Mã UNSPSC 50122500 — Thủy sản nuôi trồng: Động vật có vỏ (Farm raised shellfish)
Class 50122500 (English: Farm raised shellfish) trong UNSPSC phân loại các loài động vật có vỏ (shellfish) được nuôi trồng trong điều kiện kiểm soát, thu hoạch ở tuổi thương phẩm và không cố định nguồn gốc hữu cơ hay không biến đổi gen (non-GMO certification). Khác với mã 50121600 Shellfish (động vật có vỏ hoang dã), class này chỉ áp dụng cho sản phẩm từ trang trại, ao nuôi, tấm nuôi ven biển hoặc hệ thống kỹ thuật cao. Tại Việt Nam, class 50122500 phủ các mặt hàng tôm nuôi, cua nuôi, sò nuôi, mực nuôi là các sản phẩm xuất khẩu lớn và tiêu dùng nội địa phổ biến.
Định nghĩa #
Class 50122500 bao gồm các loài động vật có vỏ (shellfishes — bao gồm tôm, cua, ghẹ, sò, trai, hàu, sò dược, ốc biển, mực, cá mực) được nuôi trồng nhân tạo trong các môi trường nuôi như ao đất, thủy lộc, bè cá, lồng nuôi, nhà lưới ven biển, hoặc các hệ thống nuôi nước mặn/nước lợ có kiểm soát. Định nghĩa UNSPSC nhấn mạnh đặc điểm nuôi trồng (farm-raised) và không cam kết về chứng chỉ hữu cơ hay non-GMO — những yếu tố này không phải tiêu chí phân loại mã mà là phụ thuộc vào hợp đồng / thành phần kỹ thuật.
Class 50122500 tách rõ với Class 50121600 (Shellfish — tổng quát động vật có vỏ bất kỳ nguồn gốc) và Class 50122400 (Wild caught shellfish — động vật có vỏ còn sống hoang dã).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50122500 khi đối tượng mua sắm là động vật có vỏ nuôi trồng, bao gồm: (1) gói thầu tôm nuôi (tôm sú, tôm thẻ chân trắng) từ các trang trại lớn; (2) cua biển, ghẹ nuôi; (3) sò nuôi, trai nuôi, hàu nuôi; (4) mực nuôi, cá mực nuôi; (5) cua đất nuôi semi-intensive. Ví dụ procurement: đơn hàng cung cấp tôm nuôi toàn bộ cho nhà máy chế biến, hoặc hợp đồng sò nuôi cho thực phẩm nhà hàng. Nếu xác định chính xác loài (tôm sú, tôm thẻ, cua biển, vv.), dùng commodity 8 chữ số tương ứng (ví dụ 50122504 Farm raised black tiger shrimp). Nếu gói thầu chưa xác định loài cụ thể hoặc gộp nhiều loài động vật có vỏ nuôi, dùng class 50122500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50121600 | Shellfish | Bao gồm cả động vật có vỏ hoang dã lẫn nuôi trồng; dùng khi khó xác định nguồn gốc |
| 50122400 | Wild caught shellfish | Chỉ động vật có vỏ hoang dã, được khai thác từ biển, sông, ao tự nhiên |
| 50122100 | Farm raised fish | Cá nuôi trồng (cá chép, cá tra, cá chim, v.v.), không phải động vật có vỏ |
| 50122000 | Wild caught fish | Cá hoang dã; khác với cả 50122100 và 50122500 |
Ranh giới quan trọng nhất: nuôi trồng vs. hoang dã. Nếu thông tin hồ sơ ghi "tôm hoang dã khai thác biển" → 50122400; "tôm nuôi ao" → 50122500.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã 8 chữ số trong class 50122500 mô tả loài động vật có vỏ nuôi cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50122501 | Farm raised abalone | Bạch tuộc / ốc rốc nuôi |
| 50122502 | Farm raised american lobster | Tôm hùm Mỹ nuôi |
| 50122503 | Farm raised bay scallop | Sò điệp vịnh nuôi |
| 50122504 | Farm raised black tiger shrimp | Tôm thẻ chân trắng nuôi |
| 50122505 | Farm raised blue crab | Cua xanh Mỹ nuôi |
Khi hồ sơ thầu cần rõ loài cụ thể, sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi ghi nhận gộp các loài hoặc chưa xác định chính xác, dùng class 50122500.
Câu hỏi thường gặp #
- Tôm sú nuôi ao đất ở Việt Nam dùng mã 50122500 hay 50121600?
Dùng 50122500 (Farm raised shellfish). Nếu hồ sơ rõ "tôm sú nuôi", có thể dùng mã commodity chuyên biệt hơn nếu UNSPSC có định nghĩa riêng. Mã 50121600 (Shellfish) dùng khi nguồn gốc hoặc dạng chế biến không rõ ràng.
- Sò nuôi nhân tạo trong lồng nước lợ có thuộc 50122500 không?
Có. Miễn là sản phẩm được nuôi trong điều kiện kiểm soát (lồng, bè, ao) thay vì khai thác tự nhiên, phân loại vào 50122500. Nếu là sò tự nhiên khai thác → 50122400.
- Mực nuôi từ Bình Định dùng mã nào?
Mực nuôi trong lồng hoặc ao nước lợ kiểm soát → 50122500. Nếu là mực hoang dã câu / lưới từ biển → 50122400.
- Gói thầu "động vật biển" không xác định loài dùng mã nào?
Nếu chỉ biết nuôi trồng nhưng loài chưa rõ → 50122500. Nếu còn chứa cả cá nuôi và động vật có vỏ nuôi → nên tách hồ sơ hoặc dùng 50120000 (Seafood) cấp cao hơn.
- Tôm, cua, sò nuôi bán lẻ trong siêu thị có dùng 50122500 không?
Có, dùng 50122500 bất kể kênh bán (buôn bán hoặc bán lẻ). UNSPSC phân loại theo loại sản phẩm, không theo hình thức bán.