Mã UNSPSC 50552300 — Mít đóng hộp hoặc đóng lọ không biến đổi gen (Canned or jarred non GMO breadfruits)
Class 50552300 (English: Canned or jarred non GMO breadfruits) phân loại các sản phẩm mít (breadfruit) không biến đổi gen được đóng hộp hoặc đóng lọ để bảo quản. Mít là loại trái cây nhiệt đới phổ biến tại Việt Nam và các nước Đông Nam Á, có thể xử lý bằng các phương pháp chế biến truyền thống (lai tạo, nuôi cấy mô, lên men) hoặc công nghệ sinh học hiện đại, miễn sao không sử dụng kỹ thuật thay đổi gen (DNA tái tổ hợp, cắt gen, nhân gen, chèn gen lạ). Class này thuộc Family 50550000 (Canned or jarred non GMO fruits) trong Segment 50000000 (Food and Beverage Products).
Định nghĩa #
Class 50552300 bao gồm mít (breadfruit, có tên khoa học Artocarpus altilis hoặc các giống liên quan) ở dạng thành phẩm đã được chế biến và bảo quản trong hộp kim loại, lọ thủy tinh hoặc bao bì đóng kín khác. Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn "non GMO" — tức không chứa thành phần hoặc không được sản xuất bằng công nghệ chỉnh sửa gen qua DNA tái tổ hợp (bao gồm xóa gen, nhân gen, chèn gen từ ngoài, hoặc thay đổi vị trí gen). Ngược lại, các phương pháp lai tạo truyền thống, lên men, nuôi cấy mô, hoặc thụ phấn trong ống nghiệm được coi là phương pháp non-GMO.
Dạng sản phẩm cuối cùng có thể là mít cắt lát, dạng mềm (stewed), ngâm nước đường hoặc nước muối, tùy theo công thức xử lý. Mục tiêu chính là bảo quản giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời gian bảo quản.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50552300 khi sản phẩm mua sắm thỏa mãn ba điều kiện: (1) là mít hoặc sản phẩm chế biến từ mít (không phải trái cây khác); (2) đã được đóng hộp, đóng lọ hoặc bao bì kín khác (không phải mít tươi); (3) được xác nhận không biến đổi gen (non-GMO status) hoặc nhà cung cấp cam kết theo tiêu chuẩn non-GMO quốc tế (ví dụ USDA Organic, không yêu cầu nhưng thường đi kèm).
Ví dụ thực tế: hợp đồng cung cấp 1000 lon mít chế biến không GMO cho chuỗi siêu thị, gói mua mít cắt lát đóng lọ nước đường từ nhà sản xuất Việt Nam có chứng chỉ non-GMO, giao hàng vào kho phân phối.
Nếu mít là tươi (chưa qua chế biến), dùng mã khác thuộc Segment hoặc Family quả tươi. Nếu xác định rõ loại mít cụ thể (mít Chataigne, mít seedless, v.v.), có thể dùng commodity 8 chữ số con (ví dụ 50552301, 50552302) để chi tiết hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50551500 | Canned or jarred non GMO apples | Quả táo, không phải mít |
| 50551600 | Canned or jarred non GMO apricots | Quả mơ, không phải mít |
| 50551700 | Canned or jarred non GMO bananas | Quả chuối, không phải mít |
Class 50552300 chỉ áp dụng cho mít. Các sibling khác (50551500 táo, 50551600 mơ, 50551700 chuối, v.v.) là các loại trái cây khác nhau, mỗi loại có mã riêng. Nếu gói thầu chứa nhiều loại quả đóng hộp non-GMO không phải riêng mít, nên dùng mã family 50550000 (Canned or jarred non GMO fruits) thay vì class 50552300.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50552301 | Canned or jarred non GMO chataigne breadfruit | Mít chataigne đóng hộp không GMO |
| 50552302 | Canned or jarred non GMO seedless breadfruit | Mít không hạt đóng hộp không GMO |
| 50552303 | Canned or jarred non GMO white heart breadfruit | Mít tim trắng đóng hộp không GMO |
| 50552304 | Canned or jarred non GMO yellow heart breadfruit | Mít tim vàng đóng hộp không GMO |
Các mã commodity 8 chữ số trên phân biệt theo giống mít. Khi hồ sơ procurement cần chỉ định rõ giống, dùng commodity. Khi gộp chung không phân giống, dùng class 50552300.
Câu hỏi thường gặp #
- Mít tươi (tươi chưa chế biến) có thuộc 50552300 không?
Không. Mã 50552300 chỉ áp dụng cho mít đã được chế biến (chế biến nóng, đóng hộp, đóng lọ) với mục đích bảo quản dài hạn. Mít tươi thuộc các mã khác trong segment quả tươi.
- Nước chấm hoặc nước sốt có chứa mít có dùng 50552300 không?
Không. Nước chấm hay nước sốt là sản phẩm pha trộn từ nhiều nguyên liệu, không phải mít nguyên chất. Chúng thường được phân loại vào các segment sốt, nước chấm khác tùy thành phần chính.
- Mít đóng hộp nhưng không rõ non-GMO status có dùng 50552300 không?
Không nên. Class 50552300 yêu cầu sản phẩm được xác nhận hoặc cam kết non-GMO trước khi đóng hộp. Nếu không rõ status GMO, nên dùng mã sibling khác trong family 50550000 hoặc cấp trên mà không nhấn mạnh non-GMO.
- Mít xay nhuyễn hoặc tạo thành bột có dùng 50552300 không?
Nếu sản phẩm vẫn là mít nguyên chất (mít xay) đóng hộp không GMO, có thể dùng 50552300. Nếu đã trộn với các chất liên kết, tinh bột khác, nó trở thành sản phẩm phức hợp, nên kiểm tra phân loại sản phẩm đa thành phần.
- Hộp kim loại vs lọ thủy tinh có ảnh hưởng đến mã không?
Không. UNSPSC 50552300 áp dụng cho mít đóng hộp hoặc đóng lọ (canned or jarred), loại bao bì (kim loại, thủy tinh, nhựa kín) không ảnh hưởng đến phân loại mã này.