Class 71112300 (English: Seismic services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ địa chấn (seismic survey) — công nghệ phát sóng âm truyền sâu vào lòng đất để khám phá, đo lường và giải thích cấu trúc địa chất, phân bố chứa chất lỏng (dầu, khí, nước ngầm) và hình học tầng đá dưới bề mặt. Class này thuộc Family 71110000 Oil and gas exploration services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Các dịch vụ địa chấn bao gồm thu thập dữ liệu sóng, xử lý số liệu và diễn giải kết quả — công cụ không thể thiếu trong ngành khai thác dầu khí, khí tự nhiên, và khám phá tài nguyên địa dưới ở Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 71112300 gồm tất cả dịch vụ địa chấn (seismic survey services) nhằm xác định đặc tính, thành phần, nội dung chất lỏng (fluids) và hình học cấu trúc đá tầng dưới lòng đất. Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh mục đích khám phá và kiểm chứng (exploration and assessment), khác với các mã logging khác (Cased hole well logging 71112000, Open hole well logging 71112100) tập trung vào khảo sát bên trong giếng khoan. Dịch vụ địa chấn hoạt động ở quy mô vùng rộng, sử dụng thiết bị phát/nhận sóng đặt trên bề mặt đất (land seismic) hoặc trên biển (marine seismic), không phải chỉ giới hạn bên trong giếng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 71112300 khi đơn hàng gồm: (1) Dịch vụ thu thập dữ liệu sóng địa chấn 2D/3D/4D trên đất liền hoặc ngoài biển — ví dụ hợp đồng thuê tàu địa chấn khảo sát vùng biển Hoàng Sa, hoặc đề xuất giải pháp địa chấn 3D cho vùng đất Pờ-tô-cốt phía Bắc; (2) Dịch vụ xử lý dữ liệu sóng địa chấn (seismic data processing) — lọc nhiễu, ghi lại vị trí, tạo mô hình tốc độ truyền sóng; (3) Dịch vụ diễn giải dữ liệu địa chấn (seismic interpretation) — phân tích dữ liệu để xác định mục tiêu dầu khí, cấu trúc bẫy chứa dầu; (4) Dịch vụ khảo sát tốc độ trong giếng (well velocity survey) — dùng để hiệu chỉnh dữ liệu địa chấn. Nếu dịch vụ chỉ riêng khảo sát bên trong casing giếng đã khoan → 71112000; riêng log trước khi đóng casing → 71112100.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
71112000 Cased hole well logging services Khảo sát bên trong giếng đã có casing, không phải dịch vụ địa chấn nông
71112100 Open hole well logging services Khảo sát bên trong giếng chưa đóng casing, chỉ phục vụ 1 giếng cụ thể
71112200 Other logging services Các khảo sát khác như áp suất, chất lỏng giếng, không phải sóng địa chấn

Diphân biệt tiêu chí: (1) Phạm vi không gian — Địa chấn (71112300) quan sát vùng rộng dưới bề mặt; logging (71112000-71112100) chỉ khảo sát 1 giếng từ bề mặt xuống; (2) Mục đích — Địa chấn dùng khám phá mục tiêu mới, xác định bẫy chứa dầu; logging dùng xác nhận thành phần đá/chất lỏng trong giếng đã khoan; (3) Thời điểm — Địa chấn thường thực hiện trước khoan giếng (pre-drill); logging thực hiện trong/sau khoan (during/post-drill).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 71112300 chi tiết hóa loại dịch vụ địa chấn:

Code Tên (EN) Tên VN
71112301 2D/3D/4D land seismic acquisition services Dịch vụ thu thập dữ liệu địa chấn 2D/3D/4D trên đất liền
71112302 2D/3D/4D marine seismic acquisition services Dịch vụ thu thập dữ liệu địa chấn 2D/3D/4D ngoài biển
71112303 2D/3D/4D seismic data processing services Dịch vụ xử lý dữ liệu địa chấn 2D/3D/4D
71112322 2D/3D/4D seismic data interpretation Dịch vụ diễn giải dữ liệu địa chấn 2D/3D/4D
71112323 Well velocity survey services Dịch vụ khảo sát tốc độ truyền sóng trong giếng

Khi hợp đồng cần mã cụ thể (ví dụ 'Khảo sát địa chấn 3D ngoài biển' → 71112302), dùng commodity. Khi gộp nhiều dịch vụ (thu thập + xử lý + diễn giải) trong 1 hợp đồng lớn, dùng class 71112300.

Câu hỏi thường gặp #

Khảo sát địa chấn 2D trên bộ và xử lý dữ liệu trong cùng 1 hợp đồng lớn dùng mã nào?

Dùng class 71112300 — bao quát cả thu thập (land 71112301) và xử lý (71112303). Nếu hợp đồng tách riêng từng công đoạn với nhà thầu khác, có thể dùng commodity cụ thể từng phần.

Khảo sát địa chấn trên biển Đông (marine seismic) dùng mã nào?

Chọn 71112302 (2D/3D/4D marine seismic acquisition services) nếu chỉ gồm thu thập dữ liệu. Nếu hợp đồng kèm xử lý và diễn giải trên tàu, vẫn dùng 71112300 để bao quát.

Dịch vụ 'Well velocity survey' có thuộc dịch vụ logging không?

Về mặt kỹ thuật, well velocity survey (71112323) là dịch vụ đo tốc độ sóng âm trong giếng để hiệu chỉnh dữ liệu địa chấn — không phải logging lớp casing đơn thuần, mà là công cụ hỗ trợ địa chấn. Vì vậy nằm trong class 71112300.

Khảo sát địa chấn 4D (time-lapse) để giám sát khai thác dầu khí dùng mã nào?

Dùng 71112300 hoặc commodity cụ thể (71112301 land 4D hay 71112302 marine 4D) tùy vị trí. Địa chấn 4D là phần mở rộng của 3D theo thời gian, vẫn thuộc dịch vụ địa chấn.

Khác biệt giữa dịch vụ xử lý (processing) và diễn giải (interpretation) là gì?

Xử lý (71112303) là công việc kỹ thuật máy tính: lọc nhiễu, ghi lại vị trí, tạo hình ảnh địa chấn. Diễn giải (71112322) là phân tích chuyên gia: nhận dạng mục tiêu dầu khí, vẽ ranh giới tầng đá, đưa ra khuyến nghị khoan.

Xem thêm #

Danh mục