc mã 50121700 hay phải tách riêng?
Cả ba đều thuộc 50121700 vì đều là động vật không xương sống dưới nước. UNSPSC không tách riêng từng loài; nếu thầu cần mã chi tiết đến từng loài, hệ thống có thể yêu cầu thêm thông tin chi tiết hoặc tham chiếu mã con chuyên biệt.
- Thịt tôm bóc sẵn (peeled shrimp) thuộc 50121700 không?
Có. Thịt tôm bóc, bỏ vỏ vẫn thuộc 50121700 vì vẫn là bộ phận của động vật không xương sống dưới nước, chưa qua chế biến phức tạp thành cơm tôm hay tôm ướp gia vị.
- Mực sấy/muối bảo quản lâu dùng mã nào?
Mực sấy hoặc muối bảo quản dài hạn thuộc commodity 50121707 (Shelf stable aquatic invertebrates). Nếu chỉ nói 'mực sấy' chung chung, dùng class 50121700.
- Sò, hàu (shellfish) có nằm trong 50121700 không?
Sò và hàu chính thức phân loại vào class 50121600 (Shellfish), nơi chuyên biệt cho động vật vỏ cứng. Tuy nhiên, về mặt sinh học chúng cũng là động vật không xương sống. Mã 50121700 bao gồm tôm, cua, mực, bạch tuộc — những loài không có vỏ cứng rõ như shellfish.