Mã UNSPSC 50552000 — Quả dâu đen đóng hộp hoặc bảo quản không GMO
Cấp lớp 50552000 – Quả dâu đen đóng hộp hoặc bảo quản không GMO (English: Canned or jarred non-GMO blackberries) trong UNSPSC phân loại quả dâu đen (blackberries) — loại quả lâu bao bọc (aggregate fruit) hạt nhỏ của cây bụi họ hồng thường màu đen hoặc tím sẫm — được đóng hộp hoặc bảo quản trong lọ để bảo quản lâu dài, sản xuất mà không sử dụng phương pháp biến đổi gen (non-GMO). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50550000 – Trái cây đóng hộp hoặc đóng lọ không biến đổi gen Canned or jarred non-GMO fruits, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã này dùng cho nhập khẩu dâu đen bảo quản, cung cấp cho chuỗi bán lẻ, nhà hàng, công ty thực phẩm chế biến.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50552000 bao gồm quả dâu đen (blackberries) ở trạng thái đã được xử lý, đóng gói trong hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh, dùng nước đường hoặc bảo quản khác để giữ được chất lượng. Điểm chủ chốt là không sử dụng công nghệ biến đổi gen (GMO) — phương pháp sinh sản chỉ được phép là lai tạo truyền thống, ghép nối, lên men, thụ phấn trong ống nghiệm, hoặc nuôi cấy mô. Các phương pháp như tổng hợp DNA tái tổ hợp, xóa gen, nhân đôi gen, hoặc đưa gen ngoài lạ không được dùng. Cấp lớp không bao gồm dâu đen tươi (thuộc Cấp ngành trái cây tươi), dâu đen sấy khô (thuộc Cấp ngành trái cây sấy), hoặc nước dâu đen (thuộc Cấp ngành nước trái cây).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50552000 khi sản phẩm mua sắm là quả dâu đen đóng hộp/bảo quản trong lọ và nhà cung cấp xác nhận không sử dụng công nghệ GMO trong sinh sản. Ví dụ: gói mua 24 hộp dâu đen bảo quản 425g cho nhà hàng, hợp đồng nhập khẩu dâu đen Úc không GMO cho chuỗi siêu thị, hoặc cung cấp dâu đen hữu cơ đóng hộp cho nhà máy sản xuất yogurt. Tiêu chí chọn: (1) quả phải là dâu đen, (2) đã được xử lý và bảo quản (trong hộp/lọ), (3) nguồn gốc xác nhận không GMO. Nếu sản phẩm chỉ nêu "dâu đen" mà không rõ trạng thái bảo quản → xác nhận với nhà cung cấp trước khi dùng mã này.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50551900 – Quả mâm xôi đen đóng hộp hoặc lọ không biến đổi gen | Canned or jarred non-GMO bearberries | Quả trái cây họ hồng, hạt mọng khác, ít phổ biến hơn mâm xôi |
| 50552100 – Việt quất đóng hộp hoặc đựng lọ không chứa GMO | Canned or jarred non-GMO bilberries | Quả việt quất / blueberries, không phải mâm xôi, mầu xanh đen khác |
| 50552200 – Việt quất đóng hộp hoặc đóng lọ không biến đổi gen | Canned or jarred non-GMO blueberries | Quả việt quất cây bụi khác họ, hạt nhỏ khác đặc tính |
Cấp lớp 50552000 dùng độc quyền cho dâu đen (blackberries) — phân biệt bằng hình dáng quả tròn, hạt rất nhỏ dính liền, và màu sắc tự nhiên tím sẫm hoặc đen sau chín. Nếu sản phẩm là mâm xôi vàng / mâm xôi hồng → các cấp hàng hóa con (ví dụ 50552001 Canned or jarred non GMO apache blackberries). Nếu là trái cây bảo quản khác → chọn class mã cùng cấp tương ứng (apples 50551500 – Táo đóng hộp hoặc đóng lọ không biến đổi gien, blueberries 50552200, v.v.).
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50552000 mô tả giống dâu đen cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50552001 | Canned or jarred non-GMO apache blackberries | Dâu đen giống Apache |
| 50552002 | Canned or jarred non-GMO black satin blackberries | Dâu đen giống Black Satin |
| 50552003 | Canned or jarred non-GMO boysenberries | Dâu đen giống Boysenberry |
| 50552004 | Canned or jarred non-GMO cherokee blackberries | Dâu đen giống Cherokee |
| 50552005 | Canned or jarred non-GMO chester blackberries | Dâu đen giống Chester |
Khi hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gợi ý gộp nhiều giống dâu đen không GMO, dùng Cấp lớp 50552000 làm mã tổng quát.
Câu hỏi thường gặp #
- Dâu đen hữu cơ đóng hộp có thuộc 50552000 không?
Có. Miễn là quả được xác nhận sản xuất không dùng công nghệ GMO (bao gồm hữu cơ), đều phân loại vào 50552000. Chứng chỉ hữu cơ (như USDA Organic, EU Organic) là bằng chứng không GMO; hồ sơ thầu nên yêu cầu chứng chỉ từ nhà cung cấp.
- Dâu đen tươi (không đóng hộp) thuộc mã nào?
Thuộc Cấp ngành trái cây tươi khác, không phải 50552000. Cấp lớp 50552000 chỉ cho dâu đen đã được xử lý bảo quản trong hộp/lọ.
- Nước dâu đen (blackberry juice) có dùng 50552000 không?
Không. Nước trái cây thuộc các cấp ngành nước trái cây riêng biệt (ví dụ Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products). Cấp lớp 50552000 chỉ cho quả nguyên chất bảo quản.
- Sản phẩm dâu đen GMO (sử dụng công nghệ biến đổi gen) thuộc mã nào?
Sản phẩm GMO không thuộc Cấp lớp 50552000 (non-GMO). Cần tìm mã GMO tương ứng trong cấp nhóm khác hoặc Cấp ngành nếu UNSPSC có phân loại GMO; nếu không có, sử dụng ý kiến chuyên gia procurement để phân lớp đúng.
- Hợp đồng nhập khẩu dâu đen từ Châu Âu không GMO dùng mã nào?
Dùng 50552000 nếu hộp hóa đã được hoàn tất trước khi nhập khẩu. Nếu nhập khẩu quả tươi rồi đóng hộp trong nước → cần xem xét khi nào chuyển trạng thái sản phẩm; hồ sơ thầu nên liệt kê rõ thời điểm giao hàng để áp mã đúng.