Mã UNSPSC 50301800 — Cây đơn (Barberries)
Class 50301800 (English: Barberries) trong UNSPSC phân loại quả cây đơn (Berberis spp.) — một loại trái cây tươi nhỏ có mùi chua nhạt, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm đồ uống, và sản xuất thực phẩm. Class này thuộc Family 50300000 Fresh fruits, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Cây đơn phổ biến trong nền ẩm thực Trung Đông và Châu Á, có giá trị dinh dưỡng cao (giàu vitamin C, chất chống oxi hóa).
Định nghĩa #
Class 50301800 bao gồm quả cây đơn tươi — trái cây nhỏ, hình tròn hoặc dẹp, thường có màu đỏ, đỏ cam hoặc vàng tùy giống, với hạt nhỏ bên trong. Cây đơn (Berberis) là cây bụi từ họ Berberidaceae, có mặt chủ yếu ở khu vực Trung Đông (Iran, Afghanistan), Châu Á (Nhật, Hàn Quốc) và một số vùng Đông Âu. Quả có vị chua nhạt, không ngọt như những loại quả khác trong cùng family, nên thường được sắc hay dùng trong nước ép, mứt, trang trí ẩm thực hơn là ăn tươi trực tiếp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50301800 khi đối tượng mua sắm là quả cây đơn tươi, nhập khẩu hoặc mua nội địa từ các trang trại trồng. Ví dụ: đơn hàng cung cấp quả cây đơn tươi cho nhà hàng Trung Đông, gói mua quả cây đơn nhập khẩu từ Iran cho công ty chế biến thực phẩm, hay hợp đồng cung cấp quả cây đơn cho cửa hàng bán lẻ. Khi xác định rõ giống cây đơn (ví dụ Paleleaf, Korean, Red), có thể ưu tiên commodity cấp thấp hơn (50301801-50301805).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50301500 | Apples | Quả táo — lớn hơn, ngọt hơn, không phải loại quả mọng nhỏ |
| 50301900 | Bearberries | Quả của cây bearberry (Arctostaphylos spp.), khác chi Berberis; bearberry nhỏ hơn, đỏ sẫm, từ cây thấp |
| 50302000 | Blackberries | Quả mâm xôi đen, từ cây dâu (Rubus spp.), khác chi Berberis hoàn toàn |
| 50302100 | Bilberries | Quả việt quất (Vaccinium spp.), từ họ Ericaceae, khác họ Berberidaceae của cây đơn |
| 50302200 | Blueberries | Quả blueberry (Vaccinium spp.), lớn hơn, xanh dương thay vì đỏ/cam |
Phân biệt cây đơn (Berberis) với các quả mọng khác bằng: (1) hình dáng tròn dẹt nhỏ; (2) màu đỏ/cam nhạt (không tím, xanh hay đen); (3) vị chua đặc trưng; (4) xuất xứ chủ yếu Trung Đông / Châu Á (không phải Châu Âu hay Bắc Mỹ như berry khác).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50301800 phân biệt theo giống cây đơn:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50301801 | Paleleaf barberries | Cây đơn lá nhạt |
| 50301802 | Chenault barberries | Cây đơn Chenault |
| 50301803 | Red barberries | Cây đơn đỏ |
| 50301804 | Wintergreen barberries | Cây đơn lá xanh mùa đông |
| 50301805 | Korean barberries | Cây đơn Hàn Quốc |
Khi hồ sơ thầu chỉ định rõ giống, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống hoặc không xác định giống cụ thể, dùng class 50301800.
Câu hỏi thường gặp #
- Cây đơn tươi nhập khẩu từ Iran thuộc mã nào?
Thuộc class 50301800 Barberries. Nếu là quả tươi trong bao plastic, vẫn dùng 50301800. Nếu là quả đã sấy khô, sơ chế thành sản phẩm khác (như nước ép, mứt), thì thay đổi mã sang Segment một mã cùng family hoặc segment thực phẩm chế biến khác.
- Cây đơn Hàn Quốc và cây đơn thường (paleleaf) có khác mã không?
Vâng. Nếu cần phân biệt giống cụ thể, dùng commodity con: 50301805 cho Hàn Quốc, 50301801 cho Paleleaf. Nếu không cần phân giống, dùng class 50301800 chung.
- Quả cây đơn đóng hộp (canned barberries) thuộc mã nào?
Nếu là quả tươi trong nước muối nhẹ hay rượu, vẫn dùng 50301800. Nếu là sản phẩm chế biến hoàn toàn (ví dụ mứt, nước ngọt có cây đơn), thì thuộc Segment một mã cùng family (Prepared and Preserved Fruits and Vegetables).
- Hạt giống cây đơn để trồng có dùng 50301800 không?
Không. Hạt giống thuộc Segment một mã cùng family (Seeds and Bulbs) hoặc Segment 18 Seeds, khác hoàn toàn Segment 50 (Food and Beverage).
- Cây đơn tươi bán lẻ tại Việt Nam có phải dùng 50301800 không?
Vâng, dùng 50301800 để phân loại trái cây tươi cây đơn, bất kể bán buôn hay bán lẻ. Cùng mã UNSPSC cho cùng loại hàng hóa, chỉ khác ở đơn vị và giá cả.