Mã UNSPSC 50321600 — Mơ khô (Dried apricots)
Class 50321600 (English: Dried apricots) trong UNSPSC phân loại các loại mơ đã được sấy khô để bảo quản, có nguồn gốc từ cây vân mơ (prunus armeniaca) vùng ôn đới. Mơ khô là sản phẩm trái cây sấy phổ biến, có màu cam đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, chế biến đồ ăn nhẹ, và bán lẻ. Class này thuộc Family 50320000 Dried fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mơ khô được nhập khẩu từ các nước sản xuất chính (Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, Mỹ) và phân phối cho các công ty thực phẩm, cửa hàng bán lẻ, và doanh nghiệp chế biến.
Định nghĩa #
Class 50321600 bao gồm trái mơ đã được sấy khô (dried apricots) từ cây vân mơ (prunus armeniaca), một loại cây ăn quả từ vùng ôn đới. Mơ khô có đặc điểm hình dáng trái dài hình bầu dục, màu cam hoặc nâu vàng sau khi sấy, và giữ lại hương vị chua nhẹ giống như mơ tươi. Quá trình sấy khô loại bỏ nước trong trái, giúp kéo dài thời hạn bảo quản và tăng độ ngọt tương đối. Class này KHÔNG bao gồm mơ tươi (thuộc Segment một mã cùng family Fresh fruit), mơ đông lạnh (thuộc Segment một mã cùng family), hay các sản phẩm chế biến mơ khô như mơ xay nhuyễn (thuộc các family xay nhỏ Segment một mã cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50321600 khi sản phẩm mua sắm là mơ khô nguyên hạt, ở dạng thô sau sấy hoặc có thể được chia nhỏ thành từng viên rời, chưa qua chế biến thêm (không phải mơ xay thành bột, mơ kẹo, hay mơ nhuộm). Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu mơ khô từ Thổ Nhĩ Kỳ, gói mua mơ khô trục tiếp cho chuỗi bán lẻ, đơn hàng nguyên liệu mơ khô cho nhà máy chế biến mủ hay bánh kẹo. Nếu sản phẩm là mơ khô đã được xử lý thêm (cắt nhỏ, tẩm dầu, kẹp hạt nhân) hoặc đóng gói với gia vị, có thể cần xem xét các commodity cấp 8 chữ số chuyên biệt trong class này.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50321500 | Dried apples | Táo khô, không phải mơ. Hình dáng tròn, não, thường mỏng hơn mơ |
| 50321700 | Dried bananas | Chuối khô; quả dài, thường có lớp bánh quy bên ngoài |
| 50321800 | Dried barberries | Quả thân kinh (barberry), rất nhỏ, chua, không liên quan đến mơ |
| 50321900 | Dried bearberries | Quả mâm xôi gấu, hình tròn nhỏ, khác hoàn toàn với mơ |
| 50322000 | Dried blackberries | Quả dâu đen, mềm, khác với mơ khô cứng |
Phân biệt cơ bản: mơ khô (50321600) có hình bầu dục, kích thước trung bình (đường kính 2–3 cm), màu cam sau sấy, và vị chua ngọt đặc trưng từ cây vân mơ (prunus armeniaca). Các sibling khác là trái cây khác loài, có hình dáng, kích thước, màu sắc và hương vị riêng.
Các commodity tiêu biểu #
Commodity 8 chữ số trong class 50321600 phân biệt theo giống/chủng loại mơ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50321601 | Dried ambercot apricots | Mơ khô giống Ambercot |
| 50321602 | Dried apache apricots | Mơ khô giống Apache |
| 50321603 | Dried brittany gold apricots | Mơ khô giống Brittany Gold |
| 50321604 | Dried black apricots | Mơ khô đen |
| 50321605 | Dried blenheim apricots | Mơ khô giống Blenheim |
Khi hồ sơ mua sắm xác định rõ giống loại (ví dụ "chỉ nhập mơ Ambercot"), sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu chấp nhận nhiều giống mơ khô, dùng class 50321600 làm mã chính.
Câu hỏi thường gặp #
- Mơ khô đóng gói với hạt nhân bên trong hay bỏ hạt đều thuộc 50321600 không?
Có. Dù mơ khô nguyên hạt hay loại bỏ hạt, đều thuộc 50321600 miễn là chưa qua chế biến thêm (không cắt nhỏ, không tẩm dầu, không thêm gia vị). Nếu sản phẩm là mơ khô được tẩm dầu hoặc hỗn hợp với khô khác, cần kiểm tra các family xử lý hợp chất thêm.
- Mơ tươi hay mơ đông lạnh thuộc mã nào khác với 50321600?
Mơ tươi thuộc Segment một mã cùng family Fresh fruit, family chuyên cho trái cây tươi chưa sấy khô. Mơ đông lạnh thuộc Segment một mã cùng family Frozen fruit. Class 50321600 chỉ dành cho mơ đã qua quá trình sấy khô để bảo quản.
- Mơ khô xay nhuyễn thành bột hay sốt mơ thuộc mã nào?
Không thuộc 50321600. Mơ khô đã qua chế biến thêm (xay, nhuộm, trộn gia vị) hoặc sốt mơ thuộc các family chế biến cấp cao hơn, tùy loại xử lý (nằm trong Segment một mã cùng family hoặc các segment chế biến khác).
- Mơ khô nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ hay Iran có dùng cùng mã 50321600 không?
Có. UNSPSC phân loại theo loại sản phẩm, không phân biệt quốc gia xuất xứ. Mơ khô từ bất kỳ quốc gia nào nếu đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và đặc tính sản phẩm đều dùng mã 50321600.
- Hồ sơ mua sắm yêu cầu "mơ khô giống Blenheim" cần dùng mã nào?
Nên dùng commodity 50321605 (Dried blenheim apricots) để xác định chính xác giống loại. Nếu chỉ cần gói gom chung mà không yêu cầu giống cụ thể, dùng class 50321600.