Mã UNSPSC 50312000 — Dâu đen hữu cơ (Organic blackberries)
Class 50312000 (English: Organic blackberries) trong UNSPSC phân loại dâu đen tươi (blackberries) được sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ (organic standard) — không sử dụng hóa chất tổng hợp, thuốc trừ sâu hóa học, hay phân bón công nghiệp. Class này thuộc Family 50310000 Organic fresh fruits, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm cửa hàng bán lẻ thực phẩm hữu cơ, nhà hàng, căn tin, nhập khẩu và phân phối thực phẩm sức khỏe.
Định nghĩa #
Class 50312000 bao gồm quả dâu đen tươi được trồng và thu hoạch theo tiêu chuẩn chứng chỉ hữu cơ (organic certification) — được công nhận bởi các tổ chức quốc tế hoặc quốc gia như IFOAM, USDA Organic, hoặc tương đương tại Việt Nam. Dâu đen hữu cơ phải đáp ứng yêu cầu không có dư lượng thuốc hóa học, không biến đổi gen (non-GMO), và được lưu trữ trong điều kiện bảo vệ chất lượng hữu cơ. Commodity tiêu biểu: dâu đen Apache (Apache blackberries), dâu đen Black Satin, dâu đen Cherokee, boysenberries (hybrid của dâu đen), Chester blackberries.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50312000 khi sản phẩm mua là dâu đen tươi có chứng chỉ hữu cơ hợp lệ (đi kèm chứng chỉ IFOAM, USDA Organic, hoặc equivalent). Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu dâu đen hữu cơ cho chuỗi siêu thị, cung cấp dâu đen hữu cơ tươi cho nhà hàng ẩm thực sức khỏe, gói mua dâu đen hữu cơ đông lạnh cho nhà máy sản xuất nước ép. Nếu dâu đen không có chứng chỉ hữu cơ (non-organic), dùng class một mã cùng family Blackberries (non-organic) cùng family; nếu dâu đen đã qua chế biến (mứt, nước ép, sữa chua), dùng các segment thực phẩm chế biến khác (Segment một mã cùng family-một mã cùng family tương ứng).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50312100 | Organic billberries | Dâu lân (lingonberries), quả khác biệt về kích thước, vị, và mùi mùa |
| 50312200 | Organic blueberries | Dâu xanh, quả nhỏ hơn dâu đen, có lớp phủ xanh, vị ngọt khác |
| 50312300 | Organic breadfruit | Cây mía (breadfruit), quả hoàn toàn khác loại, thuộc nhóm quả tinh bột |
| 50311900 | Organic bearberries | Dâu gấu (bearberries), quả nhỏ hơn, màu đỏ, ít ngọt |
Phân biệt chính là: dâu đen (blackberries) có màu đen sâu, hạt nhỏ kết hợp thành quả composite, vị chua ngọt đặc trưng. Dâu đen tươi (live) thuộc class này, còn dâu đen đông lạnh (frozen) được mã hóa riêng trong family 50310000.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50312000 mô tả cụ thể giống/loại dâu đen hữu cơ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50312001 | Organic apache blackberries | Dâu đen Apache hữu cơ |
| 50312002 | Organic black satin blackberries | Dâu đen Black Satin hữu cơ |
| 50312003 | Organic boysenberries | Dâu boysen (hybrid) hữu cơ |
| 50312004 | Organic cherokee blackberries | Dâu đen Cherokee hữu cơ |
| 50312005 | Organic chester blackberries | Dâu đen Chester hữu cơ |
Khi hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể và có sẵn chứng chỉ hữu cơ cho giống đó, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều giống dâu đen hữu cơ không cần phân biệt giống, dùng class 50312000.
Câu hỏi thường gặp #
- Dâu đen tươi không có chứng chỉ hữu cơ thuộc mã nào?
Dâu đen không hữu cơ (non-organic) thuộc class một mã cùng family Blackberries hoặc một mã sibling khác trong family 50310000 tùy theo loại. Class 50312000 bắt buộc phải có chứng chỉ hữu cơ hợp lệ.
- Dâu đen đông lạnh hữu cơ thuộc mã nào?
Dâu đen đông lạnh (frozen organic blackberries) thuộc một family khác, không phải 50310000 Organic fresh fruits. Lạnh đông là dạng bảo quản khác tươi, được phân loại ở các segment thực phẩm đông lạnh hoặc chế biến.
- Nước ép dâu đen hữu cơ thuộc mã nào?
Nước ép dâu đen hữu cơ là sản phẩm chế biến, thuộc Segment một mã cùng family Organic processed fruits or vegetables hoặc segment thức uống hữu cơ, không thuộc 50312000 (quả tươi nguyên).
- Chứng chỉ hữu cơ cần có loại nào?
UNSPSC không chỉ định loại chứng chỉ cụ thể. Tuy nhiên, thực tế procurement Việt Nam thường chấp nhận IFOAM, USDA Organic, EU Organic, hoặc chứng chỉ hữu cơ do cơ quan nhà nước VN công nhận. Hợp đồng mua nên ghi rõ tiêu chuẩn chứng chỉ yêu cầu.
- Dâu boysenberries hữu cơ có khác dâu đen không?
Boysenberries là loại hybrid (lai giữa dâu đen, mâm xôi, và dâu dại) có hương vị và hình dáng khác dâu đen thuần chủng, nhưng vẫn được phân loại trong class 50312000 vì là dâu đen mở rộng (blackberry complex). Nếu cần tách riêng, dùng commodity 50312003.