Mã UNSPSC 50304500 — Xoài (Mangoes)
Cấp lớp 50304500 – Xoài (English: Mangoes) trong UNSPSC phân loại các loại xoài tươi — trái cây nhiệt đới có vỏ vàng đỏ chắc, hạt cứng ở giữa, và thịt quả rất mềm thơm ngon. Xoài được sản xuất từ cây xoài (Mangifera indica) thuộc họ điều (Anacardiaceae). Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 50300000 – Trái cây tươi Fresh fruits (trái cây tươi), Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty nhập khẩu trái cây, chuỗi bán lẻ, doanh nghiệp F&B, và các đơn vị xuất khẩu xoài tươi.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50304500 bao gồm xoài tươi còn nguyên quả, chưa qua chế biến (không xoài sấy khô, không xoài đông lạnh, không xoài chế biến thành nước hay tương). Theo định nghĩa UNSPSC, xoài là loại trái cây nhiệt đới đặc trưng bởi vỏ ngoài màu vàng hoặc đỏ, hạt trung tâm cứng, và thịt quả mềm, thơm ngon, chứa nhiều dịch. Cấp lớp này không bao gồm xoài đã cắt, xoài tươi đóng hộp (thuộc Cấp nhóm 50400000 – Rau quả tươi Fresh vegetables), hay xoài sấy khô (thuộc các mã chế biến khác). Những giống xoài tiêu biểu trong cấp lớp bao gồm Alphonso, Ataulfo, Criollo, Edwards, Francine và các giống khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50304500 khi sản phẩm mua là xoài tươi nguyên quả, chưa chế biến, để bán lẻ hoặc bán buôn cho các chuỗi cửa hàng, nhà hàng, hay doanh nghiệp F&B. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu xoài tươi từ Thái Lan cho siêu thị, gói mua xoài tươi cấp cho nhà hàng theo mùa vụ, đơn hàng cung cấp xoài cho công ty chế biến nước ép trái cây. Nếu xác định được giống cụ thể (Alphonso, Ataulfo, v.v.), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Nếu gói thầu gộp nhiều giống xoài khác nhau, dùng Cấp lớp 50304500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50301700 – Chuối | Bananas | Trái chuối, không phải xoài — hình dáng, vỏ, hạt hoàn toàn khác |
| 50301500 – Táo tươi | Apples | Trái táo, trái cây ôn đới — độ cứng cao hơn, hạt nhỏ, vùng trồng khác |
| 50400000 | Fresh vegetables | Xoài đã chế biến: xoài cắt, xoài đông lạnh, xoài đóng hộp, nước xoài |
| 50304501–50304505 | Francine mangoes | Các giống xoài cụ thể — khi gói thầu ghi rõ giống, dùng cấp hàng hóa thay vì cấp lớp |
Phân biệt rõ ràng: xoài tươi nguyên quả thuộc 50304500; nếu xoài đã cắt dọc, cắt lát, hoặc đông lạnh → Cấp nhóm 50400000 Fresh vegetables; nếu xoài sấy khô hoặc chế biến thành sữa xoài, tương xoài → mã xử lý tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Xoài đông lạnh (thái lát hoặc tươi thái) có thuộc 50304500 không?
Không. Xoài đông lạnh được coi là xoài đã chế biến, thuộc Cấp nhóm 50400000 Fresh vegetables. Mã 50304500 chỉ áp dụng cho xoài tươi nguyên quả chưa qua đông lạnh hay xử lý.
- Xoài tươi cắt lát đóng hộp trong nước đường có thuộc 50304500 không?
Không. Xoài cắt lát đóng hộp là sản phẩm chế biến, thuộc Cấp nhóm 50400000 Fresh vegetables hoặc các mã chế biến cụ thể hơn, tùy theo loại liquid (nước, syrup).
- Nước xoài 100% có thuộc 50304500 không?
Không. Nước xoài là sản phẩm chế biến từ quả xoài, thuộc các mã đồ uống / nước quả (Cấp ngành 50000000 hoặc tương tự), không phải fresh fruit.
- Xoài sấy khô có thuộc 50304500 không?
Không. Xoài sấy khô là sản phẩm đã qua xử lý độ ẩm, thuộc mã chế biến trái cây khác, không phải cấp lớp fresh fruit 50304500.
- Cách chọn giữa 50304500 và các giống cụ thể (Alphonso, Ataulfo, v.v.)?
Nếu hợp đồng ghi rõ giống (mua Alphonso hoặc Ataulfo), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng (50304501, 50304502, v.v.). Nếu gói mua gộp nhiều giống hoặc không yêu cầu giống cụ thể, dùng Cấp lớp 50304500.