Mã UNSPSC 50361500 — Táo đóng hộp hoặc ngâm trong lọ (Canned or jarred apples)
Cấp lớp 50361500 – Táo đóng hộp hoặc ngâm trong lọ (English: Canned or jarred apples) trong UNSPSC phân loại quả táo đã được xử lý bảo quản bằng cách đóng hộp hoặc ngâm trong lọ kính — là sản phẩm thực phẩm chế biến từ quả táo tươi sau khi đã gọt vỏ, loại hạt và xử lý nhiệt hoặc hóa chất bảo quản. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50360000 – Trái cây đóng hộp hoặc đóng lọ Canned or jarred fruit, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Trong thị trường procurement Việt Nam, táo đóng hộp được sử dụng bởi các nhà máy chế biến thực phẩm, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và các cửa hàng bán lẻ thực phẩm.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50361500 bao gồm quả táo (loại quả mọng tròn từ cây họ hoa hồng, màu đỏ, vàng hoặc xanh) đã được xử lý và bảo quản bằng cách đóng hộp kim loại hoặc ngâm trong lọ kính (nồi thuỷ tinh). Quá trình xử lý bao gồm: rửa sạch, gọt vỏ, loại hạt, cắt miếng hoặc để nguyên quả nhỏ, sau đó đun nóng/tiệt trùng hoặc ngâm trong nước đường, nước muối hoặc nước chanh để bảo quản lâu dài. Cấp lớp này không bao gồm táo tươi , nước ép táo (Cấp nhóm 50470000 – Rau hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ), hoặc táo sấy (một cấp lớp khác trong fruit processing).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50361500 khi sản phẩm mua sắm là táo đã được đóng hộp hoặc ngâm lọ sẵn sàng sử dụng, bất kể hình dạng (miếng, cắt lát, hoặc nguyên quả). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 thùng táo đóng hộp cho nhà máy chế biến bánh, gói mua 100 lọ táo ngâm nước đường cho bệnh viện, hay mua sỉ táo đóng hộp cho cửa hàng bán lẻ. Nếu xác định được cụ thể một giống táo (như Braeburn, Akane), có thể sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số con nhưng 50361500 luôn chấp nhận được khi gộp nhiều giống.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên sản phẩm | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50361600 – Mơ đóng hộp hoặc ngâm hộp | Canned or jarred apricots | Mơ đóng hộp, không phải táo |
| 50361700 – Chuối đóng hộp hoặc đóng lọ | Canned or jarred bananas | Chuối đóng hộp, không phải táo |
| 50470000 | juice and juice drinks | Nước ép táo, không phải táo nguyên hạt |
Điểm phân biệt chính: 50361500 là táo đã đóng hộp/lọ, khác với các các mã cùng cấp là các loại quả khác đóng hộp (mơ, chuối, nho, beri), khác với táo tươi chưa qua xử lý bảo quản, và khác với nước ép/thức uống táo (50470000).
Câu hỏi thường gặp #
- Táo tươi thuộc mã UNSPSC nào?
Táo tươi chưa xử lý thuộc cấp tương ứng Fresh apples, không phải 50361500. Cấp lớp 50361500 chỉ dành cho táo đã được xử lý bảo quản (đóng hộp, lọ, tiệt trùng).
- Táo cắt lát đông lạnh thuộc mã nào?
Táo cắt lát đông lạnh (frozen slices) là sản phẩm khác — thuộc một class trong phần frozen fruit của Cấp ngành 50 (cụ thể family, không phải 50361500 (canned/jarred).
- Táo sấy khô thuộc mã nào?
Táo sấy khô (dried apples) là sản phẩm xử lý khác — thuộc Cấp nhóm dried fruit hoặc Cấp ngành 50000000 tương tự, không phải 50361500 (canned/jarred).
- Nước ép táo có thuộc 50361500 không?
Không. Nước ép táo ( juice) thuộc Cấp nhóm 50470000 juice and juice drinks, hoàn toàn riêng biệt khỏi 50361500 (táo nguyên hạt đóng hộp).
- Táo ngâm nước đường có thuộc 50361500 không?
Có. Táo ngâm nước đường trong lọ kính hay hộp kim loại vẫn thuộc 50361500, miễn là táo được bảo quản bằng phương pháp đóng hộp/lọ và không phải nước ép hay mứt.