Class 50532300 (English: Dried non GMO breadfruits) trong UNSPSC phân loại quả mít (breadfruit) đã sấy khô, không được sản xuất bằng công nghệ biến đổi gen (non-GMO). Quá trình sấy khô bảo quản quả mít trong điều kiện ổn định, cho phép lưu trữ dài hạn mà không cần đông lạnh. Class này thuộc Family 50530000 Dried non GMO fruits, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm công ty xuất khẩu thực phẩm, đơn vị chế biến quốc tế đạt chứng chỉ non-GMO, cửa hàng thực phẩm tự nhiên, và nhà phân phối hàng hóa hữu cơ chuyên biệt."

Định nghĩa #

Class 50532300 bao gồm quả mít đã sấy khô, không sản xuất bằng các công nghệ biến đổi gen (non-GMO). Theo định nghĩa UNSPSC gốc, non-GMO được định nghĩa là sản phẩm không sử dụng các phương pháp mà không có khả năng diễn ra dưới điều kiện tự nhiên, bao gồm: tích hợp tế bào, vi nhân và vĩ nhân bao, công nghệ DNA tái tổ hợp (xóa gene, nhân đôi gene, đưa vào gene ngoại lai, thay đổi vị trí gene thông qua DNA tái tổ hợp). Ngược lại, các phương pháp ch育giống truyền thống như giao phối, lên men, hybrid, thụ tinh trong ống nghiệm, hoặc nuôi cấy mô được coi là non-GMO.

Quả mít khô trong class này có thể ở dạng lát cắt, cắt nhỏ, hoặc nguyên quả tùy loại, nhưng phải qua quá trình sấy khô để giảm độ ẩm để bảo quản.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50532300 khi hàng hóa đấu thầu là quả mít đã sấy khô và nhà cung cấp/ hợp đồng yêu cầu chứng chỉ non-GMO (hoặc sản phẩm gốc từ giống mít truyền thống, không qua chế biến gene). Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu quả mít khô từ các quốc gia chuyên canh mít truyền thống (Phi Châu, Thái Bình Dương) với yêu cầu không GMO, gói mua nguyên liệu cho nhà máy chế biến thực phẩm có chứng chỉ organic/non-GMO. Nếu gói mua không có yêu cầu non-GMO cụ thể, có thể xem xét các mã quả mít khô khác cùng family nếu hệ thống cho phép.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50531500 Dried non GMO apples Quả táo khô, không phải mít
50531600 Dried non GMO apricots Quả mơ khô, không phải mít
50531700 Dried non GMO bananas Quả chuối khô, không phải mít
50531800 Dried non GMO barberries Quả barberry khô, không phải mít

Class 50532300 phân biệt với các sibling khác bằng loài thực vật: quả mít (breadfruit, Artocarpus spp.) khác với táo, mơ, chuối, barberry. Nếu sản phẩm là quả khô khác loài mít, dùng sibling tương ứng. Nếu sản phẩm là mít sống (chưa sấy), không thuộc segment 50532300 mà thuộc segment khác cho thực vật sống (segment một mã cùng family).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50532300 phân chia theo giống mít:

Code Tên (EN) Tên VN
50532301 Dried non GMO chataigne breadfruit Mít chataigne khô
50532302 Dried non GMO seedless breadfruit Mít không hạt khô
50532303 Dried non GMO white heart breadfruit Mít trái trắng khô
50532304 Dried non GMO yellow heart breadfruit Mít trái vàng khô

Khi hợp đồng xác định rõ giống mít cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống mít khô hoặc giống chưa xác định, dùng class 50532300.

Câu hỏi thường gặp #

Quả mít sống (chưa sấy) có thuộc mã 50532300 không?

Không. Mã 50532300 chỉ cho quả mít đã sấy khô. Quả mít sống thuộc segment khác cho thực vật sống (segment một mã cùng family Live Plant and Animal Material).

Quả mít khô bình thường (không yêu cầu non-GMO) có dùng mã này không?

Về mặt kỹ thuật, class 50532300 yêu cầu non-GMO. Nếu sản phẩm không có chứng chỉ / yêu cầu non-GMO rõ, cần kiểm tra family 50530000 hoặc các class khác trong segment 50000000 có phù hợp hơn.

Mít khô được gia công thành bột hoặc viên có thuộc 50532300 không?

Phụ thuộc mức độ chế biến. Mít khô nguyên lát / cắt nhỏ dùng 50532300. Nếu đã chế biến thành bột, viên nén, hoặc pha trộn với thành phần khác, có thể rơi vào các class khác trong segment 50000000 dành cho sản phẩm chế biến (ví dụ một mã cùng family cho bột).

Chứng chỉ non-GMO yêu cầu như thế nào khi đấu thầu mã này?

Hợp đồng mua sắm nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ non-GMO từ các tổ chức công nhân (ví dụ USDA Organic nếu là hữu cơ, hoặc các tiêu chuẩn non-GMO quốc tế). Cụ thể là vấn đề kiểm soát chất lượng, không phải lựa chọn mã.

Các giống mít tiêu biểu trong class này là gì?

Chataigne, seedless (không hạt), white heart (trái trắng), yellow heart (trái vàng) là bốn giống chính có mã commodity cụ thể. Các giống khác nếu không xác định hoặc ít thông dụng, dùng mã class chung 50532300.

Xem thêm #

Danh mục