Class 50432100 (English: Dried organic brussel sprouts) trong UNSPSC phân loại cải Brussel hữu cơ (organic brussel sprouts) đã qua sấy khô để bảo quản. Đây là class con của Family 50430000 Dried organic vegetables, thuộc Segment 50000000 Food and Beverage Products. Cải Brussel sấy khô hữu cơ được dùng trong nấu ăn, chế biến thực phẩm, và các đơn vị bán lẻ thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam. Sản phẩm này giữ được hàm lượng dinh dưỡng (vitamin C, K, chất xơ) sau khi sấy và có thể tái cấp nước trước sử dụng."

Định nghĩa #

Class 50432100 bao gồm cải Brussel hữu cơ (organic brussel sprouts) ở dạng đã sấy khô hoàn toàn. Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn chứng nhận hữu cơ quốc tế (ví dụ EU Organic, USDA Organic, hay các tiêu chuẩn hữu cơ địa phương) và đã được xử lý sấy lạnh hoặc sấy thường để giảm hàm lượng nước xuống dưới 15%. Class này không bao gồm cải Brussel tươi (thuộc Segment một mã cùng family Fresh vegetables), cải Brussel đông lạnh (thuộc các mã rau đông lạnh hữu cơ), hoặc cải Brussel đã được chế biến thành các dạng khác như cái nộm (salad mix). Các commodity tiêu biểu trong class mô tả theo giống cây, chẳng hạn Citadel, Falstaff, Oliver, Peer Gynt, Rampart.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50432100 khi sản phẩm mua sắm là cải Brussel sấy khô, có chứng chỉ hữu cơ, được đóng gói để lưu kho hoặc cung cấp cho nhà máy chế biến thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cải Brussel hữu cơ sấy khô cho công ty sản xuất cơm trộn, gói mua cải Brussel hữu cơ sấy khô cho cửa hàng bán lẻ thực phẩm sạch. Nếu sản phẩm không có chứng nhận hữu cơ, dùng mã rau sấy khô thường trong segment khác. Nếu cải Brussel còn tươi, dùng mã rau tươi trong family khác. Khi biết rõ giống cải Brussel (ví dụ Citadel, Oliver), có thể dùng commodity 8-chữ-số cụ thể thay vì class 6-chữ-số.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50431500 Dried organic artichokes Cải Atisô hữu cơ sấy khô, khác loại rau
50432000 Dried organic broccoli Bông cải xanh hữu cơ sấy khô, khác cải Brussel
50432200 Dried organic bunching onions Hành tây tổng hợp hữu cơ sấy khô, khác cải
50432300 Dried organic cabbages Bắp cải hữu cơ sấy khô, khác cải Brussel

Cơ sở phân biệt chính là loài rau cuống (botanical species): cải Brussel (Brassica oleracea var. gemmifera) khác với bông cải xanh (Brassica oleracea var. italica), bắp cải (Brassica oleracea var. capitata). Nếu gói thầu không xác định rõ giống rau, không nhập nhầm loại rau lân cận.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50432100 mô tả theo giống cây được chứng nhận hữu cơ:

Code Tên (EN) Tên VN
50432101 Dried organic citadel brussel sprouts Cải Brussel hữu cơ Citadel sấy khô
50432102 Dried organic falstaff brussel sprouts Cải Brussel hữu cơ Falstaff sấy khô
50432103 Dried organic oliver brussel sprouts Cải Brussel hữu cơ Oliver sấy khô
50432104 Dried organic peer gynt brussel sprouts Cải Brussel hữu cơ Peer Gynt sấy khô
50432105 Dried organic rampart brussel sprouts Cải Brussel hữu cơ Rampart sấy khô

Khi hợp đồng cần xác định giống cặn thể để đảm bảo chất lượng duy trì qua mùa vụ, dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống cải Brussel hữu cơ sấy khô, dùng class 50432100.

Câu hỏi thường gặp #

Cải Brussel tươi có thuộc 50432100 không?

Không. Cải Brussel tươi chưa sấy thuộc các mã trong Segment một mã cùng family Fresh vegetables hoặc các family rau tươi khác. Class 50432100 chỉ cho cải Brussel đã được sấy khô hoàn toàn.

Cải Brussel thường (không hữu cơ) sấy khô dùng mã nào?

Cải Brussel sấy khô không có chứng nhận hữu cơ không thuộc family 50430000 Dried organic vegetables. Nó được phân loại trong các mã rau sấy khô thông thường (conventional dried vegetables) trong segment 50 khác.

Cải Brussel đông lạnh hữu cơ có thuộc 50432100 không?

Không. Cải Brussel đông lạnh hữu cơ (không sấy khô) thuộc các mã rau đông lạnh hữu cơ trong segment khác. Class 50432100 chỉ cho dạng sấy khô, không đông lạnh.

Khi mua cải Brussel hữu cơ sấy khô, cần kiểm tra gì?

Kiểm tra chứng chỉ hữu cơ (EU Organic, USDA Organic, hoặc tiêu chuẩn địa phương), hạn sử dụng, độ ẩm (thường dưới 15%), và không có tạp chất. Nhà cung cấp phải kèm bản khai báo nguồn gốc hữu cơ.

Giống cải Brussel Citadel, Falstaff, Oliver khác nhau như thế nào?

Các giống này khác nhau về kích cỡ cây, mùa vụ, năng suất, và tính chất vị giác. Trong procurement, chọn giống dựa trên tiêu chí chất lượng và tính sẵn có. Khi gói thầu không xác định giống, dùng class 50432100 để bao phủ tất cả các giống cải Brussel hữu cơ sấy khô.

Xem thêm #

Danh mục