Mã UNSPSC 50482200 — Cơm cải Brussel (Brussel sprout purees)
Class 50482200 (English: Brussel sprout purees) là mã UNSPSC phân loại cơm cải Brussel (cải Brussel đã xay nhuyễn) — dạng sản phẩm rau được xay/nghiền thành dạng cơm mịn hoặc sệt, dùng trong công nghiệp thực phẩm, chế biến thực phẩm trẻ em, và các sản phẩm ăn liền. Class này thuộc Family 50480000 Fresh vegetable purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy chế biến thực phẩm, công ty sản xuất thực phẩm trẻ em, cơ sở cơm dinh dưỡng, và nhà cung cấp nguyên liệu cho ngành thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 50482200 bao gồm cơm cải Brussel (brussel sprout puree) — sản phẩm cải Brussel tươi hoặc đã qua xử lý (nấu chín, đông lạnh, sau đó xay) được xay hoặc nghiền thành dạng cơm mịn, sệt không có mảnh lớn. Sản phẩm có thể là 100% cơm cải Brussel hoặc pha trộn với các chất độc lập (nước, muối, gia vị, chất ổn định) theo công thức công nghiệp. Class không bao gồm cải Brussel tươi hoặc đông lạnh còn nguyên hạt (thuộc family rau tươi/đông lạnh khác), cũng không bao gồm các sản phẩm đã chế biến tiếp như chips, bột rau hoặc sản phẩm nấu chín sẵn có chứa cơm cải Brussel.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50482200 khi đối tượng mua sắm là cơm cải Brussel dạng xay nhuyễn, bất kể hình thức đóng gói (hộp, túi, bao, xô). Ví dụ: hợp đồng cung cấp cơm cải Brussel cho nhà máy sản xuất thực phẩm trẻ em, gói mua 100 hộp cơm cải Brussel cho bếp ăn công nghiệp, đấu thầu nguyên liệu cơm rau cho dây chuyền chế biến. Nếu sản phẩm bán là cải Brussel tươi hoặc đông lạnh (chưa xay), dùng mã rau tươi/đông lạnh thuộc family khác (ví dụ Fresh brussels sprouts hoặc Frozen brussels sprouts). Nếu sản phẩm là bột rau, chips rau, hoặc thực phẩm chế biến có chứa cơm cải Brussel, dùng mã chuyên biệt cho sản phẩm chế biến đó.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50481500 | Artichoke purees | Cơm atisô — từ quả atisô, khác cải Brussel |
| 50482100 | Broccoli purees | Cơm bông cải xanh — từ bông cải xanh, không phải cải Brussel |
| 50482300 | Bunching onion purees | Cơm hành — từ hành, không phải cải Brussel |
Class 50482200 chỉ bao gồm cơm từ cải Brussel đã xay nhuyễn. Nếu sản phẩm là cải Brussel tươi nguyên hạt (không xay), không dùng 50482200 mà dùng mã Fresh brussels sprouts hoặc Frozen brussels sprouts trong family rau tươi hoặc rau đông lạnh. Nếu sản phẩm kết hợp nhiều loại rau xay (ví dụ cơm cải Brussel trộn bông cải xanh), có thể dùng mã mixed vegetable purees nếu tồn tại, hoặc dùng mã commodity con trong 50482200 (nếu phủ hợp) hoặc family 50480000 (nếu cần generic).
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm cải Brussel có chứa muối hoặc gia vị có được phân loại vào 50482200 không?
Có. Cơm cải Brussel pha trộn với muối, nước, chất ổn định hoặc gia vị theo công thức công nghiệp vẫn phân loại vào 50482200, miễn là nguyên liệu chính là cải Brussel. Nếu sản phẩm là một bát ăn liền hoặc món ăn nấu chín sẵn có chứa cơm cải Brussel, sẽ dùng mã cho sản phẩm chế biến khác (ví dụ mã cho cơm/bát ăn liền hoặc mã thực phẩm chế biến tương ứng).
- Cơm cải Brussel đông lạnh có thuộc 50482200 không?
Có. Class 50482200 bao gồm cơm cải Brussel ở mọi trạng thái bảo quản (tươi, đông lạnh, nước dùi hoặc khô). Điểm phân biệt là sản phẩm phải ở dạng cơm xay nhuyễn, không phải cải Brussel nguyên hạt.
- Bột cải Brussel hoặc chip cải Brussel có dùng 50482200 không?
Không. Bột rau (powder) hoặc chip/bánh qui có chứa cải Brussel thuộc các mã chuyên biệt khác cho sản phẩm chế biến. Class 50482200 chỉ dành cho cơm xay nhuyễn dạng sệt/mịn, chưa biến thành bột hoặc sản phẩm chế biến sơ cấp.
- Nếu gói mua gộp cơm cải Brussel và cơm bông cải xanh, dùng mã nào?
Nếu hai sản phẩm là riêng biệt, mỗi sản phẩm dùng mã riêng (50482200 cho cơm cải Brussel, 50482100 cho cơm bông cải xanh). Nếu sản phẩm là trộn sẵn hai loại rau (mixed vegetable puree), dùng mã cho sản phẩm hỗn hợp nếu có, hoặc dùng family-level 50480000 nếu không có mã cụ thể cho hỗn hợp đó.
- Cơm cải Brussel nhập khẩu có được phân loại vào 50482200 không?
Có. Mã UNSPSC 50482200 không phân biệt nguồn gốc (nội địa hay nhập khẩu). Nếu sản phẩm là cơm cải Brussel xay nhuyễn, dù từ nước ngoài, vẫn dùng 50482200.