Class 50122100 (English: Farm raised fish) trong UNSPSC phân loại các loài cá sống được nuôi trong môi trường kiểm soát (hồ, bể, lồng nhựa) cho đến khi đạt độ trưởng thành, sau đó được thu hoạch làm sản phẩm thực phẩm. Class này khác biệt với cá hoang dã (wild caught fish / Class 50122000) bằng cách xác định cá đã trải qua vòng đời nuôi dưỡng nhân tạo, không phải bắt từ tự nhiên. Tại Việt Nam, cá nuôi trại là một trong các mục tiêu mua sắm chính của các nhà bán buôn thực phẩm, nhà hàng, cơ sở chế biến hải sản, và các siêu thị bán lẻ."

Định nghĩa #

Class 50122100 bao gồm các loài cá nuôi trong điều kiện nhân tạo (aquaculture) từ giai đoạn giống đến khi thu hoạch ở độ trưởng thành. Cá nuôi trại không bao gồm cá hoang dã (wild caught), cũng không đặc biệt phân loại theo tiêu chí hữu cơ hay kháng GMO — định nghĩa UNSPSC tập trung vào phương thức nuôi dạy, không phải chứng chỉ chất lượng.

Các commodity tiêu biểu trong class: cá sao (alaska pollock / cá đi Atlantic), cá ngừ vây xanh nuôi trại (albacore tuna), cá shad (american shad), cá perch đại dương (atlantic ocean perch), cá hồi Atlanticnuôi trại (atlantic salmon). Tất cả đều là loài cá kinh tế phổ biến trên toàn cầu và được nuôi trồng quy mô lớn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50122100 khi sản phẩm mua sắm là cá còn sống hoặc cá đã giết mổ/bảo quản (đông lạnh, muối) với nguồn gốc nuôi trại rõ ràng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cá hồi nuôi trại cho dây chuyền chế biến, gói mua cá sao đông lạnh cho nhà hàng chuỗi, hoặc cá perch nuôi trại bảo quản muối cho xuất khẩu. Nếu không xác định rõ nguồn gốc nuôi vs hoang dã → dùng 50121500 Fish (family cấp cao). Nếu xác định là hoang dã → chuyển sang 50122000 Wild caught fish.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50122000 Wild caught fish Cá bắt từ tự nhiên, không được nuôi trong điều kiện kiểm soát
50121500 Fish Mã cha của cả nuôi trại và hoang dã; dùng khi không xác định được nguồn gốc
50122500 Farm raised shellfish Động vật vỏ cứng nuôi trại (tôm, cua, sò); cá là loài thang đối với các động vật khác
50121600 Shellfish Động vật vỏ cứng nói chung, bao gồm cả nuôi trại và hoang dã

Ranh giới chính giữa 5012210050122000phương thức nuôi: nuôi trại (aquaculture) vs bắt hoang dã (wild capture). Ranh giới với 50121500mức độ xác định: khi không biết rõ nguồn gốc, dùng family mà không xác định loại.

Câu hỏi thường gặp #

Cá nuôi trại nhưng bán còn sống có thuộc 50122100 không?

Có. Class 50122100 bao gồm cả cá còn sống (live) và cá đã giết mổ/bảo quản (chilled, frozen, salted). Tiêu chí là phương thức nuôi trại, không phải hình thái bảo quản.

Cá hồi hoang dã từ Na Uy có thuộc 50122100 không?

Không. Nếu cá hồi là hoang dã → 50122000 Wild caught fish. Class 50122100 chỉ dành cho cá được nuôi dưỡng từ giai đoạn giống đến trưởng thành trong môi trường kiểm soát.

Cá nuôi trại nhưng có chứng chỉ hữu cơ có mã khác không?

Không. Mã UNSPSC 50122100 không phân biệt hữu cơ, kháng GMO hay chứng chỉ khác — những tiêu chí đó thuộc về hệ thống chứng chỉ riêng (ví dụ EU Organic, ASC). Class 50122100 chỉ kiểm soát phương thức nuôi trại.

Filet cá đã cắt hạt có thuộc 50122100 không?

Có. Filet và các sản phẩm cá đã qua cắt, tách xương từ cá nuôi trại vẫn thuộc 50122100, miễn là chưa qua xử lý hóa học thêm hoặc ướp gia vị sâu.

Cá nhân tạo / cá giả từ động vật khác có thuộc 50122100 không?

Không. Cá nhân tạo từ các thành phần chiết xuất (surimi, thịt động vật khác) thuộc các mã khác trong segment 50000000. Class 50122100 chỉ dành cho cá thật được nuôi trại.

Xem thêm #

Danh mục