Mã UNSPSC 71112000 — Dịch vụ đo quang khí giếng khít kín (Cased hole well logging services)
Class 71112000 (English: Cased hole well logging services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ đo lường đặc tính vật lý của giếng khoan dầu khí sau khi đã lắp ống casing (ống khít kín). Class này bao gồm cả thuê/cho thuê thiết bị đo lường, phí hủy hợp đồng thuê, và các dịch vụ thử nghiệm, đo lường liên quan. Class 71112000 thuộc Family 71110000 Oil and gas exploration services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services — hướng tới các công ty khai thác dầu khí, thầu phụ địa chất khoan, và nhà cung cấp dịch vụ tài chính dầu khí tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 71112000 bao gồm các dịch vụ đo quang khí (well logging / wireline services) được thực hiện trên giếng đã khít kín bằng ống casing. Khác với Open hole logging (giếng mở, không có ống casing), Cased hole logging đo lường qua lớp ống nhôm hoặc thép, dùng để kiểm tra trạng thái ống casing, khoảng không gian giữa ống và thành giếng (annulus), đánh giá sản xuất của tầng chứa khoáng sản, và phát hiện sự cô lập hoặc rò rỉ.
Dịch vụ bao gồm: (1) cho thuê thiết bị đo lường (wireline equipment, sensors, cáp), (2) thực hiện đo lường tại hiện trường, (3) phân tích và báo cáo dữ liệu, (4) phí hủy hợp đồng thuê nếu có. Dữ liệu thu được dùng để đánh giá năng suất, theo dõi hiệu suất sản xuất, và kiểm tra an toàn ống casing.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 71112000 khi hợp đồng đấu thầu hoặc hợp đồng mua sắm bao gồm dịch vụ đo quang khí trên giếng đã có ống casing. Ví dụ: (1) Hợp đồng thuê dịch vụ đo lường casing thickness cho 10 giếng sản xuất. (2) Gói dịch vụ đo lường formation samples và phân tích trong giếng khít kín. (3) Hợp đồng cung cấp thiết bị electromagnetic pipe recovery để vớt ống hư hỏng. (4) Dịch vụ đo lường lưu lượng sản xuất (well flow measurement) qua ống casing. Nếu giếng chưa lắp ống casing (giai đoạn khoan), dùng Class 71112100 Open hole well logging services thay vì 71112000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 71112100 | Open hole well logging services | Giếng chưa lắp ống casing, đo lường trực tiếp lòng giếng mở. Dùng 71112100 trong giai đoạn khoan, trước khi lắp casing. |
| 71112200 | Other logging services | Dịch vụ đo quang khí không fit vào 71112000 hoặc 71112100, ví dụ core logging, log interpretation dùng phần mềm chuyên biệt không kèm thiết bị. |
| 71112300 | Seismic services | Dịch vụ địa chấn 2D/3D — phương pháp khác hoàn toàn, dùng sóng âm thanh qua mặt đất, không phải đo lường giếng khoan cụ thể. |
Tiêu chí chính phân biệt 71112000 với 71112100 là trạng thái giếng: có ống casing khít kín → 71112000; chưa lắp casing hoặc còn mở → 71112100.
Các dịch vụ tiêu biểu trong class #
Class 71112000 chứa các commodity cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 71112001 | Cased hole formation sampling testing services | Dịch vụ lấy mẫu tầng chứa khoáng sản và thử nghiệm trong giếng khít |
| 71112002 | Casing thickness measurement services | Dịch vụ đo lường độ dày ống casing |
| 71112003 | Chemical cutters services | Dịch vụ cắt ống casing bằng chất nổ hóa học |
| 71112004 | Electromagnetic pipe recovery services | Dịch vụ vớt ống bằng nam châm điện từ |
| 71112005 | Well flow measurement services | Dịch vụ đo lường lưu lượng chảy ra từ giếng |
Khi gói thầu cần mã chính xác cho một loại dịch vụ cụ thể (ví dụ chỉ đo độ dày ống casing), dùng commodity 8 chữ số 71112002. Khi gói gộp nhiều dịch vụ khác nhau trong class, dùng class 71112000.
Câu hỏi thường gặp #
- Điểm khác giữa cased hole logging (71112000) và open hole logging (71112100) là gì?
Cased hole logging (71112000) thực hiện khi giếng đã lắp ống casing khít kín, dùng để kiểm tra trạng thái ống và vùng xung quanh. Open hole logging (71112100) thực hiện khi giếng mới khoan, chưa lắp ống, đo lường trực tiếp lòng giếng mở để xác định vị trí tầng chứa dầu khí. Lựa chọn mã dựa trên giai đoạn hiện tại của giếng, không phải loại thiết bị hay phương pháp.
- Cho thuê thiết bị wireline cho giếng khít kín có thuộc 71112000 không?
Có. Class 71112000 bao gồm cả cho thuê thiết bị đo lường (wireline equipment, cáp, sensors) dùng cho giếng khít kín, kèm theo phí thuê và phí hủy hợp đồng (nếu hủy trước hạn).
- Dịch vụ cắt ống casing bằng chất nổ hóa học thuộc mã nào?
Thuộc commodity 71112003 Chemical cutters services, là một mã con cụ thể của class 71112000. Đây là dịch vụ cắt ống casing để tách riêng các đoạn hoặc loại bỏ ống hư hỏng trong giếng khít kín.
- Dịch vụ lấy mẫu và thử nghiệm tầng chứa khoáng sản trong giếng khít kín thuộc mã nào?
Thuộc commodity 71112001 Cased hole formation sampling testing services. Dịch vụ này lấy mẫu đất, đá, hoặc chất lỏng từ tầng chứa khoáng sản để phân tích tính chất và đánh giá sản lượng tiềm năng.
- Dịch vụ đo lường lưu lượng sản xuất từ giếng khít kín dùng mã nào?
Dùng commodity 71112005 Well flow measurement services. Dịch vụ này đo lường tốc độ và lượng dầu/khí chảy ra từ giếng, dùng để theo dõi hiệu suất sản xuất.