Mã UNSPSC 50321500 — Táo sấy khô (Dried apples)
Class 50321500 (English: Dried apples) trong UNSPSC phân loại táo đã được sấy khô để bảo quản dài hạn — bao gồm táo nước sấy, táo cắt lát sấy, táo nghiền sấy dùng tiêu dùng thẳng hoặc nguyên liệu công nghiệp thực phẩm. Class này thuộc Family 50320000 Dried fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy chế biến thực phẩm, nhà cung cấp nguyên liệu, cửa hàng bán lẻ thực phẩm khô, và công ty xuất nhập khẩu hàng tiêu dùng.
Định nghĩa #
Class 50321500 bao gồm quả táo (genus Malus, họ Rosaceae) đã qua xử lý sấy khô để giảm hàm lượng nước, tăng thời gian lưu trữ. Sản phẩm có thể ở dạng: táo nước nguyên hạt (whole dried apples), táo cắt lát (dried slices hoặc chips), táo xắt nhỏ (dried pieces), hoặc táo nghiền/bột khô dùng làm nguyên liệu. Các phương pháp sấy phổ biến bao gồm sấy nắng tự nhiên (sun-dried), sấy lò công nghiệp, và sấy đông kết (freeze-dried). Class này khác biệt với fresh apples (Segment 40000000) vì đã qua xử lý bảo quản, và khác với juice concentrate hay products chế biến khác thuộc các family khác trong Segment 50.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50321500 khi sản phẩm mua là táo đã sấy khô (ở bất kỳ dạng cắt hay xắt nào), dùng cho tiêu dùng trực tiếp hoặc làm nguyên liệu chế biến (như granola, bánh mì, yến mạch pha sẵn). Ví dụ: hợp đồng cung cấp táo sấy lát cho nhà máy sản xuất ngũ cốc, gói mua 50 túi táo sấy chip tiêu dùng cho cửa hàng bán lẻ, táo sấy xắt nhỏ dùng làm topping trái cây công nghiệp. Nếu xác định chính xác giống táo (Braeburn, Gala, Fuji, Pink Lady), các commodity 8 chữ số con trong family cung cấp lựa chọn cụ thể hơn, nhưng 50321500 luôn là lựa chọn chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50321600 | Dried apricots | Mơ sấy khô, khác loại trái cây |
| 50321700 | Dried bananas | Chuối sấy khô, khác loại trái cây |
| 50321800 | Dried barberries | Quả nam mau sấy khô, khác loại trái cây |
| 40000000 | Fresh fruits | Táo tươi chưa xử lý sấy |
Khác biệt chính: Class 50321500 chỉ áp dụng cho táo đã sấy khô bất kể hình dạng cắt hay loại (lát, chip, xắt, nước). Nếu sản phẩm là táo tươi → 40000000. Nếu là sản phẩm táo chế biến khác (nước táo đặc, butter táo, hoặc sản phẩm ăn liền chứa táo sấy) → các mã khác trong Segment 50. Các sibling cùng family (50321600, 50321700, 50321800, v.v.) chỉ thay đổi loại trái cây, quy trình sấy khô tương tự.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số con mô tả giống táo cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50321501 | Dried akane apples | Táo Akane sấy khô |
| 50321502 | Dried ambrosia apples | Táo Ambrosia sấy khô |
| 50321503 | Dried api apples | Táo Api sấy khô |
| 50321504 | Dried baldwin apples | Táo Baldwin sấy khô |
| 50321505 | Dried braeburn apples | Táo Braeburn sấy khô |
Khi gói thầu hoặc hợp đồng cần chỉ định rõ giống táo, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống không phân biệt, dùng class 50321500.
Câu hỏi thường gặp #
- Táo sấy chip có thuộc 50321500 không?
Có. Dù ở dạng lát (slices), chip, hay xắt nhỏ (pieces), miễn là là táo đã được sấy khô để bảo quản, đều thuộc 50321500. Hình dạng cắt không phải tiêu chí phân loại.
- Nước táo đặc hoặc táo tươi cần mã nào?
Nước táo đặc ( juice concentrate) hoặc sản phẩm khác ( butter, sauce) có mã riêng trong Segment 50. Táo tươi chưa sấy thuộc Segment 40000000 Fresh fruits.
- Táo sấy đông kết (freeze-dried) có dùng 50321500 không?
Có. Bất kỳ phương pháp sấy nào (nắng, lò, đông kết), miễn là táo đã được sấy khô để giảm nước, đều phân loại vào 50321500.
- Giống táo Gala hoặc Fuji sấy khô thuộc mã nào?
Nếu danh sách giống tiêu biểu (50321501-50321505) không chứa Gala hoặc Fuji, vẫn dùng class 50321500 làm mã chung. Commodity 8 chữ số chỉ tham khảo cho các giống có trong UNSPSC.
- Táo sấy hỗn hợp (gồm nhiều giống) dùng mã nào?
Dùng class 50321500. Commodity 8 chữ số chỉ áp dụng khi hàng hóa là một giống duy nhất hoặc cần chỉ định giống cụ thể trong hợp đồng.