Mã UNSPSC 50301700 — Chuối (Bananas)
Class 50301700 (English: Bananas) trong UNSPSC phân loại chuối tươi — quả có thân mềm, vỏ mỏng (thường màu vàng, xanh hoặc nâu tuỳ độ chín) được sản xuất từ các loài cây chuối (genus Musa) của họ Musaceae. Class này thuộc Family 50300000 Fresh fruits, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà máy chế biến, nhà hàng, khách sạn và các đơn vị xuất khẩu hoa quả.
Định nghĩa #
Class 50301700 bao gồm chuối tươi (fresh bananas) ở các độ chín khác nhau, từ xanh (chưa chín) đến vàng (chín chuối). Chuối được phân loại theo loài sinh học (Musa spp.) thuộc họ Musaceae. UNSPSC gốc định nghĩa chuối là quả có thân dài, thường có vạn trắng, vỏ mỏng bao quanh cơm (pulp) mềm và béo. Class này không bao gồm chuối đã chế biến (chuối sấy, bánh chuối, chuối mứt thuộc Segment một mã cùng family-một mã cùng family), hạt chuối (nếu tách riêng), hoặc các sản phẩm chiết xuất từ chuối. Loại chuối thổ địa VN (chuối tiêu, chuối sứ, chuối tây) đều thuộc mã này.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50301700 khi sản phẩm mua là chuối tươi nguyên quả, chưa qua chế biến, dù ở độ xanh, vàng hoặc chín. Ví dụ: hợp đồng cung cấp chuối tươi cho chuỗi siêu thị, đấu thầu mua chuối nhập khẩu loại Cavendish cho nhà máy chế biến, gói mua chuối tây cho khách sạn. Khi xác định được giống chuối cụ thể (Cavendish, Baby banana, Burro, Dominico), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng để cụ thể hóa. Nếu gói thầu gồm nhiều loại quả tươi khác nhau không phải chuối, dùng family 50300000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50301500 | Apples | Quả táo — khác genus Musa, vỏ cứng, form tròn |
| 50301600 | Apricots | Quả mơ — thơm, vỏ mịn, form nhỏ hơn chuối |
| 50301800 | Barberries | Quả khô lạnh/chua — khác genus, dùng gia vị |
| 50302000 | Blackberries | Quả mâm xôi đen — nhỏ, lẻ từng hạt |
| 50302200 | Blueberries | Quả việt quất — nhỏ, tròn, xanh tím |
| 50302300 | Breadfruit | Quả mít — lớn hơn chuối, thịt dày, không vỏ mỏng |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50301700 mô tả chi tiết loài và giống chuối:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50301701 | bananas | Chuối táo |
| 50301702 | Baby bananas | Chuối nhỏ (Pisang Mas) |
| 50301703 | Burro bananas | Chuối Burro |
| 50301704 | Cavendish bananas | Chuối Cavendish (chuối vàng thường) |
| 50301705 | Dominico bananas | Chuối Dominico |
Khi hồ sơ thầu cần giống cụ thể, sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi không xác định rõ giống hoặc gọp nhiều giống, dùng class 50301700.
Câu hỏi thường gặp #
- Chuối xanh (chưa chín) có được tính là 50301700 không?
Có. Class 50301700 bao gồm chuối ở tất cả độ chín — xanh, nếu xanh vàng, vàng chín, thậm chí nâu. UNSPSC phân loại theo loài, không theo độ chín.
- Chuối sấy hoặc chuối mứt thuộc mã nào?
Chuối đã chế biến (sấy, mứt, bánh chuối, bột chuối) không thuộc 50301700. Chúng nằm trong Segment một mã cùng family-một mã cùng family (Processed Fruits and Vegetables).
- Chuối nhập khẩu từ Philipin hay Ecuador có dùng mã này không?
Có. UNSPSC không phân biệt chuối theo nguồn gốc địa lý, chỉ phân loại theo loài sinh học. Chuối nhập khẩu vẫn dùng 50301700 hoặc commodity con tương ứng với giống.
- Chuối tây của Việt Nam thuộc mã nào?
Chuối tây (một giống phổ biến tại VN, mỏng và mềm) vẫn thuộc 50301700. Nếu xác định đúng là giống Cavendish, có thể dùng 50301704 để cụ thể hóa.
- Chuối lóng (cây chuối chưa dựng xong) có tính là hoa quả tươi không?
Không. Chuối lóng (thân, lá, hoa chuối) không phải quả và không thuộc 50301700. Chúng thuộc các class khác trong family rau, cây lấy lá hoặc Segment một mã cùng family (Live Plant Material) tuỳ loại bộ phận.