Mã UNSPSC 70110000 — Dịch vụ làm vườn (Horticulture)
Family 70110000 (English: Horticulture) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ làm vườn (horticulture services) theo nghĩa rộng — bao gồm trồng, chăm sóc, bảo trì cây cảnh (ornamental plants), cây có hoa (flowering plants), công viên, vườn và vườn cây ăn quả (orchards). Family này nằm trong Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services, phản ánh đặc trưng dịch vụ hợp đồng (contracting services) thay vì mua sắm cây/vật tư trực tiếp.
Tại Việt Nam, các gói thầu thuộc 70110000 xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực đô thị xanh, quản lý khuôn viên bệnh viện, trường học, khu công nghiệp, khách sạn và các dự án cảnh quan hạ tầng giao thông. Người dùng cần phân biệt rõ đây là mã cho dịch vụ (service), không phải mã mua sắm cây hoặc vật tư làm vườn.
Định nghĩa #
Family 70110000 bao gồm các dịch vụ hợp đồng liên quan đến nghề làm vườn theo nghĩa kỹ thuật — tức là thiết kế, trồng mới, chăm sóc định kỳ và bảo trì các không gian xanh, cây cảnh, cây có hoa và các loại vườn. UNSPSC chuẩn định nghĩa horticulture ở cấp segment là dịch vụ (contracting services), phân biệt với Family 10160000 (Floriculture and silviculture products) ở cấp sản phẩm vật lý.
Ba class con hiện có trong family:
| Class | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 70111500 | Plants and ornamental trees | Dịch vụ cung cấp, trồng và chăm sóc cây cảnh, cây trang trí |
| 70111600 | Flowering plants | Dịch vụ trồng, bảo trì cây có hoa, hoa viền đường, hoa bồn |
| 70111700 | Parks and gardens and orchards | Dịch vụ quản lý công viên, vườn cảnh quan, vườn cây ăn quả |
Family này không bao gồm dịch vụ lâm nghiệp (forestry — thuộc 70150000), không bao gồm dịch vụ chuẩn bị và quản lý đất (thuộc 70130000), và không bao gồm mua sắm cây hoặc vật tư làm vườn (thuộc Segment 10000000 hoặc 10170000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 70110000 (hoặc class con phù hợp) khi gói thầu hoặc hợp đồng có đối tượng là dịch vụ làm vườn — tức nhà thầu cung cấp nhân công, thiết bị và chuyên môn để thực hiện một hoặc nhiều hoạt động sau:
- Trồng mới cây cảnh, cây trang trí: lập luống, đặt cây, tưới tiêu ban đầu → class 70111500.
- Bảo trì cây có hoa, hoa theo mùa, hoa bồn, hoa viền: cắt tỉa, bón phân, thay thế cây theo chu kỳ → class 70111600.
- Quản lý vận hành công viên, vườn hoa, vườn cây ăn quả: dọn dẹp, cắt cỏ, tưới nước, xử lý sâu bệnh, vận hành hệ thống tưới tự động → class 70111700.
Bối cảnh procurement Việt Nam điển hình:
- Hợp đồng bảo trì cảnh quan khuôn viên bệnh viện, trường đại học, khu công nghiệp.
- Gói thầu trồng mới cây xanh hai bên đường trong dự án hạ tầng đô thị.
- Dịch vụ chăm sóc vườn hoa, công viên của Ban Quản lý đô thị hoặc chủ đầu tư khu đô thị.
- Hợp đồng dịch vụ trang trí cây hoa theo mùa cho trung tâm thương mại, khách sạn.
- Dịch vụ quản lý vườn cây ăn quả tại resort, farmstay.
Khi gói thầu kết hợp nhiều dạng dịch vụ làm vườn mà không thể tách riêng từng class, dùng mã family 70110000 để phân loại tổng thể.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 70110000 thường bị nhầm lẫn với một số mã liên quan. Bảng dưới đây liệt kê các trường hợp phổ biến nhất:
| Mã nhầm | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70130000 | Land and soil preparation and management and protection | Dịch vụ chuẩn bị đất, san lấp, quản lý đất — không bao gồm trồng và chăm sóc cây. Nếu gói thầu là làm đất trước khi trồng, dùng 70130000; nếu bao gồm cả trồng và chăm sóc sau, dùng 70110000. |
| 70140000 | Crop production and management and protection | Dịch vụ canh tác cây trồng nông nghiệp đại trà (lúa, ngô, rau màu thương phẩm). Horticulture (70110000) tập trung vào không gian xanh và cây trang trí, còn 70140000 là canh tác nông sản. |
| 70150000 | Forestry | Dịch vụ lâm nghiệp — trồng rừng, khai thác gỗ, quản lý rừng. Khác với horticulture ở quy mô (rừng vs. vườn/công viên) và mục đích (thương mại gỗ vs. không gian xanh). |
| 10160000 | Floriculture and silviculture products | Mã sản phẩm (cây, hoa sống) — không phải dịch vụ. Nếu mua cây về tự trồng, dùng 10160000; nếu thuê đơn vị trồng và chăm sóc, dùng 70110000. |
| 72100000 | Building and facility maintenance and repair services | Dịch vụ bảo trì công trình xây dựng. Một số đơn vị nhầm gói bảo trì khuôn viên (bao gồm cắt cỏ, chăm cây) vào segment này. Nếu trọng tâm là cây xanh và cảnh quan sinh học, 70110000 phù hợp hơn. |
Cấu trúc mã và các class con #
Family 70110000 có ba class con theo UNSPSC UNv260801:
Class 70111500 — Plants and ornamental trees (Cây cảnh và cây trang trí) Bao gồm dịch vụ cung cấp và trồng cây cảnh (ornamental trees), cây bụi trang trí, cây thân gỗ dùng cho cảnh quan đô thị. Áp dụng cho các hợp đồng trồng mới cây bóng mát hai bên đường, cây tiểu cảnh nội thất, cây trang trí sảnh văn phòng.
Class 70111600 — Flowering plants (Cây có hoa) Bao gồm dịch vụ trồng, thay thế theo mùa và bảo trì các loài cây có hoa trong không gian công cộng và tư nhân. Điển hình: hoa hồng bồn, hoa cúc hàng rào, hoa mùa vụ trang trí lễ hội, hoa viền đường phố.
Class 70111700 — Parks and gardens and orchards (Công viên, vườn cảnh quan và vườn cây ăn quả) Bao gồm dịch vụ quản lý, vận hành tổng thể công viên đô thị, vườn sinh thái, vườn cây ăn quả tại khu nghỉ dưỡng. Phạm vi rộng nhất trong family, bao trùm cả cắt cỏ, tưới tiêu, xử lý sâu bệnh, thay thế cây chết và vệ sinh không gian xanh.
Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại dịch vụ, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số; khi gói thầu kết hợp nhiều class hoặc chưa xác định chi tiết, dùng mã family 70110000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại theo Thông tư đấu thầu: Các gói thầu dịch vụ phi tư vấn (non-consulting services) thuộc lĩnh vực cảnh quan, chăm sóc cây xanh tại Việt Nam thường được xếp vào nhóm dịch vụ vận hành — bảo trì. Mã UNSPSC 70110000 tương thích với cách phân loại này khi khai báo trong hệ thống đấu thầu điện tử (e-GP).
Hợp đồng EPC và gói hỗn hợp: Trong các dự án hạ tầng có cấu phần cảnh quan (ví dụ cao tốc, khu đô thị), phần cảnh quan cây xanh thường tách thành gói riêng. Khi gói bao gồm cả cung cấp cây (material) lẫn trồng và bảo trì (service), mã UNSPSC service (70110000) được ưu tiên nếu giá trị dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn hơn. Trường hợp ngược lại, dùng mã sản phẩm 10160000.
Tiêu chí kỹ thuật thường gặp: Các gói thầu dịch vụ làm vườn tại VN thường quy định: số lần cắt tỉa/tháng, tỷ lệ cây sống sau 6 tháng, tiêu chuẩn tưới nước, yêu cầu chứng nhận nghề làm vườn hoặc kỹ sư nông nghiệp phụ trách. Những tiêu chí này giúp xác định rõ đây là dịch vụ (70110000) chứ không phải mua sắm vật tư.
VSIC tương ứng: Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ làm vườn tại VN thường đăng ký mã VSIC 0161 (Dịch vụ trồng trọt) hoặc 8130 (Dịch vụ chăm sóc cảnh quan). Khi thẩm định năng lực nhà thầu, kiểm tra sự phù hợp giữa VSIC đăng ký và mã UNSPSC trong hồ sơ mời thầu.
Câu hỏi thường gặp #
- Mã 70110000 dùng cho dịch vụ hay mua sắm cây cảnh?
Mã 70110000 dành riêng cho dịch vụ hợp đồng làm vườn (contracting services) — tức thuê nhà thầu thực hiện trồng, chăm sóc, bảo trì cây và không gian xanh. Nếu đối tượng mua sắm là cây, hoa hoặc vật tư làm vườn (mua về tự trồng), cần dùng mã sản phẩm như Family 10160000 (Floriculture and silviculture products) hoặc Family 10170000 (Fertilizers and plant nutrients).
- Gói thầu bảo trì khuôn viên bệnh viện (cắt cỏ, chăm cây, tưới nước) thuộc mã nào?
Thuộc Family 70110000, cụ thể là class 70111700 (Parks and gardens and orchards) nếu phạm vi bao gồm toàn bộ không gian xanh tổng thể. Nếu gói chỉ tập trung vào cây có hoa trang trí, dùng class 70111600. Khi gói thầu kết hợp nhiều loại dịch vụ làm vườn, dùng mã family 70110000.
- Dịch vụ trồng cây hai bên đường trong dự án đường cao tốc thuộc mã nào?
Thuộc class 70111500 (Plants and ornamental trees) nếu đối tượng là cây cảnh, cây bóng mát trang trí. Nếu gói bao gồm cả thiết kế cảnh quan, cung cấp và trồng cây, bảo trì sau trồng, vẫn dùng 70111500 hoặc mã family 70110000 tuỳ mức độ chi tiết của hồ sơ.
- Dịch vụ quản lý vườn cây ăn quả tại resort có thuộc 70110000 không?
Có. Class 70111700 (Parks and gardens and orchards) bao gồm dịch vụ quản lý vườn cây ăn quả (orchards), kể cả khi vườn thuộc khu nghỉ dưỡng hoặc farmstay. Tuy nhiên nếu vườn cây ăn quả mang mục tiêu thương mại nông sản quy mô lớn, cân nhắc thêm Family 70140000 (Crop production and management).
- Phân biệt 70110000 (Horticulture) với 70130000 (Land and soil preparation) như thế nào?
Mã 70130000 áp dụng cho dịch vụ chuẩn bị mặt bằng, làm đất, ổn định đất trước khi canh tác hoặc xây dựng — không bao gồm trồng cây và chăm sóc sau trồng. Mã 70110000 áp dụng khi dịch vụ bao gồm hoặc tập trung vào việc trồng và duy trì cây xanh. Trong các gói thầu EPC có cả hai cấu phần, tách riêng mã cho từng phần công việc.
- Hợp đồng thuê nhà thầu trang trí hoa sự kiện (hoa bàn tiệc, hoa sân khấu) có dùng 70110000 không?
Không hoàn toàn phù hợp. Trang trí hoa sự kiện ngắn hạn (décor, floral arrangement) thường gần với dịch vụ sự kiện hơn là dịch vụ làm vườn. Mã 70110000 phù hợp khi có hoạt động trồng, chăm sóc cây/hoa theo thời gian. Nếu là mua hoa cắt cành để trang trí, xem xét mã sản phẩm trong Segment 10000000.
- Nhà thầu cần có chứng chỉ gì để dự thầu gói dịch vụ làm vườn mã 70110000?
UNSPSC không quy định chứng chỉ — đây là trách nhiệm của bên mời thầu. Thực tế tại Việt Nam, hồ sơ mời thầu thường yêu cầu nhà thầu có VSIC đăng ký phù hợp (0161 hoặc 8130), kỹ sư nông nghiệp hoặc kỹ thuật viên có kinh nghiệm, và hợp đồng tương tự đã thực hiện. Một số chủ đầu tư yêu cầu chứng chỉ ISO 14001 cho dịch vụ cảnh quan đô thị.