Mã UNSPSC 70111500 — Dịch vụ trồng và chăm sóc cây cảnh (Plants and ornamental trees)
Class 70111500 (English: Plants and ornamental trees) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến trồng, chăm sóc, cắt tỉa, sửa chữa cây cảnh và cây trang trí ngoài trời. Đây là dịch vụ (service code), không phải hàng hóa (commodity). Class này thuộc Family 70110000 Horticulture, nằm trong Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm công ty cảnh quan, chủ đầu tư dự án xây dựng, chính quyền địa phương, khách sạn, trung tâm thương mại cần dịch vụ bảo dưỡng cây xanh ngoài trời.
Định nghĩa #
Class 70111500 bao gồm các dịch vụ chuyên môn liên quan đến cây cảnh trang trí (ornamental plants and trees) trên đất, gồm: trồng cây mới, cắt tỉa định hình, chỉnh tỉa chi nhánh, bó buộc và đỡ cây (bracing), phẫu thuật cây (tree surgery) để bảo tồn hoặc phục hồi cây bệnh hoặc tổn thương. Các dịch vụ trong class này yêu cầu kỹ năng chuyên biệt về sinh lý thực vật, kỹ thuật an toàn làm việc trên cao, và thiết bị chuyên dụng. Class không bao gồm dịch vụ cảnh quan tổng thể (thuộc 70111700 Parks and gardens and orchards), dịch vụ lập kế hoạch thiết kế cây trồng (thuộc các mã khác cấp cao hơn), hay dịch vụ bán cây sống (thuộc segment một mã cùng family Live Plant and Animal Material).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 70111500 khi hợp đồng đấu thầu yêu cầu dịch vụ chuyên môn cây cảnh trang trí, ví dụ: hợp đồng trồng hàng vạn cây sống ngoài đất cho dự án khu đô thị; gói cắt tỉa định kỳ (trimming) cho cây xanh trên các con đường chính; dịch vụ cứu cây bệnh hoặc tổn thương sau bão/lũ (tree surgery); hợp đồng bó buộc cây cao để chống gió. Dùng commodity con nếu cần xác định loại dịch vụ cụ thể (ví dụ 70111503 Tree trimming services cho cắt tỉa thuần túy). Nếu dự án bao gồm thiết kế + trồng + bảo dưỡng toàn bộ (landscape design), ưu tiên 70111700 Parks and gardens.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70111600 | Flowering plants | Dịch vụ liên quan riêng đến cây có hoa/cây cảnh hoa; 70111500 là cây cảnh trang trí chung bao gồm cây lá, cây thân gỗ |
| 70111700 | Parks and gardens and orchards | Dịch vụ cảnh quan toàn thể bao gồm thiết kế, trồng, lập kế hoạch; 70111500 chỉ từng dịch vụ chuyên biệt cắt tỉa/cứu cây |
| một mã cùng family | Land Clearing and Earthmoving Services | Dịch vụ xới đất, chuẩn bị mặt bằng; 70111500 là chăm sóc cây đã trồng |
| một mã cùng family | Forestry Contracting Services | Dịch vụ lâm nghiệp thương mại (khai thác gỗ, tỏng rừng); 70111500 là cây cảnh ngoài trời dân cư |
Các dịch vụ tiêu biểu #
Các mã commodity con trong class 70111500 mô tả loại dịch vụ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Mô tả VN |
|---|---|---|
| 70111501 | Planting services or ornamental plant or bush or tree | Dịch vụ trồng cây cảnh, bụi, hoặc cây thân gỗ mới |
| 70111502 | Pruning services or ornamental plant or bush | Dịch vụ cắt tỉa nhánh (pruning) cây cảnh, bụi |
| 70111503 | Tree trimming services | Dịch vụ chỉnh tỉa cây (trimming), cắt gọn bộ tán |
| 70111504 | Bracing services | Dịch vụ bó buộc, đỡ cây chống gió, chống sập |
| 70111505 | Tree surgery services | Dịch vụ phẫu thuật cây, cứu cây bệnh, xử lý vết thương cây |
Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ (trồng + tỉa + bó buộc), dùng class 70111500. Khi đấu thầu chỉ một dịch vụ cụ thể, ưu tiên mã commodity con tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ trồng cây sống và dịch vụ cắt tỉa cây có cùng mã không?
Cùng class 70111500, nhưng khác commodity con. Trồng cây mới dùng 70111501, cắt tỉa dùng 70111502/70111503. Khi gói thầu gộp cả hai, dùng class 70111500.
- Cây sống bán kèm dịch vụ trồng (bao gồm cây + công trồng) thuộc mã nào?
Cây sống (hàng hóa) thuộc một mã cùng family hay một mã cùng family (segment 10), công trồng (dịch vụ) thuộc 70111501. Hợp đồng lập thành hai mã hoặc trích một mã chính tùy hợp đồng nêu rõ.
- Dịch vụ bảo dưỡng cây toàn năm (tỉa, phun thuốc, tưới nước) dùng mã nào?
Thuộc class 70111500 nếu tập trung vào cắt tỉa/cứu cây. Nếu bao gồm phun thuốc sâu bệnh, có thể tham khảo các mã dịch vụ nông nghiệp khác trong family 70110000.
- Phẫu thuật cây (xử lý vết bệnh, cắt nhánh lớn, làm cây tươi sống lại) dùng mã nào?
Dùng 70111505 Tree surgery services — dịch vụ chuyên biệt cứu cây bệnh hoặc tổn thương nặng.
- Dịch vụ thiết kế cảnh quan (landscape design) có thuộc 70111500 không?
Không. Thiết kế cảnh quan thuộc Segment 71, 72, hoặc 80 (Design Services) tùy nội dung. 70111500 chỉ dịch vụ thi công/chăm sóc cây đã được thiết kế.