Mã UNSPSC 50321700 — Chuối khô (Dried bananas)
Class 50321700 (English: Dried bananas) là mã UNSPSC phân loại chuối tươi đã qua sấy khô để bảo quản lâu dài — dạng sản phẩm phổ biến trong công nghiệp chế biến trái cây và thương mại thực phẩm khô. Mã này thuộc Family 50320000 Dried fruit (trái cây khô), nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Mục đích sấy là loại bỏ độ ẩm, giúp kéo dài thời gian lưu trữ và tăng nồng độ đường tự nhiên. Class bao gồm các giống chuối khác nhau (chuối Cavendish, baby banana, burro, v.v.) được sấy theo các phương pháp khác nhau (sấy tự nhiên, sấy công nghiệp, hoặc sấy phun)."
Định nghĩa #
Class 50321700 bao gồm chuối tươi (Musa spp.) đã qua quá trình sấy khô để giảm hàm lượng nước xuống mức dưới 20-25%. Sản phẩm có thể ở dạng lát cắt ngang, dải dọc, hoặc nguyên quả tùy phương pháp chế biến. Chuối khô thường có vị ngọt đậm hơn chuối tươi do độ tập trung của đường tự nhiên.
Class này khác với Segment một mã cùng family (Dried tropical fruits khác) bởi chuyên biệt hóa riêng cho chuối. Mã không bao gồm chuối non (green bananas) chưa chín, hoặc chuối tươi chưa sấy (thuộc Family một mã cùng family Fresh fruit). Các commodity con (50321701-50321705) phân biệt theo giống chuối: Cavendish (phổ biến nhất thế giới), banana (giống lợn, vị tính), Baby banana (chuối tây), Burro (chuối burlap), Dominico (giống tây Ban Nha).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50321700 khi sản phẩm mua sắm là chuối đã sấy khô (dạng lát, dải, hoặc nguyên quả) để dùng trong:
- Công nghiệp thực phẩm: nguyên liệu sản xuất granola, muesli, bánh quy, bánh keto, snack lành mạnh
- Nhà phân phối/ bán lẻ: bán lẻ chuối khô nguyên chất hoặc pha trộn (mixed dried fruit)
- Khách sạn, nhà hàng: dùng làm nguyên liệu pha chế tráng miệng, muesli sáng, smoothie khô
- Xuất khẩu: các công ty TNHH chế biến trái cây Việt Nam chuẩn bị hàng USDA/ISO
Nếu xác định được giống chuối cụ thể (ví dụ Cavendish hay Baby banana), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số (50321702 hoặc 50321704) để chính xác hóa trong hợp đồng. Dùng class 50321700 khi gói thầu không yêu cầu giống cụ thể hoặc hỗn hợp nhiều giống.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50321500 | Dried apples | Táo khô, không phải chuối. Hình dạng và vị khác biệt rõ. |
| 50321600 | Dried apricots | Mơ khô (apricot), giống bắc kinh, không phải chuối giống Musa. |
| 50321800 | Dried barberries | Quả nam việt (barberry) nhỏ hạt, vị chua, không liên quan chuối. |
| 50320000 | Dried fruit | Mã family chứa tất cả trái cây khô. Dùng 50320000 khi gói mua gộp nhiều loại trái cây khô (táo, mơ, chuối, nho khô). |
| một mã cùng family | Fresh fruit | Chuối tươi chưa sấy. Phân biệt theo trạng thái xử lý: nếu còn ẩm, dùng một mã cùng family; nếu đã sấy khô đạt tiêu chuẩn bảo quản, dùng 50321700. |
| một mã cùng family | Dried tropical fruits | Family chứa các trái cây nhiệt đới khô khác (xoài khô, dâu tây khô, đu đủ khô). Dùng mã một mã cùng family khi không xác định được từng loại riêng biệt. |
Khác biệt chính: chuối khô có giá trị dinh dưỡng cao (kali, magiê), hình dạng dài hình crescent (lưỡi liềm) sau sấy; táo/mơ khô có hình tròn/bầu dục; quả nam việt khô rất nhỏ hạt (1-2mm).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50321700 phân loại theo giống chuối:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50321701 | Dried bananas | Chuối táo khô |
| 50321702 | Dried baby bananas | Chuối tây khô |
| 50321703 | Dried burro bananas | Chuối burro khô |
| 50321704 | Dried cavendish bananas | Chuối Cavendish khô |
| 50321705 | Dried dominico bananas | Chuối Dominico khô |
Ghi chú giống:
- Cavendish (50321704): giống phổ biến nhất thế giới (~45% sản lượng), thân cao, quả dài, vị ngọt vừa, nhạy bệnh Panama.
- Baby banana (50321702): quả ngắn (10-13cm), nhỏ gọn, vị ngọt mạnh, giá cao.
- Burro (50321703): quả dài, thơm hơn Cavendish, chứa nhiều đường hơn.
- ** banana** (50321701): vị chua nhẹ, thơm, nhân chắc (tính chuối lợn).
- Dominico (50321705): giống tây Ban Nha, chống bệnh tốt hơn, vị đặc trưng.
Khi hợp đồng yêu cầu giống cụ thể, sử dụng mã commodity để tránh tranh chấp. Khi hỗn hợp nhiều giống, dùng class 50321700.
Câu hỏi thường gặp #
- Chuối khô có vỏ không, hay chỉ là chuối bóc?
Chuối khô bao gồm cả hai dạng: nguyên quả (vỏ đã loại bỏ sạch, chỉ phần thịt), hoặc dạng lát (cắt ngang hoặc dọc). Dạng nguyên quả hoặc lát tùy phương pháp sấy và yêu cầu của khách. Vỏ chuối tươi không ăn được, chỉ phần thịt (pulp) được sấy khô.
- Chuối khô sấy tự nhiên và sấy công nghiệp có dùng cùng mã không?
Có. Mã 50321700 không phân biệt phương pháp sấy (tự nhiên vs công nghiệp). Nếu hợp đồng yêu cầu chỉ định rõ phương pháp, ghi trong điều khoản kỹ thuật, không phải dùng mã khác. Mã phân loại theo sản phẩm cuối cùng, không quá trình.
- Chuối chưa chín (green bananas) có thuộc 50321700 không?
Không. Chuối non chưa chín (còn xanh) chưa qua sấy khô thuộc Family một mã cùng family Fresh fruit hoặc mã con của family đó. Mã 50321700 chỉ dành cho chuối đã chín (vàng hoặc có chấm nâu) rồi sấy khô.
- Chuối khô có thêm đường hoặc dầu có thuộc 50321700 không?
Có. Chuối khô được phép phủ đường, dâu dâu, dầu thực vật, hoặc gia vị khác — vẫn phân loại vào 50321700. Nếu hợp đồng yêu cầu không thêm chất, ghi rõ 'plain' hoặc 'unsweetened' trong điều khoản.
- Chuối khô bao gồm cả chuối viên (banana chips) không?
Không. Chuối viên (banana chips) là sản phẩm chiên hoặc nướng từ chuối chưa chín (starch chips), thuộc Segment một mã cùng family Snack Foods hoặc tương tự, không phải chuối khô sấy 50321700. Chuối khó 50321700 là chuối chín được sấy khô nguyên dạng, không chiên.