Class 50342000 (English: Frozen blackberries) trong UNSPSC phân loại quả mâm xôi đen — loại quả dâu tổng hợp từ các loại lâu năm họ hoa hồng (Rosaceae), có thể ăn được, với hạt nhỏ, màu đen hoặc tím sẫm — đã được đông lạnh để bảo quản. Class này thuộc Family 50340000 Frozen fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN bao gồm nhà máy chế biến thực phẩm, nhà hàng / bếp ăn công nghiệp, cửa hàng bán buôn thực phẩm, và cơ sở sản xuất kem / tương cà chua / đồ uống.

Định nghĩa #

Class 50342000 bao gồm quả mâm xôi đen (blackberries) ở dạng đông lạnh nguyên hạt hoặc xay nhuyễn. Mâm xôi là quả tổng hợp (aggregate fruit) từ các bộ phận hoa phát triển của cây lâu năm họ Rosaceae (hoa hồng). Định nghĩa UNSPSC nhấn mạnh ba đặc điểm: (1) thường có màu đen hoặc tím sẫm khi chín, (2) có nhiều hạt nhỏ (seedy), (3) có nước và có thể ăn được (edible). Quá trình đông lạnh (freezing) dùng để giữ lại hương vị, chất dinh dưỡng, và kéo dài thời hạn bảo quản mà không dùng bảo quản hóa học đáng kể. Commodity tiêu biểu: Apache blackberries, Black satin blackberries, Boysenberries, Cherokee blackberries, Chester blackberries — các giống/biến thể mâm xôi phổ biến.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50342000 khi sản phẩm mua là quả mâm xôi đã được đông lạnh (thường bán dạng khúc đông hoặc bơ/sữa lạnh chứa mâm xôi). Ví dụ hợp đồng: mua mâm xôi đen đông lạnh cho nhà máy làm kem, đặt hàng quả mâm xôi đông cho bếp ăn bệnh viện, cung cấp nguyên liệu mâm xôi đông cho công ty sản xuất sinh tố đông. Nếu mâm xôi là loại tươi chưa đông lạnh → chọn class khác trong family Frozen fruit hoặc segment Fresh fruit. Nếu là sản phẩm mâm xôi đã qua chế biến (nước mâm xôi, tương mâm xôi, bánh mâm xôi) → segment khác (Prepared Fruit Products).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50341900 Frozen bearberries Quả 'bearberry' (quả bụi gấu): nhỏ hơn, ít hạt, vị chua đắng. Từ loài Arctostaphylos, không phải Rubus.
50342100 Frozen bilberries Quả 'bilberry' (quả mâm xôi dại Âu): khác loài (Vaccinium myrtillus), nhỏ hơn, vị ngọt đắng.
50342200 Frozen blueberries Quả 'blueberry' (quả mâm xôi xanh): màu xanh/tím nhạt, bụi khác (Vaccinium spp.), vị ngọt.
50341500 Frozen apples Quả táo đông lạnh: loài khác (Malus), hình dạng khác, hạt ít.

Phân biệt chính là theo loài thực vật (Rubus vs Vaccinium vs Arctostaphylos) và đặc điểm sinh lý (hạt, vị, hình).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50342000 mô tả các giống/biến thể mâm xôi đen phổ biến:

Code Tên (EN) Tên VN
50342001 Frozen apache blackberries Mâm xôi Apache đông lạnh
50342002 Frozen black satin blackberries Mâm xôi Black Satin đông lạnh
50342003 Frozen boysenberries Mâm xôi Boysen đông lạnh
50342004 Frozen cherokee blackberries Mâm xôi Cherokee đông lạnh
50342005 Frozen chester blackberries Mâm xôi Chester đông lạnh

Khi hồ sơ thầu cần giống cụ thể (ví dụ chỉ định Apache hoặc Black Satin), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống mâm xôi đen không xác định rõ, dùng class 50342000.

Câu hỏi thường gặp #

Mâm xôi đen tươi (chưa đông) thuộc mã nào?

Quả mâm xôi đen tươi không đông lạnh không thuộc class 50342000. UNSPSC có segment riêng cho hoa quả tươi (Segment một mã cùng family Fresh Fruits and Vegetables hoặc các family tương ứng). Chọn mã tươi nếu thời gian bảo quản / vận chuyển không yêu cầu đông lạnh.

Mâm xôi đen xay nhuyễn/cấp đông hay viên thay vì nguyên hạt, có vẫn dùng 50342000 không?

Có. Class 50342000 bao phủ mâm xôi đen dạng đông, bất kể là nguyên hạt, xay nhuyễn hay cấp đông thành viên. Điều quan trọng là chất liệu là mâm xôi đen và đã qua xử lý đông lạnh.

Boysenberries có phải mâm xôi đen không, hay là loài khác?

Boysenberries (mâm xôi Boysen) là một biến thể lai từ quả mâm xôi, mâm xôi sắc dâu, và dâu lâu năm (blackberry, dewberry, loganberry hybrids), màu tím sẫm / đen sẫm và có hạt. Được UNSPSC phân loại như một loài commodity trong class Frozen blackberries (50342003).

Nước mâm xôi đông lạnh (frozen blackberry juice) thuộc 50342000 không?

Không. Nước mâm xôi đã tách khỏi hạt / bơ thuộc các segment khác như Prepared Fruit Products hoặc Beverages (Segment một mã cùng family+). Class 50342000 chỉ dành cho quả mâm xôi nguyên hoặc xay nhuyễn còn có bơ hạt.

Mâm xôi được đông lạnh để xuất khẩu từ Việt Nam có dùng 50342000 không?

Có. Dù sản xuất hay nhập khẩu, khi phân loại hồ sơ thầu / ghi nhận kho, quả mâm xôi đen đông lạnh đều dùng 50342000 để thống nhất procurement code trên toàn bộ hệ thống mua sắm.

Xem thêm #

Danh mục