Family 50340000 (English: Frozen fruit) trong hệ thống UNSPSC phân loại các loại trái cây đã qua quá trình cấp đông thương mại (commercial freezing process) nhằm mục đích bảo quản, bao gồm cả trái cây sấy thăng hoa (freeze-dried fruit). Để được xếp vào nhóm này, sản phẩm phải được xử lý ở nhiệt độ thấp hơn −20°C trong quy trình công nghiệp, khiến thịt quả trở nên cứng hoặc đông cứng hoàn toàn. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products và tổ chức thành các class theo từng loài quả cụ thể — từ táo, mơ, chuối đến các loại quả ít phổ biến hơn như dâu tằm rừng (barberries) và bearberries.

Định nghĩa #

Family 50340000 bao gồm phần thịt quả chín (ripened seed-bearing part of a plant) có thể ăn được và đã được bảo quản bằng phương pháp cấp đông thương mại. Điều kiện phân loại vào family này:

  • Quá trình cấp đông đạt nhiệt độ thấp hơn −20°C trong điều kiện công nghiệp.
  • Sản phẩm ở trạng thái cứng hoặc đông cứng (hard or rigid) tại thời điểm giao nhận.
  • Bao gồm cả trái cây sấy thăng hoa (freeze-drying) — phương pháp loại bỏ nước bằng cách thăng hoa ở áp suất thấp, giúp bảo toàn hương vị và cấu trúc tế bào.

Family này không bao gồm:

  • Trái cây tươi chưa qua xử lý nhiệt lạnh → thuộc các family trái cây tươi riêng biệt trong Segment 50000000.
  • Trái cây đóng hộp, ngâm đường, hoặc sấy khô thông thường (không phải sấy thăng hoa) → thuộc các family chế biến khác.
  • Nước ép trái cây, sinh tố trái cây cô đặc đông lạnh → thuộc các family đồ uống (beverage) trong Segment 50000000.
  • Mứt, thạch, jam từ trái cây → thuộc family gia vị và chất bảo quản (50170000) hoặc family riêng.

Các class con trong Family 50340000 được tổ chức theo loài quả, ví dụ: Frozen apples (50341500), Frozen apricots (50341600), Frozen bananas (50341700), Frozen barberries (50341800), Frozen bearberries (50341900).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 50340000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm đáp ứng đồng thời các tiêu chí:

  1. Sản phẩm là trái cây (không phải rau củ, hạt, hoặc thành phần thực phẩm tổng hợp).
  2. Đã qua cấp đông thương mại ở nhiệt độ dưới −20°C hoặc sấy thăng hoa.
  3. Mục đích là thực phẩm — tiêu dùng trực tiếp, nguyên liệu chế biến bánh, đồ uống, dessert, hoặc tái chế biến công nghiệp.

Ví dụ điển hình tại Việt Nam:

  • Gói thầu cung cấp dâu tây đông lạnh cho nhà máy sản xuất sữa chua.
  • Hợp đồng mua xoài đông lạnh dạng khối (IQF — Individually Quick Frozen) phục vụ xuất khẩu hoặc chế biến.
  • Đặt hàng hỗn hợp trái cây nhiệt đới đông lạnh (tropical frozen fruit mix) cho chuỗi quán sinh tố.
  • Mua trái cây sấy thăng hoa (freeze-dried strawberries, freeze-dried durian) dùng làm topping bánh hoặc nguyên liệu granola.

Khi nào ưu tiên class con: Nếu hồ sơ thầu hoặc đơn đặt hàng xác định rõ loài (ví dụ chỉ mua táo đông lạnh), ưu tiên dùng class 8 chữ số tương ứng (50341500 Frozen apples). Dùng mã family 50340000 khi lô hàng gộp nhiều loài trái cây đông lạnh không thể tách riêng.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 50340000 thường bị nhầm lẫn với các family lân cận trong cùng Segment 50000000:

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt với 50340000
50100000 Nuts and seeds Hạt và hạt cứng (nuts) — không phải thịt quả mềm; dù có thể đông lạnh, taxonomy ưu tiên phân loại theo bản chất sản phẩm
50110000 Meat and poultry products Protein động vật — không liên quan trái cây
50130000 Dairy products and eggs Sản phẩm sữa và trứng — ví dụ kem trái cây (ice cream) chứa trái cây nhưng sản phẩm chính là sữa, không phải trái cây đông lạnh nguyên liệu
50160000 Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products Kẹo trái cây, mứt dẻo (gummy) có hương trái cây — thành phần chính là đường/gelatin, không phải trái cây nguyên liệu đông lạnh
50170000 Seasonings and preservatives Mứt, jam, jelly trái cây — sản phẩm đã qua nấu/chế biến hóa học, không phải cấp đông
50180000 — Bread and bakery products Bánh nhân trái cây đông lạnh — phân loại theo sản phẩm bánh, không phải nguyên liệu trái cây

Lưu ý đặc biệt — Nước ép đông lạnh: Nước ép trái cây cô đặc đông lạnh (Frozen Concentrated Orange Juice — FCOJ) không thuộc 50340000. Sản phẩm này đã qua quá trình chiết xuất và cô đặc, phân loại vào family đồ uống trong Segment 50000000.

Lưu ý — Sấy thăng hoa vs. sấy khô thông thường: Trái cây sấy khô thông thường (dried fruit — phơi nắng, sấy nhiệt đối lưu) không thuộc 50340000. Chỉ trái cây sấy thăng hoa (freeze-dried) mới được UNSPSC xếp vào family này theo định nghĩa gốc.

Cấu trúc class con tiêu biểu #

Family 50340000 tổ chức các class con theo loài quả. Một số class tiêu biểu:

Class Tên (EN) Tên VN
50341500 Frozen apples Táo đông lạnh
50341600 Frozen apricots Mơ đông lạnh
50341700 Frozen bananas Chuối đông lạnh
50341800 Frozen barberries Dâu gai (barberry) đông lạnh
50341900 Frozen bearberries Bearberry đông lạnh

Nhiều loại trái cây nhiệt đới phổ biến tại Việt Nam như xoài, thanh long, chôm chôm, nhãn, vải cũng có các class riêng trong family này. Khi không tìm thấy class khớp chính xác với loài, sử dụng mã family 50340000 làm mã dự phòng (fallback).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, trái cây đông lạnh là mặt hàng xuất khẩu chiến lược (xoài, thanh long, vải IQF) và cũng là nguyên liệu nhập khẩu phổ biến (dâu tây, việt quất, cherry đông lạnh). Một số điểm cần lưu ý khi phân loại mã UNSPSC trong hồ sơ mua sắm:

  • Tiêu chuẩn nhiệt độ: Các hợp đồng mua sắm thực phẩm đông lạnh tại VN thường dẫn chiếu QCVN 10:2011/BYT và tiêu chuẩn Codex Alimentarius. Mã UNSPSC không thay thế mã HS (Harmonized System) trong tờ khai hải quan — cần sử dụng song song.
  • Mã HS tương ứng: Trái cây đông lạnh thường thuộc Chương 08 (HS Chapter 08 — Edible fruit and nuts) với phân nhóm riêng cho hàng đông lạnh (ví dụ HS 0811 — Fruit and nuts, frozen). Trong một số trường hợp, trái cây sấy thăng hoa có thể thuộc Chương 08 hoặc 20 tùy mức độ chế biến.
  • Kiểm dịch thực vật: Nhập khẩu trái cây đông lạnh vào VN phải qua kiểm dịch của Cục Bảo vệ thực vật (MARD). Mã UNSPSC không ảnh hưởng đến thủ tục này nhưng cần nhất quán với mô tả hàng hóa trong hồ sơ.
  • Phân biệt IQF và block frozen: Cả hai hình thức đều thuộc 50340000, nhưng thông số kỹ thuật trong hợp đồng nên ghi rõ để tránh tranh chấp giao nhận.

Câu hỏi thường gặp #

Trái cây sấy thăng hoa (freeze-dried) có thuộc Family 50340000 không?

Có. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, Family 50340000 bao gồm cả trái cây sấy thăng hoa (freeze-drying). Đây là điểm khác biệt quan trọng so với trái cây sấy khô thông thường (phơi nắng, sấy nhiệt đối lưu), vốn không thuộc family này.

Nước ép trái cây cô đặc đông lạnh (FCOJ) có thuộc 50340000 không?

Không. Nước ép trái cây cô đặc đông lạnh đã qua quá trình chiết xuất và cô đặc, không còn ở dạng thịt quả nguyên liệu. Sản phẩm này phân loại vào family đồ uống trong Segment 50000000, không thuộc 50340000.

Kem trái cây (ice cream vị dâu, vị xoài) có thuộc family này không?

Không. Kem trái cây là sản phẩm sữa — thành phần chính là sữa/kem béo, trái cây chỉ là hương liệu hoặc phụ gia. Sản phẩm này thuộc Family 50130000 Dairy products and eggs, không phải 50340000.

Hỗn hợp trái cây đông lạnh nhiều loài (mixed frozen fruit) dùng mã nào?

Khi lô hàng gộp nhiều loài trái cây đông lạnh không thể tách biệt theo loài, sử dụng mã family 50340000. Nếu xác định được loài chiếm tỷ trọng chủ yếu, có thể cân nhắc dùng class con tương ứng loài đó, nhưng mã family là lựa chọn an toàn cho hàng hỗn hợp.

Trái cây đông lạnh dạng IQF và dạng block frozen có cùng mã UNSPSC không?

Có. Cả hai hình thức IQF (Individually Quick Frozen) và block frozen đều được phân loại vào Family 50340000 và các class con tương ứng theo loài quả. Sự khác biệt về hình thức đông lạnh được ghi nhận trong thông số kỹ thuật hợp đồng, không ảnh hưởng đến mã UNSPSC.

Mứt, jam từ trái cây có thuộc 50340000 không?

Không. Mứt và jam đã qua quá trình nấu với đường, thay đổi hoàn toàn cấu trúc và thành phần so với trái cây nguyên liệu. Các sản phẩm này thuộc Family 50170000 Seasonings and preservatives hoặc các family chế biến khác trong Segment 50000000.

Mã HS nào tương ứng với trái cây đông lạnh khi làm thủ tục hải quan tại Việt Nam?

Trái cây đông lạnh thường thuộc Chương 08 HS (Edible fruit and nuts), cụ thể nhóm HS 0811 dành cho quả và hạt đông lạnh chưa thêm đường. Một số trái cây sấy thăng hoa có thể thuộc Chương 20 tùy mức độ chế biến. Mã UNSPSC và mã HS phục vụ mục đích khác nhau và cần sử dụng song song.

Xem thêm #

Danh mục