Cấp nhóm 60140000 – Đồ chơi và trò chơi (English: Toys and games) là nhánh UNSPSC phân loại đồ chơi (toys) và trò chơi (games) dành cho trẻ em và người lớn, cùng các thiết bị vui chơi, xây dựng sáng tạo và đóng vai. Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 60000000 – Nhạc cụ, Trò chơi, Đồ chơi, Thủ công Mỹ nghệ và Thiết bị Giáo dục — Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts and Educational Equipment and Materials and Accessories and Supplies, tách biệt với các cấp nhóm thiết bị giảng dạy, đồ dùng mỹ thuật và nhạc cụ cùng cấp ngành. Tại Việt Nam, đối tượng mua sắm thường là trường mầm non, trường tiểu học, khu vui chơi thương mại, bệnh viện nhi, tổ chức phi chính phủ và đơn vị bán lẻ đồ chơi.

Định nghĩa #

Cấp nhóm 60140000 bao trùm toàn bộ hạng mục đồ chơi và trò chơi ở dạng thành phẩm tiêu dùng hoặc giáo dục, được tổ chức thành năm cấp lớp con:

Tên (EN) Mô tả tóm tắt
60141000 – Đồ chơi Toys Đồ chơi nói chung — búp bê, xe mô hình, thú nhồi bông, v.v.
60141100 – Trò chơi Games Trò chơi có luật — board games, card games, puzzle
60141200 – Thiết bị và vật tư vận động tích cực Active play equipment and accessories Thiết bị vui chơi vận động — xích đu, cầu trượt, thang leo
60141300 – Khối xây dựng và hệ thống xây dựng trẻ em Children's blocks and building systems Khối xây dựng và hệ thống lắp ghép — LEGO-style, khối gỗ
60141400 – Thiết bị và phụ kiện kịch tính Dramatic play equipment and accessories Thiết bị đóng vai — nhà búp bê, bếp đồ chơi, trang phục hóa trang

Phạm vi cấp nhóm không bao gồm phần mềm trò chơi điện tử (thuộc Cấp ngành công nghệ thông tin), thiết bị thể thao chuyên dụng (Cấp ngành 49000000 – Thiết bị, vật tư và phụ kiện thể thao & giải trí Sports and Recreation), hay vật liệu mỹ thuật học đường (Cấp nhóm 60120000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư mỹ thuật và thủ công Arts and crafts equipment).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Cấp nhóm 60140000 (hoặc cấp lớp con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng các tiêu chí sau:

1. Đồ chơi đơn lẻ hoặc theo bộ (Cấp lớp 60141000) Gồm búp bê, xe mô hình, thú nhồi bông, đồ chơi âm nhạc cơ học (xylophone đồ chơi, trống đồ chơi — không phải nhạc cụ thật), đồ chơi phát triển giác quan. Đây là cấp lớp mặc định khi không xác định rõ loại hình đồ chơi.

2. Trò chơi có luật (Cấp lớp 60141100) Board games, card games, cờ vua, cờ caro, trò chơi ghép hình (puzzle), trò chơi trí tuệ. Phù hợp cho gói thầu cung cấp trò chơi cho câu lạc bộ, phòng chờ, trường học.

3. Thiết bị vui chơi vận động ngoài trời và trong nhà (Cấp lớp 60141200) Xích đu, cầu trượt, bộ leo trèo, nhà bóng, thảm vận động. Thường xuất hiện trong đấu thầu lắp đặt khu vui chơi trường mầm non, công viên và trung tâm thương mại.

4. Khối lắp ghép và hệ thống xây dựng (Cấp lớp 60141300) Bộ khối gỗ, hệ thống lắp ghép dạng LEGO, bộ xây dựng nam châm. Sử dụng trong gói mua đồ dùng phát triển tư duy không gian cho trẻ em.

5. Thiết bị đóng vai (Cấp lớp 60141400) Nhà búp bê, bếp đồ chơi, bộ dụng cụ y tế đồ chơi, trang phục hóa trang. Dùng trong gói thầu trang bị góc đóng vai cho lớp mầm non.

Nếu gói thầu gộp nhiều cấp lớp, dùng mã Cấp nhóm 60140000. Khi xác định được Cấp lớp cụ thể, ưu tiên mã cấp lớp.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp nhóm 60140000 thường bị nhầm với các cấp nhóm và Cấp ngành sau:

Tên (EN) Điểm phân biệt
60100000 – Học liệu và tài liệu phát triển chuyên môn Developmental and professional teaching aids Giáo cụ trực quan, bảng chữ cái giáo viên, mô hình giải phẫu — phục vụ giảng dạy có chủ đích, không phải vui chơi tự do
60110000 – Đồ trang trí và vật dụng lớp học Classroom decoratives and supplies Đồ trang trí lớp học, bảng cắm ghim, dây treo — vật tư không gian lớp, không phải đồ chơi
60120000 Arts and crafts equipment and accessories Vật liệu mỹ thuật — màu vẽ, đất nặn, giấy thủ công — đây là vật liệu sáng tạo, không phải đồ chơi đóng gói sẵn
60130000 – Nhạc cụ và phụ tùng linh kiện Musical Instruments and parts Nhạc cụ thật (guitar, trống thật) và phụ kiện — phân biệt với đồ chơi nhạc cụ (xylophone đồ chơi, micro đồ chơi) thuộc 60141000
49000000 Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories Thiết bị thể thao chuyên dụng (bóng đá, bóng rổ thi đấu, dụng cụ gym) — nếu thiết bị dùng cho thi đấu hoặc rèn luyện thể lực có chủ đích → 49000000; nếu là vui chơi giải trí trẻ em → 60141200
Cấp ngành CNTT Software/Video games Phần mềm trò chơi điện tử, game console thuộc Cấp ngành công nghệ thông tin, không thuộc 60140000

Lưu ý ranh giới đất nặn / đất sét đồ chơi: Đất sét đồ chơi đóng gói sẵn theo bộ (kèm khuôn, dụng cụ) thường mã hóa vào 60141000 (Toys) hoặc 60120000 (Arts and crafts) tùy mục đích sử dụng chính. Nếu bộ sản phẩm định vị là đồ chơi sáng tạo hoàn chỉnh → 60141000; nếu là vật liệu bổ sung cho hoạt động mỹ thuật → 60120000.

Cấu trúc mã — các cấp lớp con #

Cấp nhóm 60140000 được tổ chức thành 5 cấp lớp, mỗi cấp lớp có thể phân tách tiếp thành các cấp hàng hóa 8 chữ số:

Cấp lớp 60141000 — Toys (Đồ chơi) Cấp lớp rộng nhất trong cấp nhóm, bao gồm mọi loại đồ chơi không thuộc các cấp lớp chuyên biệt: búp bê, xe mô hình, thú nhồi bông, đồ chơi điều khiển từ xa, đồ chơi STEM cơ bản, đồ chơi âm nhạc trẻ em.

Cấp lớp 60141100 — Games (Trò chơi) Trò chơi có cấu trúc luật rõ ràng: board games (cờ tỷ phú, bộ cờ), card games (bài, UNO), câu đố (jigsaw puzzle), trò chơi trí nhớ, trò chơi nhập vai bàn (tabletop RPG) dành cho thiếu nhi.

Cấp lớp 60141200 — Active play equipment and accessories (Thiết bị vui chơi vận động) Thiết bị vui chơi yêu cầu hoạt động thể chất: xích đu, cầu trượt, thang leo, hộp cát, nhà bóng, bập bênh, thảm bò. Thường đi kèm lắp đặt cố định tại khu vui chơi.

Cấp lớp 60141300 — Children's blocks and building systems (Khối xây dựng và hệ thống lắp ghép) Bộ khối gỗ/nhựa, hệ thống lắp ghép dạng LEGO, bộ xây dựng nam châm (magnetic tiles), bộ STEM dạng cấu trúc. Tập trung vào phát triển tư duy không gian và vận động tinh.

Cấp lớp 60141400 — Dramatic play equipment and accessories (Thiết bị đóng vai) Nhà búp bê và nội thất đồ chơi, bếp đồ chơi, bộ dụng cụ nghề nghiệp đồ chơi (bác sĩ, thợ mộc), trang phục hóa trang trẻ em, rối tay và sân khấu rối.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn an toàn: Trong đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam, đồ chơi trẻ em thuộc diện hàng hóa phải chứng nhận hợp quy theo QCVN 3:2019/BKHCN (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn đồ chơi trẻ em). Hồ sơ thầu cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giấy chứng nhận hợp quy tương ứng.

Phân nhóm HS Code: Đồ chơi nhập khẩu tại Việt Nam chủ yếu thuộc Chương 95 (Toys, games and sports requisites) của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Khi đối chiếu với mã UNSPSC, nhân sự procurement cần chú ý mã HS 9503 (đồ chơi khác) và 9504 (thiết bị trò chơi có thưởng, game arcade).

Thiết bị vui chơi ngoài trời: Cấp lớp 60141200 (Active play equipment) thường đi kèm hạng mục lắp đặt và thi công nền. Trong hồ sơ mời thầu, cần tách biệt phần thiết bị (mã 60141200) và phần thi công xây dựng (Cấp ngành 72000000 – Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng Building and Construction and Maintenance Services) để phân loại ngân sách đúng.

Đồ chơi STEM: Bộ đồ chơi tích hợp khoa học-công nghệ-kỹ thuật-toán (STEM toys) có thể được phân loại vào 60141000 (Toys) hoặc 60141300 (Building systems) tùy trọng tâm sản phẩm, hoặc vào 60100000 (Teaching aids) nếu sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho giảng dạy có chương trình học.

Câu hỏi thường gặp #

Thiết bị xích đu, cầu trượt lắp tại sân trường mầm non thuộc mã nào?

Thuộc Cấp lớp 60141200 (Active play equipment and accessories) trong Cấp nhóm 60140000. Lưu ý phần thi công lắp đặt nền móng (nếu có) cần tách riêng sang mã dịch vụ xây dựng (Cấp ngành 72000000), không gộp vào mã đồ chơi.

Bộ LEGO và hệ thống lắp ghép dạng khối có thuộc 60140000 không?

Có. Bộ lắp ghép khối và hệ thống xây dựng (kể cả hàng tương đương LEGO, magnetic tiles, khối gỗ Montessori) thuộc Cấp lớp 60141300 (Children's blocks and building systems) trong Cấp nhóm 60140000.

Đất nặn đồ chơi (playdough) thuộc 60140000 hay 60120000?

Ranh giới phụ thuộc vào định vị sản phẩm. Đất nặn đóng gói sẵn theo bộ đồ chơi hoàn chỉnh (kèm khuôn, dụng cụ) thường mã hóa vào 60141000 (Toys). Đất sét/đất nặn bán rời dùng làm vật liệu mỹ thuật trong lớp học thuộc 60120000 (Arts and crafts equipment).

Đồ chơi nhạc cụ trẻ em (xylophone đồ chơi, trống đồ chơi) thuộc mã nhạc cụ 60130000 hay mã đồ chơi 60140000?

Thuộc 60140000 (Cấp lớp 60141000 Toys). Mã 60130000 (Musical Instruments) dành cho nhạc cụ thật dùng biểu diễn hoặc học nhạc. Sản phẩm định vị rõ là đồ chơi dành cho trẻ em, không phải nhạc cụ chức năng, thì phân loại vào 60141000.

Game console và phần mềm trò chơi điện tử có thuộc Cấp nhóm 60140000 không?

Không. Phần mềm trò chơi điện tử thuộc Cấp ngành công nghệ thông tin (phần mềm). Game console (thiết bị phần cứng) thuộc Cấp ngành thiết bị điện tử tiêu dùng. Cả hai đều không nằm trong Cấp nhóm 60140000.

Trang phục hóa trang trẻ em (Halloween, nhân vật hoạt hình) mã hóa thế nào?

Trang phục hóa trang trẻ em sử dụng trong vui chơi đóng vai thuộc Cấp lớp 60141400 (Dramatic play equipment and accessories). Nếu là quần áo trẻ em thông thường (không phải dùng cho vui chơi), thuộc Cấp ngành may mặc 53000000 – Quần áo, hành lý và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Khi gói thầu gộp nhiều loại đồ chơi và trò chơi khác nhau, nên dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp nhiều loại không thể tách rõ theo cấp lớp (ví dụ mua hỗn hợp đồ chơi, trò chơi và thiết bị lắp ghép), dùng mã Cấp nhóm 60140000. Nếu tách được từng hạng mục, ưu tiên mã Cấp lớp tương ứng để phân loại ngân sách chính xác hơn.

Xem thêm #

Danh mục