Mã UNSPSC 50400000 — Rau quả tươi (Fresh vegetables)
Family 50400000 (English: Fresh vegetables) là nhóm UNSPSC phân loại các loại rau củ quả tươi (fresh vegetables) chưa qua chế biến nhiệt hoặc bảo quản công nghiệp, bao gồm rau ăn lá, rau ăn củ, rau ăn quả và các loại rau đặc sản. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products và là một trong những family quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống tại Việt Nam.
Phạm vi của 50400000 giới hạn ở sản phẩm rau củ quả ở trạng thái tươi nguyên liệu (fresh raw state), chưa qua đóng hộp, sấy khô, đông lạnh hay lên men. Đối tượng sử dụng mã này trong procurement tại Việt Nam gồm bếp ăn tập thể, khách sạn, chuỗi siêu thị, bệnh viện, trường học và các đơn vị chế biến thực phẩm có nhu cầu mua rau củ theo hợp đồng định kỳ.
Định nghĩa #
Family 50400000 bao gồm toàn bộ các loại rau củ quả ở dạng tươi, được thu hoạch và cung cấp ra thị trường mà không qua xử lý nhiệt, sấy, lên men hoặc đóng hộp. Theo phân loại UNSPSC, "rau quả tươi" (fresh vegetables) trong family này được hiểu rộng, bao gồm:
- Rau ăn lá và rau ăn hoa (leafy and flowering vegetables): rau diếp, bắp cải, súp lơ, cải xoăn.
- Rau ăn củ và rễ (root and tuber vegetables): củ cải, cà rốt, khoai tây, củ cải đường.
- Rau ăn quả (fruit vegetables): cà chua, dưa chuột, ớt, bí ngô.
- Rau đặc sản và rau nhiệt đới (specialty and tropical vegetables): atisô (Artichokes), măng tây (Asparagus), bơ (Avocados), đậu (Beans).
Family không bao gồm rau đã qua chế biến (đông lạnh, đóng hộp, muối chua) — những sản phẩm đó thuộc các family riêng trong cùng segment 50000000. Tương tự, gia vị thảo mộc tươi (fresh herbs) như húng, ngò, rau mùi có thể thuộc Family 50170000 Seasonings and preservatives hoặc family thảo mộc chuyên biệt, không phải 50400000.
Family 50400000 chia thành các class con theo từng nhóm loài thực vật, mỗi class gom các giống/loài rau củ cùng nhóm thực vật học hoặc cùng đặc tính thương mại.
Cấu trúc mã và các class tiêu biểu #
Các class con trong Family 50400000 được tổ chức theo từng loại rau củ quả tươi. Các class mẫu từ dữ liệu UNSPSC:
| Class code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50401500 | Artichokes | Atisô |
| 50401600 | Asparagus | Măng tây |
| 50401700 | Avocados | Quả bơ |
| 50401800 | Beans | Đậu (các loại) |
| 50401900 | Beets | Củ cải đường |
Ngoài các class trên, family 50400000 còn bao gồm nhiều class khác cho cà rốt, bắp cải, cà chua, dưa chuột, khoai tây, hành tây, tỏi, ớt, bí, ngô ngọt tươi và các loại rau nhiệt đới đặc trưng ở Việt Nam như rau muống, rau cải xanh, mướp đắng.
Khi lập hồ sơ thầu, nếu xác định được loại rau cụ thể, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu bao gồm nhiều loại rau củ quả tươi hỗn hợp không cùng một class, dùng mã family 50400000 làm mã chung.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 50400000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đủ hai điều kiện:
- Là rau củ quả — sản phẩm có nguồn gốc thực vật, dùng làm thực phẩm, thuộc danh mục rau củ quả thông thường (không phải ngũ cốc, không phải gia vị thảo mộc thuần túy, không phải trái cây).
- Ở trạng thái tươi — chưa qua đông lạnh, đóng hộp, sấy khô, muối chua, lên men hoặc chế biến nhiệt.
Ví dụ thực tế tại Việt Nam:
- Hợp đồng cung cấp rau xanh tươi hàng ngày cho bếp ăn bệnh viện, trường học, khu công nghiệp.
- Gói thầu mua rau củ quả tươi cho chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi.
- Đơn hàng măng tây tươi, bơ tươi xuất khẩu hoặc cung cấp cho nhà hàng khách sạn.
- Mua khoai tây, cà rốt, hành tây tươi cho xưởng chế biến thực phẩm.
Trường hợp cần xác định class con:
Dễ nhầm với mã nào #
Family 50400000 (Fresh vegetables) thường bị nhầm với một số family và segment lân cận trong hệ thống UNSPSC:
| Mã nhầm | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50100000 | Nuts and seeds | Hạt, quả hạch khô hoặc tươi — không phải rau củ; ví dụ hạnh nhân, đậu phộng nhân thuộc đây, không phải 50400000 |
| 50110000 | Meat and poultry products | Thịt gia súc, gia cầm — hoàn toàn khác nhóm thực phẩm |
| 50130000 | Dairy products and eggs | Sữa, trứng, phô mai — nguồn gốc động vật |
| 50170000 | Seasonings and preservatives | Gia vị, chất bảo quản — thảo mộc tươi dùng làm gia vị (húng, rau mùi) có thể thuộc đây thay vì 50400000 |
| 50150000 | Edible oils and fats | Dầu thực vật, mỡ — bơ trái (Avocados) thuộc 50401700, nhưng dầu bơ tinh luyện thuộc 50150000 |
| 10160000 | Floriculture and silviculture products | Cây rau/củ sống trồng trong chậu (chưa thu hoạch) có thể thuộc segment 10000000; cần phân biệt rau thu hoạch để ăn (50400000) với cây rau đang sống chưa thu hoạch |
Lưu ý đặc biệt với bơ (Avocado): Quả bơ tươi nguyên quả thuộc class 50401700 Avocados trong family 50400000. Tuy nhiên dầu bơ (avocado oil) tinh luyện đóng chai thuộc Family 50150000 Edible oils and fats. Khi lập thầu cần kiểm tra kỹ dạng sản phẩm (quả tươi hay dầu tinh luyện).
Rau đã qua chế biến: Rau đông lạnh, rau đóng hộp, rau muối chua, rau sấy khô không thuộc 50400000 mà thuộc các family chế biến thực phẩm tương ứng trong segment 50000000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm: Khi lập hồ sơ mời thầu mua rau củ quả tươi tại Việt Nam, đơn vị mua sắm cần tham chiếu đến quy chuẩn VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices), GlobalGAP hoặc các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Việc ghi rõ yêu cầu chứng nhận GAP trong hồ sơ thầu là thông lệ phổ biến tại các bệnh viện, trường học và đơn vị nhà nước.
Mã HS liên quan: Rau củ quả tươi nhập khẩu vào Việt Nam thường thuộc HS Chapter 07 (Edible vegetables and certain roots and tubers). Đơn vị nhập khẩu cần đối chiếu mã UNSPSC với mã HS tương ứng khi khai báo hải quan.
Tần suất và hợp đồng khung: Với tính chất mau hỏng của rau củ quả tươi, procurement tại Việt Nam thường áp dụng hình thức hợp đồng khung (framework agreement) theo tuần hoặc tháng, không đấu thầu theo từng lô nhỏ. Mã UNSPSC 50400000 hoặc class con tương ứng thường xuất hiện trong phần mô tả hàng hóa của hợp đồng khung bếp ăn tập thể.
Phân loại theo xuất xứ: UNSPSC không phân biệt rau củ nội địa và nhập khẩu trong cùng mã — việc phân loại chỉ theo tính chất hàng hóa. Yêu cầu về xuất xứ (rau VietGAP nội địa hay rau nhập khẩu) được quy định trong điều khoản hợp đồng, không phải trong mã UNSPSC.
Câu hỏi thường gặp #
- Rau đông lạnh (frozen vegetables) có thuộc Family 50400000 không?
Không. Family 50400000 chỉ bao gồm rau củ quả ở trạng thái tươi, chưa qua xử lý nhiệt hoặc đông lạnh. Rau đông lạnh thuộc các family chế biến riêng biệt trong Segment 50000000. Ranh giới phân biệt là trạng thái sản phẩm tại thời điểm giao hàng.
- Quả bơ (avocado) tươi và dầu bơ (avocado oil) dùng mã nào?
Quả bơ tươi nguyên quả phân loại vào class 50401700 Avocados thuộc Family 50400000. Dầu bơ tinh luyện đóng chai thuộc Family 50150000 Edible oils and fats. Hai sản phẩm khác nhau về dạng chế biến nên thuộc hai family khác nhau.
- Hành tây, tỏi, gừng tươi có thuộc 50400000 không?
Có. Hành tây, tỏi, gừng ở dạng tươi nguyên củ thuộc Family 50400000 với các class tương ứng. Tuy nhiên nếu các sản phẩm này ở dạng bột, chiết xuất hoặc gia vị chế biến, chúng có thể chuyển sang Family 50170000 Seasonings and preservatives.
- Khi gói thầu mua hỗn hợp nhiều loại rau tươi, nên dùng mã family hay class?
Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại rau từ các class khác nhau (ví dụ: cải ngọt, cà chua, dưa chuột, bắp cải trong cùng một đơn hàng), nên dùng mã family 50400000. Nếu hợp đồng chỉ bao gồm một loại rau duy nhất, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số cụ thể để tăng độ chính xác phân loại.
- Rau mầm (sprouts) và rau thủy canh có thuộc 50400000 không?
Rau mầm và rau thủy canh ở trạng thái tươi, được thu hoạch để ăn (không phải cây đang sống trong hệ thống thủy canh) thuộc Family 50400000. Hệ thống trồng thủy canh (thiết bị, giá thể, dung dịch dinh dưỡng) thuộc các segment vật tư khác.
- Gia vị thảo mộc tươi như húng quế, ngò rí, rau mùi thuộc mã nào?
Gia vị thảo mộc tươi (fresh herbs) dùng để nêm nếm thường thuộc Family 50170000 Seasonings and preservatives. Tuy nhiên nếu rau thảo mộc được mua với mục đích ăn như rau (ví dụ rau húng ăn kèm phở, gỏi cuốn), một số đơn vị procurement phân loại vào 50400000. Cần xem xét mục đích sử dụng chính và tham khảo chính sách phân loại nội bộ của tổ chức.
- Mã HS tương ứng với Family 50400000 là bao nhiêu?
Rau củ quả tươi nhập khẩu chủ yếu thuộc HS Chapter 07 (Edible vegetables and certain roots and tubers). Một số sản phẩm như bơ tươi, đậu tươi có thể thuộc Chapter 08 hoặc 07 tùy cách phân loại hải quan. Đơn vị nhập khẩu cần tra cứu mã HS chi tiết (8-10 chữ số) theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành.