Mã UNSPSC 50121600 — Động vật thân mềm vỏ cứng (Shellfish)
Class 50121600 (English: Shellfish) trong UNSPSC phân loại các loài thủy sản có vỏ hoặc ngoài giáp ở dạng tươi, đông lạnh hoặc bảo quản được — bao gồm các loại hàu (oyster), sò (clam), tôm (shrimp), cua (crab), ghẹ (mud crab) và các giáp xác khác. Class này thuộc Family 50120000 Seafood, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, class được sử dụng rộng rãi trong procurement cho nhà hàng, cơm cấp công suất lớn, trung tâm thương mại, siêu thị, và các cơ sở chế biến thủy sản xuất khẩu."
Định nghĩa #
Class 50121600 bao gồm các loài động vật sống ở nước mặn và nước ngọt thuộc nhóm Mollusca (thân mềm: hàu, sò, mực, nghêu) và Crustacea (giáp xác: tôm, cua, ghẹ, tôm hùm). Các sản phẩm shellfish trong class này có thể ở dạng:
- Tươi sống — trực tiếp từ biển, chưa qua xử lý nhiệt (Commodity 50121611)
- Đông lạnh — đã cắt lạnh nhưng còn nguyên tính dinh dưỡng (Commodity 50121612)
- Bảo quản lâu dài (canned, dried, salted, cooked) — đã qua xử lý để bảo quản (Commodity 50121613)
Class không bao gồm mực (squid) — nếu phân loại theo UNSPSC nguyên thủ, mực thuộc Cephalopoda nằm trong class 50121700 Aquatic invertebrates. Class cũng không bao gồm cá (thuộc 50121500 Fish), tảo / cây thủy sinh (50121800 Aquatic plants), hay seafood đã muối (50121900 Salt preserved seafoods) ngoại trừ các sản phẩm pickled kết hợp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50121600 khi đối tượng mua sắm là sản phẩm hàu, cua, tôm, sò, nghêu hoặc các giáp xác khác — dù ở dạng tươi, đông lạnh hay bảo quản. Ví dụ thực tế tại VN:
- Hợp đồng cung cấp tôm sú đông lạnh cho nhà hàng chuỗi
- Đấu thầu mua cua biển tươi sống cho siêu thị hàng tuần
- Gói thầu hàu đóng hộp (canned) cho bộ chỉ huy logistics quân sự
- Cung ứng sò lông đông lạnh cho nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu
Nếu xác định rõ trạng thái (tươi/đông/bảo quản), dùng commodity con tương ứng (50121611, 50121612, 50121613). Nếu gói thầu gộp nhiều loại shellfish ở các trạng thái khác nhau, dùng class 50121600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50121500 | Fish | Cá có vây và mang; shellfish có vỏ/giáp |
| 50121700 | Aquatic invertebrates | Bao gồm mực, bạch tuộc, sứa, nhím biển — không phải shellfish thông thường |
| 50121800 | Aquatic plants | Tảo, rong biển, cây thủy sinh — không phải động vật |
| 50121900 | Salt preserved seafoods | Seafood đã muối riêng biệt; nếu shellfish muối không kèm thành phần khác, có thể vẫn dùng 50121600 |
| 50122400 | Wild caught shellfish | Shellfish bắt từ tự nhiên — SIBLING cụ thể cho nguồn gốc |
| 50122500 | Farm raised shellfish | Shellfish nuôi trồng (aquaculture) — SIBLING cụ thể cho nguồn gốc |
Chú ý về 50122400 vs 50122500: Nếu hồ sơ thầu có yêu cầu rõ ràng về "nguồn bắt tự nhiên" hoặc "nuôi trồng", ưu tiên dùng sibling cụ thể (50122400 hoặc 50122500) thay vì class 50121600. Class 50121600 là mã mặc định khi không phân biệt nguồn gốc.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50121611 | Fresh shellfish | Hàu/cua/tôm/sò tươi sống |
| 50121612 | Frozen shellfish | Hàu/cua/tôm/sò đông lạnh |
| 50121613 | Shelf stable shellfish | Hàu/cua/tôm/sò đóng hộp, khô, muối |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác theo trạng thái, dùng commodity 50121611-50121613. Khi gói mua gộp tươi + đông lạnh, dùng class 50121600.
Câu hỏi thường gặp #
- Tôm sú đông lạnh thuộc mã nào?
Thuộc commodity 50121612 (Frozen shellfish), nằm trong class 50121600 Shellfish. Nếu hồ sơ chỉ ghi "tôm sú" mà không phân chia trạng thái, dùng class 50121600 chung.
- Mực (squid) có thuộc 50121600 không?
Không. Mực và bạch tuộc thuộc class 50121700 Aquatic invertebrates — khác với shellfish (hàu, cua, tôm, sò). Mực là Cephalopoda, không phải Mollusca hay Crustacea thông thường.
- Cua biển tươi sống có thuộc 50121600 không?
Có. Cua biển tươi sống phân loại vào commodity 50121611 (Fresh shellfish) nằm trong class 50121600.
- Sò lồng đóng hộp (canned) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 50121613 (Shelf stable shellfish / shellfish bảo quản được), nằm trong class 50121600. Trạng thái đóng hộp không thay đổi class, chỉ thay đổi commodity con.
- Shellfish nuôi trồng (aquaculture) có khác mã với bắt từ tự nhiên không?
Cùng class 50121600 nếu không phân biệt trong hồ sơ thầu. Tuy nhiên, nếu hồ sơ yêu cầu rõ "nuôi trồng", dùng sibling 50122500 Farm raised shellfish. Nếu yêu cầu "bắt tự nhiên", dùng 50122400 Wild caught shellfish.