Mã UNSPSC 50532000 — Quả dâu đen sấy khô không biến đổi gen (Dried non GMO blackberries)
Cấp lớp 50532000 – Quả dâu đen sấy khô không biến đổi gen (English: Dried non GMO blackberries) phân loại quả dâu đen (quả mâm xôi là loại quả tập hợp) được sấy khô để bảo quản, với điều kiện bắt buộc không sử dụng kỹ thuật biến đổi gen (GMO — Genetically Modified Organism). Định nghĩa UNSPSC quy định các phương pháp được phép (chọn giống truyền thống, lai tạo, phòng thí nghiệm in vitro, nuôi cấy mô) và cấm (kỹ thuật DNA tái tổ hợp, ngoại sợi gen, xóa gen). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50530000 – Trái cây sấy khô không biến đổi gen Dried non GMO fruits, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã dùng cho nhập khẩu quả sấy khô chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn organic hoặc non-GMO cho bán lẻ cao cấp và ngành công nghiệp thực phẩm.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50532000 bao gồm quả dâu đen (blackberries — loại quả tập hợp của họ hồng, cấu tạo từ nhiều quả con nhỏ chứa hạt) được sấy khô bằng các phương pháp như phơi nắng, sấy khí nóng, hoặc sấy lạnh để loại bỏ độ ẩm nhằm kéo dài thời hạn sử dụng. Điều kiện bắt buộc là quả dâu đen phải được sản xuất từ các giống không sử dụng kỹ thuật biến đổi gen công nghệ cao (GMO). Theo định nghĩa UNSPSC, các phương pháp "không GMO" được chấp nhận bao gồm lai tạo truyền thống, phòng thí nghiệm in vitro, nuôi cấy mô, và lên men. Các phương pháp cấm bao gồm DNA tái tổ hợp, ngoại sợi gen, xóa gen, sao chép gen và thay đổi vị trí gen bằng công nghệ DNA tái tổ hợp. Cấp lớp này không bao gồm quả dâu đen tươi (thuộc các cấp lớp khác của family quả tươi), quả mâm xôi xanh hoặc đỏ sấy khô (giống khác), hoặc quả dâu đen GMO (nếu sử dụng công nghệ biến đổi gen).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50532000 khi đối tượng mua sắm là quả dâu đen đã sấy khô, nguồn gốc từ giống không GMO, dùng cho (1) bán lẻ cao cấp (siêu thị, cửa hàng organic); (2) công nghiệp thực phẩm — bánh kẹo, sữa chua, granola, pha uống; (3) suất cấp cho công ty, trường học. Nếu yêu cầu chứng chỉ organic hay non-GMO rõ ràng, dùng 50532000 thay vì cấp nhóm chung. Nếu chỉ là quả dâu đen sấy khô không cần xác nhận non-GMO cụ thể, ưu tiên cấp lớp. Nếu xác định rõ giống (ví dụ Apache blackberries, Black Satin blackberries), ưu tiên cấp hàng hóa 8-chữ-số con (50532001, 50532002) để chính xác hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50531600 – Mơ khô không biến đổi gen | Dried non GMO apricots | Quả mơ sấy khô — giống hạch khác, không phải quả mâm xôi |
| 50532100 – Quả việt quất sấy khô không biến đổi gen | Dried non GMO bilberries | Quả việt quất sấy khô — cùng họ nhưng giống khác, hình dáng tròn nhỏ không có hạt từng cơ |
| 50532200 – Quả việt quất sấy khô không biến đổi gen | Dried non GMO blueberries | Quả việt quất xanh sấy khô — giống khác, màu xanh nhạt khác dâu đen |
| 50532300 – Quả mít khô không biến đổi gen | Dried non GMO breadfruits | Quả mít sấy khô — họ thực vật hoàn toàn khác, không phải quả mâm xôi |
Phân biệt chủ yếu theo giống fruit (species/variety) và màu sắc: dâu đen (blackberry) có màu đen hoặc tím đậm, cấu tạo quả tập hợp dạng hạt; việt quất (blueberry, bilberry) là quả đơn tròn nhỏ, màu xanh nhạt đến đen nhưng khác cấu tạo hình thái.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Cấp lớp 50532000 bao gồm các cấp hàng hóa 8-chữ-số phân biệt theo giống/loại quả dâu đen:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50532001 | Dried non GMO apache blackberries | Dâu đen loại Apache sấy khô |
| 50532002 | Dried non GMO black satin blackberries | Dâu đen loại Black Satin sấy khô |
| 50532003 | Dried non GMO boysenberries | Quả boysen (lai giữa dâu đen, phúc bồn tử và việt quất) sấy khô |
| 50532004 | Dried non GMO cherokee blackberries | Dâu đen loại Cherokee sấy khô |
| 50532005 | Dried non GMO chester blackberries | Dâu đen loại Chester sấy khô |
Khi hóa đơn/hợp đồng xác định cụ thể giống (Apache, Black Satin, v.v.), dùng cấp hàng hóa 8-chữ-số. Khi gộp nhiều giống dâu đen khác nhau, dùng Cấp lớp 50532000.
Câu hỏi thường gặp #
- Quả dâu đen sấy khô GMO (biến đổi gen) có thuộc 50532000 không?
Không. Mã 50532000 yêu cầu bắt buộc không GMO. Nếu quả dâu đen sấy khô được sản xuất từ giống GMO (ví dụ sử dụng DNA tái tổ hợp, ngoại sợi gen), không dùng mã này. Các mã khác trong Cấp nhóm 50530000 có thể chỉ định GMO nếu cần thiết.
- Quả boysenberry (boysenberries) sấy khô có thuộc 50532000 không?
Có. Boysenberry là lai tạo giữa dâu đen, phúc bồn tử và việt quất, được xem như biến thể quả mâm xôi. Cấp lớp 50532000 bao gồm boysenberries sấy khô không GMO (Cấp hàng hóa 50532003). Đây là sản phẩm ngành công nghiệp mặc dù xuất xứ lai tạo.
- Quả dâu đen tươi (không sấy) có dùng 50532000 không?
Không. Mã 50532000 chỉ cho quả sấy khô. Quả dâu đen tươi phân loại vào các mã khác của cấp nhóm quả tươi (ví dụ Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products).
- Nơi mua có chứng chỉ organic nhưng không rõ non-GMO có chọn 50532000 không?
Cấp lớp 50532000 yêu cầu cụ thể non-GMO theo định nghĩa UNSPSC. Chứng chỉ organic không bao gồm tất cả tiêu chí non-GMO (ví dụ một số phương pháp công nghệ sinh học không GMO nhưng vẫn hợp lệ theo organic). Nếu bản thầu yêu cầu vừa organic vừa non-GMO rõ ràng, dùng 50532000.
- Hỗn hợp dâu đen + việt quất sấy khô không GMO chọn mã nào?
Gộp nhiều loại quả khác nhau → không dùng 50532000 (chỉ dâu đen). Dùng mã cha (Cấp nhóm 50530000 Dried non GMO fruits) hoặc mã khác tùy nội dung gói thầu.