Mã UNSPSC 50480000 — Rau củ xay nhuyễn tươi (Fresh vegetable purees)
Family 50480000 (English: Fresh vegetable purees) trong UNSPSC phân loại các loại rau củ tươi đã qua quá trình xay nhuyễn (puréeing) — bao gồm nghiền, ép, xay hoặc lọc qua rây — để đạt dạng bột nhão mịn hoặc chất lỏng đặc. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products và tổ chức thành các class theo từng loại rau củ như atisô (artichoke), măng tây (asparagus), bơ (avocado), đậu (bean) và nhiều loại khác.
Trong bối cảnh thu mua thực phẩm (food procurement) tại Việt Nam, family 50480000 áp dụng cho các gói mua sắm nguyên liệu chế biến dạng purée phục vụ bếp công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm, chuỗi nhà hàng, bệnh viện và dịch vụ suất ăn tập thể.
Định nghĩa #
Family 50480000 bao gồm các sản phẩm rau củ tươi đã được chế biến thành dạng xay nhuyễn (puree) thông qua một hoặc nhiều phương pháp: nghiền (grinding), ép (pressing), xay trộn (blending) và/hoặc lọc rây (sieving). Sản phẩm đầu ra có kết cấu từ dạng nhão mịn (soft creamy paste) đến chất lỏng đặc (thick liquid), không qua gia nhiệt tiệt trùng hay đóng gói lâu dài đặc trưng của sản phẩm đóng hộp.
Thuật ngữ "tươi" (fresh) trong tên family hàm nghĩa sản phẩm chưa qua chế biến nhiệt để bảo quản dài hạn (khác với purée đóng hộp hoặc đông lạnh). Sản phẩm trong family có thể được bảo quản lạnh trong thời gian ngắn theo điều kiện thông thường của chuỗi cung lạnh (cold chain).
Family 50480000 được chia thành nhiều class theo chủng loại rau củ:
| Class | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50481500 | Artichoke purees | Purée atisô |
| 50481600 | Chive purees | Purée hẹ |
| 50481700 | Asparagus purees | Purée măng tây |
| 50481800 | Avocado purees | Purée bơ |
| 50481900 | Bean purees | Purée đậu |
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 50480000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:
- Nguyên liệu là rau củ — không phải trái cây (fruit), thịt (meat), hải sản (seafood) hay sữa (dairy).
- Dạng chế biến là purée — rau củ đã được xay, nghiền, ép hoặc lọc thành dạng nhão/lỏng đặc, không còn nguyên hình hay cắt lát.
- Trạng thái tươi hoặc bảo quản lạnh ngắn hạn — chưa qua đóng hộp tiệt trùng (retort) hay đông lạnh IQF để bảo quản dài tháng.
Ví dụ ứng dụng thực tế tại Việt Nam:
- Gói cung cấp purée bơ (avocado purée) cho chuỗi nhà hàng phục vụ menu salad/bánh mì bơ.
- Nguyên liệu purée đậu xanh cho nhà máy sản xuất thức ăn dặm trẻ em.
- Purée măng tây chế biến sẵn cung cấp cho bếp trung tâm của chuỗi khách sạn.
- Purée atisô tươi cung cấp cho nhà hàng Âu.
Khi xác định được class con cụ thể (ví dụ: chỉ mua purée bơ), ưu tiên sử dụng mã class 8 chữ số (50481800) thay vì mã family.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 50480000 thường bị nhầm với các mã lân cận trong Segment 50000000. Bảng sau liệt kê các trường hợp phổ biến:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 50480000 |
|---|---|---|
| 50100000 | Nuts and seeds | Hạt và các loại hạt khô, không phải rau củ và không ở dạng purée |
| 50170000 | Seasonings and preservatives | Gia vị, chất bảo quản — có thể chứa thành phần rau củ nhưng mục đích là nêm nếm, không phải nguyên liệu thực phẩm chính |
| 50150000 | Edible oils and fats | Dầu ăn và chất béo — purée bơ (avocado) đôi khi bị nhầm sang đây do hàm lượng dầu cao, nhưng bơ dạng purée phân loại vào 50481800 |
| 50110000 | Meat and poultry products | Sản phẩm thịt gia súc/gia cầm — không liên quan rau củ |
| 50130000 | Dairy products and eggs | Sữa và trứng — không liên quan rau củ |
Lưu ý phân biệt quan trọng:
- Purée đóng hộp / đóng gói tiệt trùng (canned/retort purée): UNSPSC thường xử lý theo cùng family nhưng cần xem xét kỹ commodity code con; một số phiên bản phân tách riêng giữa fresh và processed. Trong UNv260801, tên family ghi rõ "Fresh" — nếu hồ sơ thầu là hàng đóng hộp bảo quản nhiệt độ thường trên 12 tháng, cần rà soát commodity code thích hợp.
- Purée trái cây (fruit purée): Thuộc các family khác trong cùng segment 50000000, không nằm trong 50480000. Ví dụ purée xoài, purée dâu tây phân loại theo các family trái cây chế biến.
- Nước ép rau củ (vegetable juice): Dạng lỏng hơn, lọc loại bỏ bã, thuộc các family đồ uống (beverage) trong segment 50000000, không phải 50480000.
Cấu trúc mã và các class con tiêu biểu #
Family 50480000 tổ chức theo nguyên tắc mỗi class tương ứng một loại rau củ. Danh sách class hiện có trong UNv260801 bao gồm:
- 50481500 — Artichoke purees (Purée atisô): Sử dụng trong ẩm thực Âu, chế biến sốt và món khai vị.
- 50481600 — Chive purees (Purée hẹ): Thường dùng làm gia vị tươi hoặc nguyên liệu phối trộn.
- 50481700 — Asparagus purees (Purée măng tây): Ứng dụng trong súp, sốt, thức ăn dặm cao cấp.
- 50481800 — Avocado purees (Purée bơ): Nguyên liệu phổ biến trong thị trường F&B Việt Nam những năm gần đây, dùng cho món salad, bánh mì, sinh tố.
- 50481900 — Bean purees (Purée đậu): Bao gồm purée đậu Hà Lan, đậu xanh, đậu lăng — ứng dụng rộng trong thức ăn dặm, súp và ẩm thực thực dưỡng.
Khi gói thầu bao gồm nhiều loại rau củ xay nhuyễn tươi không cùng class, sử dụng mã family 50480000. Khi chỉ mua một chủng loại, sử dụng mã class 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống đấu thầu mua sắm công và tư tại Việt Nam, rau củ xay nhuyễn tươi thường xuất hiện trong các hợp đồng cung cấp thực phẩm cho:
- Bếp trung tâm và suất ăn công nghiệp (central kitchen / contract catering): Purée rau củ bán thành phẩm giúp tiết kiệm công chế biến, thường được mua theo đơn vị kg hoặc thùng lạnh.
- Nhà máy chế biến thức ăn trẻ em và thực phẩm chức năng: Purée atisô, măng tây, đậu là nguyên liệu đầu vào phổ biến.
- Hệ thống bệnh viện và dinh dưỡng lâm sàng: Purée rau củ được chỉ định trong chế độ ăn bệnh nhân khó nhai/nuốt (dysphagia diet).
Về tiêu chuẩn chất lượng, người mua tại Việt Nam cần đối chiếu với QCVN hoặc tiêu chuẩn CODEX liên quan đến rau củ chế biến tối thiểu (minimally processed vegetables). Các yêu cầu về nhiệt độ bảo quản (thường 0-4°C) và hạn sử dụng (shelf life) cần được ghi rõ trong hồ sơ mời thầu.
Mã HS xuất nhập khẩu tương ứng thường nằm trong Chương 20 (Preparations of vegetables, fruit, nuts) — cụ thể nhóm 2005 hoặc 2007 tùy dạng sản phẩm và mức độ chế biến.
Câu hỏi thường gặp #
- Purée bơ (avocado purée) tươi thuộc mã UNSPSC nào?
Purée bơ tươi thuộc class 50481800 (Avocado purees) trong family 50480000 Fresh vegetable purees. Mặc dù bơ về mặt thực vật học là trái cây, UNSPSC phân loại bơ dạng purée vào nhóm rau củ xay nhuyễn tươi theo thông lệ phân loại thực phẩm.
- Purée đóng hộp tiệt trùng bảo quản ở nhiệt độ thường có dùng mã 50480000 không?
Tên family ghi rõ "Fresh" (tươi), hàm ý sản phẩm chưa qua chế biến nhiệt để bảo quản dài hạn ở nhiệt độ thường. Với purée đóng hộp/đóng gói tiệt trùng bảo quản trên 12 tháng, cần rà soát commodity code cụ thể trong UNv260801 để xác định mã phù hợp hơn, thay vì mặc định dùng 50480000.
- Phân biệt purée rau củ (50480000) với nước ép rau củ như thế nào?
Purée giữ lại toàn bộ hoặc phần lớn thịt quả/rau (bao gồm chất xơ), có kết cấu đặc sệt. Nước ép rau củ đã lọc loại bỏ bã, dạng lỏng hơn và thuộc các family đồ uống (beverage) trong segment 50000000, không nằm trong family 50480000.
- Gia vị dạng paste làm từ rau củ (ví dụ: tương ớt, sốt cà chua) có thuộc 50480000 không?
Không. Gia vị và sốt làm từ rau củ thuộc family 50170000 Seasonings and preservatives vì mục đích sử dụng chính là nêm nếm, tạo hương vị, không phải cung cấp giá trị dinh dưỡng như một nguyên liệu thực phẩm chính. Family 50480000 áp dụng cho purée rau củ nguyên liệu, không phải sản phẩm gia vị.
- Khi gói thầu mua hỗn hợp nhiều loại purée rau củ tươi nên dùng mã nào?
Khi gói thầu bao gồm nhiều chủng loại purée rau củ tươi không cùng một class (ví dụ: vừa purée bơ, vừa purée đậu, vừa purée măng tây), sử dụng mã family 50480000 để bao quát toàn bộ. Nếu từng hạng mục trong gói có thể xác định riêng, ưu tiên liệt kê từng mã class con trong danh mục chi tiết.
- Purée rau củ dùng trong thức ăn dặm trẻ em có thuộc family này không?
Có, nếu sản phẩm là purée rau củ tươi/lạnh dùng làm nguyên liệu chế biến. Tuy nhiên, thức ăn dặm thành phẩm đóng gói sẵn (baby food) thường được phân loại vào các family thực phẩm chế biến đặc thù trong segment 50000000 và có thể có mã riêng tùy cấu thành sản phẩm.
- Family 50480000 có liên quan đến mã HS nào khi xuất nhập khẩu?
Sản phẩm trong family 50480000 thường ứng với Chương HS 20 (Preparations of vegetables, fruit, nuts or other parts of plants), cụ thể các nhóm 2005 (rau củ chế biến/bảo quản không giấm) hoặc 2007 (mứt, thạch, purée) tùy mức độ chế biến. Người làm thủ tục xuất nhập khẩu cần xác nhận mã HS chính xác dựa trên thành phần và phương pháp bảo quản cụ thể của sản phẩm.