Mã UNSPSC 50402300 — Bắp cải (Cabbages)
Cấp lớp 50402300 – Bắp cải (English: Cabbages) là mã UNSPSC phân loại các loại rau bắp cải tươi — bao gồm bắp cải xanh, bắp cải tím, bắp cải Savoy, và các giống bắp cải khác. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50400000 – Rau quả tươi Fresh vegetables, nằm trong Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm công ty nhập khẩu rau tươi, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, cửa hàng bán lẻ thực phẩm, và các đơn vị chế biến thực phẩm.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50402300 bao gồm các loại rau bắp cải tươi (fresh cabbages) ở trạng thái chưa qua chế biến, vẫn có lá xanh hoặc tím tự nhiên. Theo UNSPSC, mã này không bao gồm bắp cải đã xử lý sơ chế (cắt, bỏ lá ngoài), bắp cải đóng tins hoặc đông lạnh (thuộc Cấp ngành chế biến, và bắp cải khô (desiccated cabbage). Các loại bắp cải tiêu biểu trong cấp lớp: bắp cải đen (Black cabbages), bắp cải Savoy (Savoy cabbages), bắp cải xanh (White cabbages), bắp cải tím (Purple cabbage).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50402300 khi hợp đồng mua sắm rau bắp cải tươi nguyên trái (whole head) hoặc bắp cải đã loại bỏ lá ngoài nhưng chưa cắt nhỏ, đạt tiêu chuẩn tươi sống bán lẻ hoặc nhà hàng. Ví dụ: gói mua bắp cải xanh cho nhà máy sản xuất sữa chua (sẽ chế biến thêm); hợp đồng cung cấp bắp cải tím cho chuỗi siêu thị; nhập khẩu bắp cải Savoy tươi từ nước ngoài. Nếu bắp cải đã qua xử lý sơ chế (cắt sẻ, rửa, đóng túi sẵn trong dây chuyền công nghiệp) → xem xét 50400000 (family cấp cao hơn) hoặc các mã chế biến rau.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50402000 – Bông cải xanh | Broccoli | Rau súp lơ xanh, phần ăn là những chồi hoa; bắp cải là từng lá cuộn lại thành quả tròn |
| 50402100 – Cải xà lách Brussels | Brussel sprouts | Cải Bruxelles, hình giống bắp cải nhỏ nhưng là từng quả nhỏ trên cùng thân; bắp cải là quả lớn tròn |
| 50402200 – Hành lá | Bunching onions | Hành, không phải rau cải |
| 50402301-50402305 | Các loại bắp cải cụ thể (Black, Savoy, White, Purple) | Là cấp hàng hóa 8 chữ số con của 50402300; dùng khi cần mã chính xác theo giống cụ thể |
Nếu xác định rõ loại (bắp cải tím, bắp cải Savoy, v.v.), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng thay vì cấp lớp.
Câu hỏi thường gặp #
- Bắp cải đã được cắt nhỏ, rửa sạch, đóng túi sẵn có dùng mã 50402300 không?
Không. Nếu bắp cải đã qua xử lý sơ chế (cắt sẻ, rửa, đóng gói) ở dây chuyền công nghiệp, hợp đồng nên dùng các mã chế biến rau tươi trong Cấp nhóm 50400000. Cấp lớp 50402300 chỉ cho rau tươi nguyên trái hoặc loại bỏ lá ngoài cơ bản.
- Bắp cải đông lạnh (frozen cabbage) thuộc mã nào?
Bắp cải đông lạnh thuộc các mã chế biến rau đông lạnh trong Cấp nhóm 50400000 (Fresh vegetables), không phải 50402300. Cấp lớp này chỉ dành cho rau tươi.
- Cải Bruxelles (Brussel sprouts) có phải bắp cải không?
Không. Cải Bruxelles (mã 50402100) là loại rau cải khác, hình giống bắp cải nhưng là những quả nhỏ trên cùng một thân. Bắp cải (50402300) là quả lớn tròn, từng lá cuộn lại.
- Bắp cải tím cụ thể dùng mã 50402300 hay 50402305?
Nếu hợp đồng cần chỉ định chính xác là bắp cải tím, dùng Cấp hàng hóa 50402305 (Purple cabbage). Nếu mua nhiều loại bắp cải cùng lúc (xanh, tím, Savoy), dùng Cấp lớp 50402300.
- Bắp cải đóng tins (tinned cabbage) thuộc mã nào?
Bắp cải đã tins/hộp (chế biến, tiệt trùng) thuộc Cấp nhóm 50400000 (Fresh vegetables) hoặc tương tự, không phải 50402300. Cấp lớp này chỉ cho rau tươi.