Mã UNSPSC 50432000 — Broccoli hữu cơ khô (Dried organic broccoli)
Class 50432000 (English: Dried organic broccoli) trong UNSPSC phân loại broccoli hữu cơ (organic broccoli) đã được sấy khô để bảo quản — bao gồm bông broccoli, thân và lá của các giống broccoli chứng chỉ hữu cơ. Class này thuộc Family 50430000 Dried organic vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các công ty thực phẩm sạch, chuỗi siêu thị premium, nhà hàng định hướng hữu cơ, và các nhà phân phối thực phẩm tự nhiên.
Định nghĩa #
Class 50432000 bao gồm broccoli từ giống hữu cơ (cultivated theo tiêu chuẩn canh tác hữu cơ) được thu hoạch và sấy khô để giữ độ bền lâu dài. Sản phẩm có thể là bông broccoli đơn (floret), thân (stalk), hoặc toàn bộ cây sau xử lý sấy. Class không bao gồm broccoli tươi (fresh broccoli, mã khác trong Segment 50), broccoli đông lạnh (frozen broccoli, thuộc Segment 50), hay các sản phẩm broccoli đã chế biến sâu hơn (cơm broccoli xay nhuyễn, súp broccoli). Các commodity tiêu biểu: broccolini khô, broccoli romanesco khô, broccoli raab khô, và broccoli Trung Quốc khô.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50432000 khi sản phẩm mua là broccoli hữu cơ đã sấy khô, dùng cho các mục đích: (1) nhà hàng / khách sạn sử dụng làm thành phần nước dùng hoặc trang trí món ăn; (2) công ty sản xuất thực phẩm sạch, muesli, snack hữu cơ nhập khẩu broccoli khô làm nguyên liệu; (3) nhà bán lẻ thực phẩm tự nhiên bán lẻ rời hoặc gói nhỏ cho khách hàng yêu thích thực phẩm khô. Nếu xác định rõ giống (broccolini, romanesco, raab, Chinese broccoli), có thể dùng commodity 8 chữ số chuyên biệt. Khi mua gộp nhiều loại broccoli hữu cơ khô không cần phân rõ giống, dùng 50432000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50431500 | Dried organic artichokes | Cây khác (atisô), không phải broccoli |
| 50431800 | Dried organic beans | Loài rau khác (đậu), cấu trúc hoàn toàn khác |
| 50432100 | Dried organic brussel sprouts | Cải Brussels khô — loài cây khác, hạt nhỏ hơn, vị khác broccoli |
| 50432200 | Dried organic bunching onions | Hành tây khô — plant family và phần ăn khác broccoli |
Phân biệt chính theo tên loài thực vật. Nếu hồ sơ thầu ghi "broccoli hữu cơ khô" rõ ràng → 50432000. Nếu không chắc giống broccoli → không dùng 50432000.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50432000 phân loại chi tiết theo giống broccoli:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50432001 | Dried organic broccolini | Broccolini hữu cơ khô |
| 50432002 | Dried organic broccoli romanesco | Broccoli romanesco hữu cơ khô |
| 50432003 | Dried organic broccoli raab | Broccoli raab hữu cơ khô |
| 50432004 | Dried organic chinese broccoli | Broccoli Trung Quốc hữu cơ khô |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến giống broccoli, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống broccoli hữu cơ khô không cần phân biệt, dùng class 50432000.
Câu hỏi thường gặp #
- Broccoli hữu cơ khô có chứng chỉ USDA hay EU Organic bắt buộc không?
Class 50432000 có tên gọi "organic" — implied là sản phẩm phải tuân theo tiêu chuẩn canh tác hữu cơ của quốc gia sản xuất hoặc một trong các cơ quan công nhận hữu cơ quốc tế (USDA Organic, EU Organic, v.v.). Hồ sơ mua sắm nên yêu cầu chứng chỉ hữu cơ hoặc giấy tờ canh tác tương ứng.
- Broccoli tươi có thuộc 50432000 không?
Không. Broccoli tươi (fresh broccoli) thuộc mã khác trong Segment 50, cụ thể family cho rau tươi, không phải 50432000. Class 50432000 chỉ dành cho broccoli đã sấy khô.
- Broccoli đông lạnh hữu cơ thuộc mã nào?
Broccoli hữu cơ đông lạnh (frozen organic broccoli) thuộc family khác trong Segment 50 — không phải 50432000. Class 50432000 dành riêng cho broccoli sấy khô, không đông lạnh.
- Có thể mua broccoli khô không hữu cơ bằng mã 50432000 được không?
Không. Tên class rõ ràng là "Dried organic broccoli" — nếu sản phẩm không hữu cơ hoặc không được chứng nhận hữu cơ, phải dùng mã khác thuộc family một mã cùng family (Dried vegetables) không phải 50430000 (Dried organic vegetables).
- Broccolini khô chuyên biệt có dùng 50432000 hay 50432001?
Broccolini là một giống broccoli, nên có thể dùng cả hai. Nếu hồ sơ thầu ghi rõ "broccolini" → ưu tiên 50432001. Nếu chỉ ghi "broccoli" chung chung → 50432000.