Mã UNSPSC 71112200 — Các dịch vụ ghi nhận kỹ thuật khác trong giếng (Other logging services)
Class 71112200 (English: Other logging services) trong UNSPSC phân loại dịch vụ ghi nhận kỹ thuật (well logging services) — tức các hoạt động đo lường và ghi chép các đại lượng vật lý (áp suất, nhiệt độ, độ dẫn điện, v.v.) theo độ sâu hoặc theo thời gian trong lòng giếng dầu khí hoặc xung quanh giếng. Class này bao gồm cho thuê thiết bị ghi nhận và các khoản phí hủy bỏ hợp đồng thuê. Class 71112200 nằm trong Family 71110000 Oil and gas exploration services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services, phục vụ các doanh nghiệp dầu khí, đơn vị dịch vụ giếng, và nhà cung cấp công nghệ giếng tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 71112200 bao gồm các dịch vụ ghi nhận kỹ thuật (logging) trong giếng dầu khí không được phân loại vào các sibling class cụ thể hơn (Cased hole well logging 71112000, Open hole well logging 71112100, hoặc Seismic services 71112300). Dịch vụ ghi nhận kỹ thuật là quá trình sử dụng thiết bị đo lường (logging tools) để ghi chép các đặc tính vật lý của tầng chứa (khả năng thẩm thấu, độ孔隙, hàm lượng nước, hàm lượng dầu) theo độ sâu hoặc thời gian. Nội hàm UNSPSC 71112200 còn bao gồm việc cho thuê thiết bị ghi nhận và các khoản phí liên quan đến hủy bỏ hoặc điều chỉnh hợp đồng thuê. Commodity con trong class bao gồm dịch vụ ghi nhận trong quá trình khoan (Logging while drilling), ghi nhận trong quá trình câu cảnh (Logging during fishing), ghi nhận trong quá trình khoan lỗ (Logging while perforating), và các dịch vụ ghi nhận tổng hợp khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 71112200 khi hợp đồng dịch vụ liên quan đến ghi nhận kỹ thuật giếng nhưng không rõ ràng thuộc dạng cased hole (71112000) hoặc open hole (71112100). Ví dụ: hợp đồng dịch vụ ghi nhận kỹ thuật với nhà cung cấp dịch vụ giếng khi không xác định chính xác trạng thái giếng; dịch vụ cho thuê thiết bị ghi nhận và các chi phí điều chỉnh hợp đồng trong quá trình khoan hoặc hoàn thiện giếng; dịch vụ ghi nhận kỹ thuật đặc thù như ghi nhận trong quá trình khoan lỗ hoặc câu cảnh. Nếu xác định chính xác giếng đang ở giai đoạn cased hole (ống casing đã đặt), ưu tiên 71112000. Nếu giếng ở giai đoạn open hole (chỉ lỗ khoan không có ống casing), ưu tiên 71112100.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 71112000 | Cased hole well logging services | Ghi nhận trong giếng đã có ống casing, sau khi đặt ống và xi măng hóa |
| 71112100 | Open hole well logging services | Ghi nhận trong lỗ khoan chưa đặt ống casing, trước khi hoàn thiện |
| 71112300 | Seismic services | Dịch vụ địa chấn phục vụ khám phá dầu khí, không phải ghi nhận trong lỗ giếng |
Class 71112200 (Other logging) là danh mục bắt buộc (catch-all category) cho những dịch vụ ghi nhận kỹ thuật không rõ ràng bằng 71112000 hoặc 71112100. Nếu hợp đồng ghi nhận kỹ thuật có tính chất đặc biệt (ví dụ, ghi nhận trong quá trình khoan mà không biết trạng thái casing của giếng), hoặc là dịch vụ cho thuê thiết bị ghi nhận riêng lẻ, dùng 71112200 làm lựa chọn mặc định.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ ghi nhận kỹ thuật khi khoan (logging while drilling) thuộc mã nào?
Dịch vụ ghi nhận trong quá trình khoan (Logging while drilling — LWD) là commodity con của class 71112200 (commodity 71112202). Dịch vụ này thực hiện ghi nhận kỹ thuật đồng thời với hoạt động khoan, giúp lập tức xác định các đặc tính tầng chứa mà không cần dừng khoan.
- Cho thuê thiết bị ghi nhận giếng riêng lẻ thuộc mã nào?
Cho thuê thiết bị ghi nhận (logging tools) và các khoản phí hủy bỏ hợp đồng thuê thuộc class 71112200. Nếu là dịch vụ ghi nhận toàn phần (đo lường + thiết bị + phân tích), xác định giai đoạn giếng (cased hole hay open hole) để chọn 71112000 hoặc 71112100.
- Ghi nhận trong quá trình câu cảnh (fishing) thuộc mã nào?
Ghi nhận kỹ thuật trong quá trình câu cảnh (Logging during fishing — commodity 71112203) là commodity con của class 71112200, thực hiện khi cần phải đánh giá tình trạng giếng sau khi gặp sự cố và tiến hành cứu hộ.
- Dịch vụ địa chấn (seismic) có khác với ghi nhận kỹ thuật không?
Có. Dịch vụ địa chấn (71112300) là khảo sát độc lập để phát hiện vị trí dầu khí trước khi khoan giếng, không phải ghi nhận thông tin bên trong hoặc xung quanh lỗ giếng. Ghi nhận kỹ thuật (71112200) thực hiện sau khi đã khoan giếng để đo lường đặc tính địa chất của tầng chứa.
- Phân biệt giếng casing nắp kín (cased hole) và lỗ khoan hở (open hole)?
Cased hole (71112000): giếng đã lắp ống casing (ống thép) và đổ xi măng, thường giai đoạn hoàn thiện. Open hole (71112100): lỗ khoan chỉ là lỗ trơn chưa có ống casing, thường giai đoạn khảm. Nếu không xác định trạng thái, dùng 71112200.