Family 71110000 (English: Oil and gas exploration services) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ thăm dò dầu khí (oil and gas exploration services) từ giai đoạn lập kế hoạch đến khi xác định cấu trúc địa chất và tiềm năng trữ lượng của giếng. Family này thuộc Segment 71000000 Mining and oil and gas services, và bao trùm các dịch vụ đo địa vật lý (geophysical logging), đo địa chấn (seismic services) cùng các kỹ thuật khảo sát ngầm khác nhằm đánh giá tính khả thi của một mỏ dầu hoặc khí trước khi tiến hành khoan khai thác.

Trong chu trình vận hành dầu khí, dịch vụ thăm dò là bước đầu tiên và có tính quyết định, cung cấp dữ liệu địa chất — địa vật lý để lập kế hoạch khoan, từ đó làm cơ sở cho các family kỹ thuật tiếp theo như 71120000 (Well drilling and construction services) và 71130000 (Oil and gas extraction and production enhancement services). Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng mã này gồm Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), các công ty dịch vụ kỹ thuật dầu khí và nhà thầu quốc tế hoạt động trong các lô thăm dò trên thềm lục địa.

Định nghĩa #

Family 71110000 bao gồm các dịch vụ được cung cấp trong giai đoạn thăm dò (exploration phase) của vòng đời dầu khí, trước khi giếng được xây dựng và đưa vào khai thác chính thức. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi của family trải dài từ công tác lập kế hoạch thăm dò (planning), đo karotage (logging — đo tính chất địa vật lý trong lỗ khoan), khảo sát địa chấn (seismic survey), cho đến giai đoạn bịt và từ bỏ giếng (plug and abandonment) nếu kết quả thăm dò âm tính.

Bốn class con đại diện của family:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chính
71112000 Cased hole well logging services Đo địa vật lý trong giếng có ống chống
71112100 Open hole well logging services Đo địa vật lý trong giếng hở (chưa có ống chống)
71112200 Other logging services Các dịch vụ đo karotage khác
71112300 Seismic services Khảo sát địa chấn 2D/3D/4D

Family này không bao gồm dịch vụ khoan và thi công giếng (thuộc 71120000), các kỹ thuật tăng cường khai thác sau khi giếng đã sản xuất (thuộc 71130000), hay quản lý dữ liệu địa chấn sau xử lý (thuộc 71150000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 71110000 khi đối tượng hợp đồng hoặc gói thầu là dịch vụ kỹ thuật nhằm xác định tiềm năng chứa dầu khí của một cấu trúc địa chất, bao gồm:

  • Khảo sát địa chấn (seismic acquisition, processing, interpretation): thu nổ địa chấn 2D, 3D hoặc 4D trên bộ hoặc ngoài khơi, xử lý và minh giải dữ liệu địa chấn → dùng class 71112300.
  • Đo địa vật lý giếng hở (open hole logging): đo điện trở suất, độ rỗng, mật độ, gamma ray trong giếng chưa có ống chống → class 71112100.
  • Đo địa vật lý giếng có ống chống (cased hole logging): đo xi măng, đo neutron, đo nhiệt độ, đo áp suất trong giếng đã hoàn thiện → class 71112000.
  • Các dịch vụ đo khác như đo góc lệch (directional survey), đo âm học (sonic logging), đo hình ảnh thành giếng (borehole imaging) → class 71112200.
  • Lập kế hoạch thăm dò (exploration planning): tư vấn lựa chọn vị trí khoan, phân tích rủi ro địa chất trước khi khoan.

Khi nào KHÔNG dùng 71110000:

  • Nếu gói thầu là khoan giếng và xây dựng giếng (thi công, chống ống, trám xi măng) → dùng 71120000.
  • Nếu dịch vụ là bơm ép, fracturing, acidizing nhằm tăng sản lượng giếng đang khai thác → dùng 71130000.
  • Nếu là quản lý và xử lý dữ liệu địa chấn, cơ sở dữ liệu địa chất → dùng 71150000.
  • Nếu là phục hồi môi trường sau khai thác → dùng 71140000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 71110000 nằm trong cùng segment với nhiều family liên quan đến dầu khí; ranh giới giữa các family thường không rõ ràng khi gói thầu gộp nhiều hạng mục. Bảng dưới liệt kê các mã dễ nhầm và tiêu chí phân biệt:

Tên (EN) Điểm khác biệt chính
71100000 Mining services Dịch vụ khai khoáng rắn (than, quặng); không liên quan dầu khí lỏng/khí
71120000 Well drilling and construction services Thi công vật lý giếng: khoan, chống ống, trám xi măng — sau khi có kết quả thăm dò
71130000 Oil and gas extraction and production enhancement services Kỹ thuật tăng thu hồi (EOR), bơm ép nước, bơm ép khí, fracturing — giếng đang sản xuất
71140000 Oil and gas restoration and reclamation services Phục hồi và cải tạo môi trường sau khai thác
71150000 Oil and gas data management and processing services Quản lý, lưu trữ, xử lý dữ liệu địa chấn và địa chất — thiên về IT/data
71160000 Oil and gas well project management services Quản lý dự án tổng thể giếng khoan — vai trò PMC/EPCI
71170000 Oil and gas laboratory testing services Phân tích mẫu lõi, mẫu chất lỏng trong phòng thí nghiệm

Lưu ý ranh giới quan trọng: Dịch vụ đo karotage (logging) trong giai đoạn khoan thường đi kèm hợp đồng khoan (71120000) nhưng về bản chất kỹ thuật vẫn phân loại vào 71110000. Khi lập danh mục hàng hóa dịch vụ (item master), cần tách riêng logging service ra khỏi drilling service để đúng mã.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 71110000 phân thành các class theo kỹ thuật đo và môi trường đo:

71112000 — Cased hole well logging services Đo địa vật lý trong điều kiện giếng đã có ống chống (casing). Kỹ thuật tiêu biểu: đo đánh giá xi măng (cement bond log — CBL), đo neutron — mật độ qua ống chống, đo nhiệt độ và áp suất (PLT — production logging tool), đo gamma ray qua ống chống. Thường được thực hiện trong giai đoạn hoàn thiện giếng (well completion) hoặc kiểm tra định kỳ.

71112100 — Open hole well logging services Đo địa vật lý khi giếng còn ở trạng thái hở (chưa chống ống). Đây là loại đo quan trọng nhất trong thăm dò: gamma ray, điện trở suất (resistivity), độ rỗng (neutron / density / sonic), hình ảnh thành giếng (FMI), lấy mẫu áp suất (MDT/RFT). Kết quả đo là cơ sở chính để đánh giá trữ lượng.

71112200 — Other logging services Bao gồm các dịch vụ đo chưa phân loại vào hai class trên: đo trong khi khoan (LWD — logging while drilling / MWD — measurement while drilling), đo địa vật lý thẳng đứng (VSP — vertical seismic profile), đo âm học đặc biệt, khảo sát định hướng (directional survey).

71112300 — Seismic services Khảo sát địa chấn phản xạ (reflection seismic) 2D, 3D, 4D. Bao gồm toàn bộ chuỗi: thu nổ (acquisition) — xử lý (processing) — minh giải (interpretation). Đây là dịch vụ thăm dò có giá trị hợp đồng lớn nhất trong family, thường triển khai trước khi quyết định khoan giếng thăm dò.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, hoạt động thăm dò dầu khí chủ yếu diễn ra trên thềm lục địa (offshore) do Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và các công ty thành viên (PVD, PVEP, PV GAS) quản lý. Một số điểm cần lưu ý khi phân loại mã trong bối cảnh procurement nội địa:

  1. Hợp đồng gộp (bundled contracts): Nhiều gói thầu tại Việt Nam gộp logging + drilling + completion vào một hợp đồng EPCI (Engineering, Procurement, Construction, Installation). Khi lập danh mục, cần tách từng dịch vụ thành mã UNSPSC riêng biệt. Dịch vụ đo thuộc 71110000; thi công khoan thuộc 71120000.

  2. Địa chấn biển: Các hợp đồng khảo sát địa chấn 3D ngoài khơi (offshore seismic) thuộc class 71112300. Đây thường là hợp đồng quốc tế với các nhà thầu như TGS, CGG, Schlumberger WesternGeco — phân loại đúng mã hỗ trợ quy trình phê duyệt và so sánh giá.

  3. Dịch vụ LWD/MWD: Dịch vụ đo trong khi khoan (LWD/MWD) cung cấp bởi các nhà thầu dịch vụ kỹ thuật dầu khí (Halliburton, Baker Hughes, SLB) thuộc class 71112200, không nằm trong hợp đồng khoan chính (71120000), dù thực hiện đồng thời.

  4. Thăm dò khoáng sản: Nếu dịch vụ địa vật lý phục vụ thăm dò than, quặng kim loại (không phải dầu khí), dùng Family 71100000 Mining services hoặc phân nhánh phù hợp — không dùng 71110000.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ đo địa vật lý (well logging) trong khi khoan (LWD/MWD) thuộc mã nào?

Dịch vụ LWD (Logging While Drilling) và MWD (Measurement While Drilling) thuộc class 71112200 Other logging services, nằm trong family 71110000. Dù được thực hiện đồng thời với công tác khoan, bản chất kỹ thuật là đo địa vật lý thăm dò, không phải thi công giếng, nên không xếp vào 71120000.

Khảo sát địa chấn 3D ngoài khơi (offshore 3D seismic) thuộc mã nào?

Thuộc class 71112300 Seismic services trong family 71110000. Toàn bộ chuỗi từ thu nổ, xử lý đến minh giải địa chấn đều xếp vào class này, bất kể thực hiện trên bộ hay ngoài khơi.

Dịch vụ fracturing (bơm ép nứt vỡ) để tăng sản lượng giếng có thuộc 71110000 không?

Không. Dịch vụ fracturing, acidizing và các kỹ thuật tăng cường thu hồi (EOR) cho giếng đang sản xuất thuộc family 71130000 Oil and gas extraction and production enhancement services. Family 71110000 chỉ bao gồm dịch vụ thăm dò và đánh giá tiềm năng, không bao gồm kỹ thuật khai thác.

Tư vấn lựa chọn vị trí khoan (well location selection) và phân tích rủi ro địa chất có thuộc 71110000 không?

Có. Các dịch vụ tư vấn địa chất phục vụ lập kế hoạch thăm dò — bao gồm phân tích cấu trúc địa chất, đánh giá rủi ro khoan và khuyến nghị vị trí giếng — nằm trong phạm vi của family 71110000 theo định nghĩa UNSPSC gốc.

Phân tích mẫu lõi khoan (core analysis) trong phòng thí nghiệm thuộc mã nào?

Phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm thuộc family 71170000 Oil and gas laboratory testing services. Đây là ranh giới quan trọng: đo địa vật lý tại chỗ trong giếng (in-situ logging) thuộc 71110000, còn phân tích mẫu đưa lên bề mặt để kiểm tra trong phòng lab thuộc 71170000.

Hợp đồng quản lý dự án thăm dò (exploration project management) phân loại vào mã nào?

Quản lý dự án tổng thể cho giếng dầu khí (PMC, EPCI management) thuộc family 71160000 Oil and gas well project management services. Family 71110000 chỉ bao gồm dịch vụ kỹ thuật thăm dò trực tiếp, không bao gồm vai trò quản lý chương trình.

Dịch vụ thăm dò địa vật lý cho than hoặc quặng khoáng sản có dùng mã 71110000 không?

Không. Mã 71110000 chỉ áp dụng cho thăm dò dầu và khí. Dịch vụ địa vật lý phục vụ thăm dò khoáng sản rắn (than, quặng kim loại, đá vôi) thuộc family 71100000 Mining services hoặc các class phù hợp trong nhánh khai khoáng.

Xem thêm #

Danh mục