Class 71151400 (English: Well service engineering) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ kỹ thuật tập trung vào thiết kế, phân tích, nghiên cứu và quản lý các hoạt động giếng khoan (well operations). Class này thuộc Family 71150000 Oil and gas data management and processing services, nằm trong Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các tập đoàn dầu khí, công ty khoan dầu khí độc lập, và các nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật trong lĩnh vực dầu khí ngoài khơi (offshore) và trên đất (onshore).

Định nghĩa #

Class 71151400 bao gồm các dịch vụ kỹ thuật chuyên biệt liên quan đến thiết kế, phân tích và quản lý các hoạt động kỹ thuật giếng khoan. Theo định nghĩa UNSPSC, class này có nội hàm rộng hơn các mã sibling quản lý dữ liệu (71151100), mô hình kinh tế rủi ro (71151200), hoặc diễn giải địa vật lý (71151300). Thay vào đó, 71151400 tập trung vào các hoạt động kỹ thuật thực thi trên giếng: thiết kế công việc xi măng hóa (cementing), thiết kế công việc ống cuộn (coiled tubing), thiết kế khoan, kích nứt thủy lực (fracturing), và kích thích ma trận (matrix stimulation). Các commodity con trong class này mô tả chi tiết loại công việc giếng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 71151400 khi gói thầu yêu cầu dịch vụ kỹ thuật giếng khoan ở dạng thiết kế hoặc phân tích công việc. Ví dụ: hợp đồng thiết kế công việc xi măng hóa giếng, hợp đồng phân tích và tối ưu thiết kế kích nứt thủy lực, hoặc gói dịch vụ thiết kế công việc khoan thăm dò. Khi xác định chính xác loại công việc (xi măng hóa, ống cuộn, khoan, kích nứt, hoặc kích thích ma trận), dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng (71151401 đến 71151405). Nếu gói thầu gộp thiết kế nhiều loại công việc hoặc chỉ định chung "dịch vụ kỹ thuật giếng", dùng class 71151400.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 71151400 thường bị nhầm lẫn với các mã sibling cùng family 71150000. Bảng dưới đây liệt kê điểm phân biệt:

Tên Điểm phân biệt
71151000 Oilfield information management and communications services Quản lý thông tin và truyền thông ngoài khơi — không bao gồm thiết kế công việc kỹ thuật
71151100 Oilfield data management services Quản lý và xử lý dữ liệu từ giếng — không bao gồm thiết kế hoặc phân tích công việc
71151200 Oilfield economic and risk model services Xây dựng mô hình kinh tế và rủi ro cho dự án — không bao gồm thiết kế giếng kỹ thuật
71151300 Oilfield interpretation services Diễn giải dữ liệu địa vật lý, địa tầng — không bao gồm thiết kế hoặc quản lý công việc giếng
71151500 Hydrocarbon allocation management and consultancy services Quản lý và tư vấn phân bổ hydro-carbon — không bao gồm thiết kế công việc giếng kỹ thuật

Nhân tố phân biệt chính: 71151400 tập trung vào thiết kế và phân tích công việc thực thi trên giếng, trong khi các sibling khác tập trung vào quản lý dữ liệu, phân tích rủi ro kinh tế, hoặc diễn giải địa vật lý.

Các dịch vụ tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 71151400 mô tả chi tiết loại công việc giếng được thiết kế:

Tên (EN) Tên VN
71151401 Well cementing job design services Dịch vụ thiết kế công việc xi măng hóa giếng
71151402 Coiled tubing job design services Dịch vụ thiết kế công việc ống cuộn
71151403 Well drilling job design services Dịch vụ thiết kế công việc khoan giếng
71151404 Well fracturing job design services Dịch vụ thiết kế công việc kích nứt giếng
71151405 Matrix stimulation job design services Dịch vụ thiết kế công việc kích thích ma trận giếng

Khi hợp đồng cần thiết kế một loại công việc cụ thể, sử dụng mã commodity tương ứng. Khi gộp nhiều loại hoặc không xác định rõ loại công việc, dùng class 71151400.

Câu hỏi thường gặp #

Thiết kế công việc xi măng hóa giếng khoan có thuộc class 71151400 không?

Có. Thiết kế xi măng hóa là một trong năm loại công việc giếng chính thuộc class 71151400. Nếu hợp đồng chỉ định riêng loại này, có thể dùng mã chi tiết hơn 71151401 Well cementing job design services.

Quản lý dữ liệu từ giếng khoan có dùng mã 71151400 không?

Không. Quản lý dữ liệu thuộc mã sibling 71151100 Oilfield data management services. Class 71151400 tập trung vào thiết kế và phân tích công việc, không phải quản lý dữ liệu.

Dịch vụ diễn giải dữ liệu địa vật lý có thuộc 71151400 không?

Không. Diễn giải địa vật lý (seismic interpretation, log interpretation) thuộc mã sibling 71151300 Oilfield interpretation services. Class 71151400 chỉ bao gồm thiết kế công việc thực thi trên giếng.

Dịch vụ kích nứt thủy lực và kích thích ma trận thuộc mã nào?

Cả hai loại công việc này — kích nứt thủy lực (fracturing) và kích thích ma trận (matrix stimulation) — thuộc class 71151400. Nếu cần mã chi tiết: fracturing là 71151404, matrix stimulation là 71151405.

Tư vấn về khoan, kích nứt, và XI măng trong cùng một hợp đồng dùng mã nào?

Nếu hợp đồng gộp dịch vụ thiết kế nhiều loại công việc giếng mà không tách riêng từng loại, dùng class 71151400 làm mã gom chung.

Xem thêm #

Danh mục