Class 70111600 (English: Flowering plants) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chuyên biệt liên quan đến trồng, chăm sóc, nhân giống cây có hoa — bao gồm dịch vụ vườn ươm hoa, dịch vụ trồng cây hoa cảnh quan, và các hoạt động quản lý đất đai chuyên sản xuất hoa tươi. Class này khác biệt với commodity (mã 10161600 — cây hoa vật lý), vì đây là dịch vụ xây dựng và bảo trì từ nhà cung cấp chuyên môn. Đối tượng sử dụng tại VN gồm công ty thiết kế cảnh quan, vườn ươm, cơ sở sản xuất hoa cắt, và chủ dự án xây dựng cần dịch vụ trang trí hoa công trình.

Định nghĩa #

Class 70111600 bao gồm các dịch vụ chuyên môn liên quan đến quản lý, trồng, và chăm sóc cây có hoa trong điều kiện sản xuất hoặc trang trí. Nội hàm UNSPSC phân biệt dịch vụ (service) với commodity — khác với mã 10161600 cây hoa sống cụ thể bán lẻ, 70111600 là dịch vụ thực hiện bởi nhà cung cấp chuyên nhân công, chuyên môn, công cụ. Dịch vụ này bao phủ: trồng, lan tỏa, chăm sóc phát triển, kiểm dịch, bảo vệ cây hoa trong vườn ươm hoặc ngoài trời, cũng như các hoạt động chuẩn bị đất, bón phân, tưới tiêu chuyên dụng cho loại cây này.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 70111600 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ (chứ không phải bán cây vật lý). Ví dụ: (1) Hợp đồng thuê dịch vụ vườn ươm sản xuất 10.000 chậu cây hoa cảnh trong 6 tháng; (2) Hợp đồng dịch vụ thiết kế vườn hoa và trồng cây hoa theo phác thảo; (3) Dịch vụ bảo trì chăm sóc cây hoa tại công viên hàng tháng. Trong bối cảnh đấu thầu Việt Nam, khi chủ đầu tư cần "dịch vụ trang trí hoa công trình" hoặc "dịch vụ vườn ươm" (có nhân công, kỹ thuật, công cụ), dùng 70111600. Nếu chỉ mua cây hoa thành phẩm (không kèm dịch vụ) → dùng 10161600 (commodity). Nếu dịch vụ tập trung vào quản lý toàn bộ công viên/khu vườn (đa chủng loại cây) → cân nhắc class 70111700 Parks and gardens and orchards.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
70111500 Plants and ornamental trees Dịch vụ cho cây thân gỗ, bụi cảnh quan; 70111600 là riêng cho cây hoa
70111700 Parks and gardens and orchards Dịch vụ quản lý toàn bộ công viên, vườn đa chủng loại; 70111600 chuyên sâu cho hoa
10161600 Floral plants (commodity) Cây hoa vật lý bán lẻ; 70111600 là dịch vụ trồng/chăm sóc từ nhà cung cấp

Ranh giới chính: (1) Service vs. Commodity — nếu bạn mua cây thành phẩm (không kèm nhân công dài hạn) → 10161600; nếu ký hợp đồng dịch vụ → 70111600. (2) Phạm vi cây — nếu dịch vụ riêng cho hoa (cây có hoa nhỏ, chậu, hoặc hoa cắt cành) → 70111600; nếu bao gồm cây không hoa / cây to / bụi gỗ → 70111700.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ vườn ươm sản xuất cây hoa có thuộc 70111600 không?

Có. Dịch vụ vườn ươm sản xuất, chăm sóc cây hoa thuộc 70111600. Nếu chỉ mua cây hoa thành phẩm từ vườn ươm → mã 10161600.

Hợp đồng trồng cây hoa trong công viên có dùng 70111600 không?

Có, nếu dịch vụ tập trung chuyên sâu vào cây hoa. Nếu hợp đồng bao gồm quản lý đa loại cây (hoa, cây xanh, cây to), ưu tiên 70111700.

Dịch vụ cắt hoa cảnh có thuộc 70111600 không?

Không. Dịch vụ cắt hoa cảnh hay cắt hoa trang trí thuộc các mã khác (segment một mã cùng family Service áp dụng). 70111600 là dịch vụ sản xuất cây hoa, không phải dịch vụ hoa cắt.

Mua giống cây hoa để trồng có dùng 70111600 không?

Không. Mua giống cây hoa → 10170000 (Seeds and Bulbs). 70111600 là dịch vụ trồng/chăm sóc bởi nhà cung cấp, không phải mua vật liệu giống.

Xem thêm #

Danh mục